Resources / Sewing terms Transloom Barneulwiki · open terminology
Patterns and cutting 71 patterns and cutting terms in Korean, English, Vietnamese and Chinese. Other categories and factory wording are here as well.
View the KOCHAM resource post
Browse the list below, or pick a category.
패턴 English Pattern Tiếng Việt rập 中文 纸样 Patterns and cutting
시접 English Seam Allowance Tiếng Việt lợi đường may 中文 缝份 Patterns and cutting
재단 English Cutting Tiếng Việt cắt 中文 裁剪 Patterns and cutting
그레이딩 English Grading Tiếng Việt nhảy size 中文 放码 Patterns and cutting
다트 English Dart Tiếng Việt chiết ly 中文 省道 Patterns and cutting
노치 English Notch Tiếng Việt dấu bấm 中文 剪口 Patterns and cutting
지선 English Grainline Tiếng Việt canh sợi 中文 布纹线 Patterns and cutting
개더 English Gather Tiếng Việt rút chun 中文 抽褶 Patterns and cutting
플리츠 English Pleat Tiếng Việt ly xếp 中文 褶裥 Patterns and cutting
요크 English Yoke Tiếng Việt cầu vai 中文 育克 Patterns and cutting
다데 English Lengthwise Tiếng Việt dọc 中文 经向 Patterns and cutting
요코 English Crosswise Tiếng Việt ngang 中文 纬向 Patterns and cutting
가마찌 English Curved Cut Tiếng Việt cắt cong 中文 弯刀裁 Patterns and cutting
데-끼 English Master Pattern Tiếng Việt rập gốc 中文 母版 Patterns and cutting
타공 (드릴) English Drill Hole Tiếng Việt Đục lỗ (Lỗ khoan) 中文 钻孔 (打孔) Patterns and cutting
축률 보정 English Shrinkage Allowance Tiếng Việt Trừ hao co rút 中文 缩率余量 (缩水补正) Patterns and cutting
정패턴 (알패턴) English Net Pattern Tiếng Việt Rập thành phẩm (Rập tịnh) 中文 净样 (净板) Patterns and cutting
형판 (가다) English Template Tiếng Việt Rập cứng (Khuôn mẫu) 中文 样板 (模板) Patterns and cutting
슬릿 (트임) English Slit Tiếng Việt Xẻ tà (Đường xẻ) 中文 开衩 Patterns and cutting
밑단 시접 English Hem Allowance Tiếng Việt Chừa lai (Lai gấu) 中文 下摆折边 (卷边位) Patterns and cutting
원단 숙성 (에이징) English Fabric Relaxation Tiếng Việt Xả vải (Nghỉ vải) 中文 松布 Patterns and cutting
클리커 English Clicker Tiếng Việt Máy dập (Máy chặt) 中文 摇臂裁断机 (啤机) Patterns and cutting
디지타이징 English Digitizing Tiếng Việt Số hóa rập (Nhập rập) 中文 数字化 (读图) Patterns and cutting
번들 English Bundle Tiếng Việt Bó hàng (Cuộn hàng) 中文 扎 (捆) Patterns and cutting
재단 금형 English Cutting Die Tiếng Việt Khuôn bế 中文 刀模 Patterns and cutting
밴드 나이프 English Band Knife Tiếng Việt Máy cắt vòng 中文 带刀裁剪机 Patterns and cutting
워킹 (패턴 대조) English Walking Tiếng Việt Lăn rập 中文 对样 Patterns and cutting
수직 재단기 English Straight Knife Tiếng Việt Máy cắt đứng 中文 直刀裁剪机 Patterns and cutting
대면 연단 English Face to Face Tiếng Việt Trải mặt đối mặt 中文 面对面铺料 Patterns and cutting
일방 연단 English Face Up Tiếng Việt Trải một chiều 中文 顺向铺料 Patterns and cutting
스플라이스 포인트 English Splice Point Tiếng Việt Điểm nối vải 中文 接头点 Patterns and cutting
바이어스 재단 English Bias Cut Tiếng Việt Cắt xéo 中文 斜纹裁剪 Patterns and cutting
넘버링 English Numbering Tiếng Việt Đánh số 中文 打码 Patterns and cutting
분류 (소팅) English Sorting Tiếng Việt Phối kiện 中文 配片 Patterns and cutting
송곳 표시 (메우치) English Awl Mark Tiếng Việt Dấu dùi 中文 锥孔 Patterns and cutting
유압 프레스 English Hydraulic Press Tiếng Việt Máy dập thủy lực 中文 液压裁断机 Patterns and cutting
