Resources / Sewing terms Transloom Barneulwiki · open terminology
Quality control 100 quality control terms in Korean, English, Vietnamese and Chinese. Other categories and factory wording are here as well.
View the KOCHAM resource post
Browse the list below, or pick a category.
품질관리 English Quality Control Tiếng Việt quản lý chất lượng 中文 质量管理 Quality control
검사 English Inspection Tiếng Việt kiểm tra 中文 检验 Quality control
불량 English Defect Tiếng Việt lỗi 中文 不良品 Quality control
허용오차 English Tolerance Tiếng Việt dung sai 中文 公差 Quality control
수축 English Shrinkage Tiếng Việt co rút 中文 缩水 Quality control
색차 English Color Difference Tiếng Việt sai màu 中文 色差 Quality control
얼룩 English Stain Tiếng Việt vết bẩn 中文 污渍 Quality control
실밥 English Loose Thread Tiếng Việt chỉ thừa 中文 线头 Quality control
치수 English Measurement Tiếng Việt số đo 中文 尺寸 Quality control
샘플 English Sample Tiếng Việt mẫu 中文 样品 Quality control
최종검사 English Final Inspection Tiếng Việt kiểm tra cuối 中文 终检 Quality control
원단검사 English Fabric Inspection Tiếng Việt kiểm vải 中文 面料检验 Quality control
겐핀 English Actual Product Tiếng Việt hàng thực 中文 实物 Quality control
시로 English White Sample Tiếng Việt mẫu trắng 中文 白坯 Quality control
필링 English Pilling Tiếng Việt xù lông 中文 起球 Quality control
인열강도 English Tear Strength Tiếng Việt độ bền xé 中文 撕裂强度 Quality control
솔기미끄러짐 English Seam Slippage Tiếng Việt trượt đường may 中文 接缝滑移 Quality control
솔기강도 English Seam Strength Tiếng Việt độ bền đường may 中文 接缝强度 Quality control
솔기퍼커링 English Seam Puckering Tiếng Việt nhăn đường may 中文 缝缩 Quality control
건마찰견뢰도 English Dry Crocking Tiếng Việt độ bền ma sát khô 中文 干摩擦色牢度 Quality control
습마찰견뢰도 English Wet Crocking Tiếng Việt độ bền ma sát ướt 中文 湿摩擦色牢度 Quality control
세탁견뢰도 English Wash Fastness Tiếng Việt độ bền giặt 中文 耐洗色牢度 Quality control
일광견뢰도 English Light Fastness Tiếng Việt độ bền ánh sáng 中文 耐光色牢度 Quality control
4점법 English 4-Point System Tiếng Việt hệ thống 4 điểm 中文 四分制 Quality control
판토네 English Pantone Tiếng Việt Pantone 中文 潘通色 Quality control
마모도 English Abrasion Resistance Tiếng Việt chống mài mòn 中文 耐磨性 Quality control
솔기벌어짐 English Seam Grinning Tiếng Việt hở đường may 中文 接缝张开 Quality control
올풀림 English Fraying Tiếng Việt sổ sợi 中文 脱纱 Quality control
뒤틀림 English Skewing Tiếng Việt lệch vải 中文 纬斜 Quality control
합격 품질 수준 (AQL) English AQL (Acceptable Quality Level) Tiếng Việt Mức chất lượng chấp nhận được (AQL) 中文 可接受质量水平 (AQL) Quality control
공정 중 검사 (중간 검사) English Dupro (During Production Inspection) Tiếng Việt Kiểm tra trong quá trình sản xuất (Dupro) 中文 生产中检验 (Dupro) Quality control
생산 전 샘플 (PPS) English Pre-production Sample (PPS) Tiếng Việt Mẫu tiền sản xuất (PPS) 中文 产前样 (PPS) Quality control
탑 샘플 (TOP) English TOP (Top of Production) Sample Tiếng Việt Mẫu đầu chuyền (TOP) 中文 产头样 (TOP) Quality control
선적 샘플 (쉬핑 샘플) English Shipment Sample Tiếng Việt Mẫu xuất hàng (Mẫu shipment) 中文 船样 (出货样) Quality control
검침 English Needle Detection Tiếng Việt Kiểm kim (Dò kim) 中文 检针 (断针检测) Quality control