원형 재단기 English Rotary Cutter Tiếng Việt Máy cắt đĩa 中文 圆刀裁剪机 Patterns and cutting
플로터 English Plotter Tiếng Việt Máy vẽ sơ đồ 中文 绘图仪 Patterns and cutting
먹지 English Carbon Paper Tiếng Việt Giấy than 中文 复写纸 Patterns and cutting
여유분 (유도리) English Ease Tiếng Việt Độ dư cử động 中文 加放量 Patterns and cutting
오더별 재단 English Cut-to-order Tiếng Việt Cắt theo đơn hàng 中文 按单裁剪 Patterns and cutting
요척/수율 English Fabric Utilization Tiếng Việt Hiệu suất sử dụng vải 中文 面料利用率 Patterns and cutting
원형 English Basic Pattern / Sloper Tiếng Việt Rập cơ bản 中文 原型(Basic Pattern) Patterns and cutting
데-끼패턴 English Master Pattern (without seam allowance) Tiếng Việt Rập gốc (chưa cộng đường may) 中文 净样(不含缝份) Patterns and cutting
여유분 English Ease Allowance Tiếng Việt Lượng cử động 中文 放松量 Patterns and cutting
이세 English Ease Tiếng Việt Độ cử động (ease) 中文 松开量(Ease) Patterns and cutting
턱 English Tuck Tiếng Việt Nếp gấp (tuck) 中文 褶(Tuck) Patterns and cutting
슬래쉬 English Slash Tiếng Việt Đường rạch (slash) 中文 剪开线(Slash) Patterns and cutting
심 English Seam Tiếng Việt Đường nối 中文 接缝 Patterns and cutting
솔기 English Seam Line Tiếng Việt Đường may 中文 缝线 Patterns and cutting
박음선 English Stitch Line Tiếng Việt Đường mũi may 中文 车缝线迹 Patterns and cutting
절개선 English Cut Line Tiếng Việt Đường cắt 中文 切割线 Patterns and cutting
시접선 English Seam Allowance Line Tiếng Việt Đường cộng may 中文 缝份线 Patterns and cutting
고다찌 English Precision Cutting Tiếng Việt Cắt tinh 中文 精裁 Patterns and cutting
나마꼬 English Hip Curve Ruler Tiếng Việt Thước cong 中文 弯尺 Patterns and cutting
다찌나오시 English Recutting Tiếng Việt Cắt lại 中文 补裁 Patterns and cutting
뒤사리 English Back Crotch Length Tiếng Việt Giàng sau 中文 后浪 Patterns and cutting
마다가미 English Body Rise Tiếng Việt Hạ đáy 中文 直裆 Patterns and cutting
마에가다 English Forward Shoulder Tiếng Việt Vai trước 中文 前肩 Patterns and cutting
사가리가다 English Sloping Shoulder Tiếng Việt Vai xuôi 中文 溜肩 Patterns and cutting
사이바 English Princess Line Tiếng Việt Mảnh sườn 中文 侧片 Patterns and cutting
상견 English High Shoulder Tiếng Việt Vai ngang 中文 耸肩 Patterns and cutting
소데야마 English Sleeve Cap Height Tiếng Việt Chiều cao đầu tay 中文 袖山高 Patterns and cutting
쓰리지까이 English Mismatch Tiếng Việt Độ lệch 中文 错位 Patterns and cutting
아가리가다 English Square Shoulder Tiếng Việt Vai ngang 中文 耸肩 Patterns and cutting
에리구리 English Neckline Tiếng Việt Vòng cổ 中文 领口 Patterns and cutting
에리기자미 English Collar Notch Tiếng Việt Điểm bấm cổ 中文 领驳口 Patterns and cutting
오비 English Waistband Tiếng Việt Cạp quần 中文 腰头 Patterns and cutting
오리메 English Crease Line Tiếng Việt Đường gấp ly 中文 折痕 Patterns and cutting
진다이 English Dress Form Tiếng Việt Mannequin thiết kế 中文 人台 Patterns and cutting
킹쿠세 English Crotch Reduction Tiếng Việt Giảm đáy 中文 裆位修正 Patterns and cutting
No term matches. Try another language, or the wording used on the floor.
Show all terms Reload the search data
Read by category Each category has its own address you can copy and share. The same word can mean different things in different factories, so confirm anything important against a drawing or a sample.