이색 (쉐이딩) English Color Shading Tiếng Việt Lệch màu (Shading) 中文 色差 (色偏) Quality control
조건등색 (메타메리즘) English Metamerism Tiếng Việt Hiện tượng đẳng sắc (Metamerism) 中文 同色异谱 (条件等色) Quality control
땀뜀 English Skip Stitch Tiếng Việt Bỏ mũi (Nhảy mũi) 中文 跳针 (跳线) Quality control
실끊어짐 English Broken Stitch Tiếng Việt Đứt chỉ (Bể mũi) 中文 断线 (断缝) Quality control
바늘 구멍 English Needle Hole Tiếng Việt Lỗ kim 中文 针孔 Quality control
기름 얼룩 English Oil Stain Tiếng Việt Vết dầu 中文 油污 Quality control
염수 분무 테스트 English Salt Spray Test Tiếng Việt Thử nghiệm phun sương muối 中文 盐雾测试 Quality control
인장 테스트 English Pull Test Tiếng Việt Kiểm tra lực kéo 中文 拉力测试 Quality control
파열 강도 English Bursting Strength Tiếng Việt Độ bền bục 中文 顶破强度 Quality control
사행도 (뒤틀림) English Spirality Tiếng Việt Độ vặn 中文 扭斜 Quality control
접착 강도 English Bonding Strength Tiếng Việt Độ bền kết dính 中文 粘合强度 Quality control
치명 결점 English Critical Defect Tiếng Việt Lỗi nghiêm trọng 中文 致命缺陷 Quality control
중결점 English Major Defect Tiếng Việt Lỗi nặng 中文 主要缺陷 Quality control
경결점 English Minor Defect Tiếng Việt Lỗi nhẹ 中文 次要缺陷 Quality control
좌우 대칭 (밸런스) English Symmetry Tiếng Việt Đối xứng (Cân đối) 中文 左右对称 Quality control
단차 (밑단 불일치) English Uneven Hem Tiếng Việt Lệch gấu (Lai không đều) 中文 高低边 (止口不齐) Quality control
봉제선 비뚤어짐 (스티치 삐뚤음) English Crooked Stitching Tiếng Việt Đường may bị lệch (Đường may không thẳng) 中文 走线不直 (缝纫歪斜) Quality control
바늘 열 손상 (니들 마크) English Needle Heat Damage Tiếng Việt Cháy kim (Tổn thương do nhiệt kim) 中文 针热损伤 (针孔熔化) Quality control
카톤 낙하 테스트 (박스 드랍 테스트) English Carton Drop Test Tiếng Việt Thử nghiệm thả thùng carton (Drop test) 中文 纸箱跌落测试 (摔箱测试) Quality control
중간 검사 English Inline Inspection Tiếng Việt Kiểm tra trên chuyền 中文 在线检验 Quality control
실 엉킴 (버드네스팅) English Bird's Nesting Tiếng Việt Rối chỉ tổ chim 中文 鸟巢状线团 Quality control
분광광도계 English Spectrophotometer Tiếng Việt Máy đo quang phổ 中文 分光光度仪 Quality control
라이트 박스 (표준 광원 박스) English Color Matching Cabinet Tiếng Việt Tủ so màu 中文 标准光源箱 Quality control
정하중 테스트 English Static Load Test Tiếng Việt Thử nghiệm tải trọng tĩnh 中文 静载荷测试 Quality control
시접 노출 English Exposed Raw Edge Tiếng Việt Lòi mép vải 中文 毛边外露 Quality control
원단 단차 English Shade Banding Tiếng Việt Sọc màu 中文 色差条纹 Quality control
금속 산화 English Hardware Oxidation Tiếng Việt Oxy hóa phụ liệu kim loại 中文 五金氧化 Quality control
최종 무작위 검사 English FRI (Final Random Inspection) Tiếng Việt Kiểm tra ngẫu nhiên cuối cùng 中文 最终随机检验 Quality control
단침 기록 (Needle Log) English Needle Breakage Record Tiếng Việt Nhật ký gãy kim 中文 断针记录 Quality control
발수도 (Water Repellency) English Water Repellency (Spray Test) Tiếng Việt Độ trượt nước (Spray Test) 中文 拒水性 (喷雾试验) Quality control
에지코트 갈라짐 (기바 크랙) English Edge Paint Crack Tiếng Việt Nứt sơn cạnh 中文 边油开裂 Quality control
유해물질 제한 목록 English RSL (Restricted Substance List) Tiếng Việt Danh sách chất cấm 中文 限用物质清单 Quality control
곰팡이 English Mold / Mildew Tiếng Việt Nấm mốc 中文 发霉 Quality control
봉제 주름 (이세) English Pleated Seam Tiếng Việt Bị cầm 中文 抽褶 Quality control
봉제 뒤틀림 English Twisted Seam Tiếng Việt Đường may bị vặn 中文 缝线歪斜 Quality control
단차 English High-Low Tiếng Việt Lệch cao thấp 中文 高低位 Quality control
기름 비침 English Oil Leakage Tiếng Việt Loang dầu 中文 漏油 Quality control
좌우 이색 English Side-to-Side Shading Tiếng Việt Khác màu biên 中文 边中色差 Quality control
물결 현상 English Wavy Seam Tiếng Việt Đường may gợn sóng 中文 波浪纹 Quality control
실밥 미제거 English Uncut Thread Tiếng Việt Chỉ thừa 中文 线头未剪 Quality control
부자재 흠집 (기스) English Hardware Scratches Tiếng Việt Trầy xước phụ liệu 中文 五金划痕 Quality control
심지 들뜸 English Interlining Bubbling Tiếng Việt Phồng rộp keo dựng 中文 衬布起泡 Quality control
되박음질 English Back-tacking Tiếng Việt Lại mũi 中文 回针 Quality control
땀 견뢰도 English Color Fastness to Perspiration Tiếng Việt Độ bền màu với mồ hôi 中文 耐汗渍色牢度 Quality control
굴곡 시험 English Flexing Resistance Tiếng Việt Độ bền uốn 中文 耐折牢度 Quality control
지퍼 왕복 시험 English Zipper Reciprocating Test Tiếng Việt Thử nghiệm độ bền đóng mở khóa kéo 中文 拉链往复拉合试验 Quality control
품질보증 English Quality Assurance (QA) Tiếng Việt Đảm bảo chất lượng (QA) 中文 质量保证(QA) Quality control
품질기획 English Quality Policy (QP) Tiếng Việt Chính sách chất lượng (QP) 中文 品质方针(QP) Quality control
품질경영 English Quality Management (QM) Tiếng Việt Quản lý chất lượng (QM) 中文 质量管理(QM) Quality control
시각검사 English Visual Inspection Tiếng Việt Kiểm tra bằng mắt 中文 目视检查 Quality control
치수검사 English Dimension Inspection / Measurement Check Tiếng Việt Kiểm tra kích thước 中文 尺寸检查 Quality control
엔드라인검사 English End-line Inspection / Final Inspection Tiếng Việt Kiểm tra cuối chuyền 中文 终检(下线检查) Quality control
중간검사 English In-process Inspection Tiếng Việt Kiểm tra trong chuyền 中文 中查 Quality control
결점 English Defect Tiếng Việt Lỗi 中文 疵点 Quality control
색상차이 English Color Variation Tiếng Việt Chênh màu 中文 色差 Quality control
오염 English Stain / Contamination Tiếng Việt Vết bẩn 中文 污渍 Quality control
구멍 English Hole / Pinhole Tiếng Việt Lỗ thủng 中文 破洞 Quality control
실빠짐 English Thread Slippage Tiếng Việt Tuột chỉ 中文 脱线 Quality control
공정관리 English Process Control Tiếng Việt Quản lý công đoạn 中文 工序管理 Quality control
샘플승인 English Sample Approval Tiếng Việt Duyệt mẫu 中文 样品确认 Quality control
벌크승인 English Bulk Approval Tiếng Việt Duyệt sản xuất hàng loạt 中文 大货确认 Quality control
AQL English Acceptable Quality Limit Tiếng Việt AQL (giới hạn chất lượng chấp nhận) 中文 AQL(可接受质量限) Quality control
규격 English Specification / Standard Tiếng Việt Quy cách 中文 规格 Quality control
다스끼 English Diagonal Wrinkles Tiếng Việt Nhăn chéo 中文 斜皱 Quality control
스와리 English Sitting / Drape Tiếng Việt Độ êm 中文 服帖度 Quality control
No term matches. Try another language, or the wording used on the floor.
Show all terms Reload the search data
Read by category Each category has its own address you can copy and share. The same word can mean different things in different factories, so confirm anything important against a drawing or a sample.