Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.
패턴
English
Pattern
Tiếng Việt
rập
中文
纸样
Thuật ngữ rập · cắt
시접
English
Seam Allowance
Tiếng Việt
lợi đường may
中文
缝份
Thuật ngữ rập · cắt
재단
English
Cutting
Tiếng Việt
cắt
中文
裁剪
Thuật ngữ rập · cắt
그레이딩
English
Grading
Tiếng Việt
nhảy size
中文
放码
Thuật ngữ rập · cắt
다트
English
Dart
Tiếng Việt
chiết ly
中文
省道
Thuật ngữ rập · cắt
노치
English
Notch
Tiếng Việt
dấu bấm
中文
剪口
Thuật ngữ rập · cắt
지선
English
Grainline
Tiếng Việt
canh sợi
中文
布纹线
Thuật ngữ rập · cắt
개더
English
Gather
Tiếng Việt
rút chun
中文
抽褶
Thuật ngữ rập · cắt
플리츠
English
Pleat
Tiếng Việt
ly xếp
中文
褶裥
Thuật ngữ rập · cắt
요크
English
Yoke
Tiếng Việt
cầu vai
中文
育克
Thuật ngữ rập · cắt
다데
English
Lengthwise
Tiếng Việt
dọc
中文
经向
Thuật ngữ rập · cắt
요코
English
Crosswise
Tiếng Việt
ngang
中文
纬向
Thuật ngữ rập · cắt
가마찌
English
Curved Cut
Tiếng Việt
cắt cong
中文
弯刀裁
Thuật ngữ rập · cắt
데-끼
English
Master Pattern
Tiếng Việt
rập gốc
中文
母版
Thuật ngữ rập · cắt
타공 (드릴)
English
Drill Hole
Tiếng Việt
Đục lỗ (Lỗ khoan)
中文
钻孔 (打孔)
Thuật ngữ rập · cắt
축률 보정
English
Shrinkage Allowance
Tiếng Việt
Trừ hao co rút
中文
缩率余量 (缩水补正)
Thuật ngữ rập · cắt
정패턴 (알패턴)
English
Net Pattern
Tiếng Việt
Rập thành phẩm (Rập tịnh)
中文
净样 (净板)
Thuật ngữ rập · cắt
형판 (가다)
English
Template
Tiếng Việt
Rập cứng (Khuôn mẫu)
中文
样板 (模板)
Thuật ngữ rập · cắt
슬릿 (트임)
English
Slit
Tiếng Việt
Xẻ tà (Đường xẻ)
中文
开衩
Thuật ngữ rập · cắt
밑단 시접
English
Hem Allowance
Tiếng Việt
Chừa lai (Lai gấu)
中文
下摆折边 (卷边位)
Thuật ngữ rập · cắt
원단 숙성 (에이징)
English
Fabric Relaxation
Tiếng Việt
Xả vải (Nghỉ vải)
中文
松布
Thuật ngữ rập · cắt
클리커
English
Clicker
Tiếng Việt
Máy dập (Máy chặt)
中文
摇臂裁断机 (啤机)
Thuật ngữ rập · cắt
디지타이징
English
Digitizing
Tiếng Việt
Số hóa rập (Nhập rập)
中文
数字化 (读图)
Thuật ngữ rập · cắt
번들
English
Bundle
Tiếng Việt
Bó hàng (Cuộn hàng)
中文
扎 (捆)
Thuật ngữ rập · cắt
재단 금형
English
Cutting Die
Tiếng Việt
Khuôn bế
中文
刀模
Thuật ngữ rập · cắt
밴드 나이프
English
Band Knife
Tiếng Việt
Máy cắt vòng
中文
带刀裁剪机
Thuật ngữ rập · cắt
워킹 (패턴 대조)
English
Walking
Tiếng Việt
Lăn rập
中文
对样
Thuật ngữ rập · cắt
수직 재단기
English
Straight Knife
Tiếng Việt
Máy cắt đứng
中文
直刀裁剪机
Thuật ngữ rập · cắt
대면 연단
English
Face to Face
Tiếng Việt
Trải mặt đối mặt
中文
面对面铺料
Thuật ngữ rập · cắt
일방 연단
English
Face Up
Tiếng Việt
Trải một chiều
中文
顺向铺料
Thuật ngữ rập · cắt
스플라이스 포인트
English
Splice Point
Tiếng Việt
Điểm nối vải
中文
接头点
Thuật ngữ rập · cắt
바이어스 재단
English
Bias Cut
Tiếng Việt
Cắt xéo
中文
斜纹裁剪
Thuật ngữ rập · cắt
넘버링
English
Numbering
Tiếng Việt
Đánh số
中文
打码
Thuật ngữ rập · cắt
분류 (소팅)
English
Sorting
Tiếng Việt
Phối kiện
中文
配片
Thuật ngữ rập · cắt
송곳 표시 (메우치)
English
Awl Mark
Tiếng Việt
Dấu dùi
中文
锥孔
Thuật ngữ rập · cắt
유압 프레스
English
Hydraulic Press
Tiếng Việt
Máy dập thủy lực
中文
液压裁断机
Thuật ngữ rập · cắt
원형 재단기
English
Rotary Cutter
Tiếng Việt
Máy cắt đĩa
中文
圆刀裁剪机
Thuật ngữ rập · cắt
플로터
English
Plotter
Tiếng Việt
Máy vẽ sơ đồ
中文
绘图仪
Thuật ngữ rập · cắt
먹지
English
Carbon Paper
Tiếng Việt
Giấy than
中文
复写纸
Thuật ngữ rập · cắt
여유분 (유도리)
English
Ease
Tiếng Việt
Độ dư cử động
中文
加放量
Thuật ngữ rập · cắt
오더별 재단
English
Cut-to-order
Tiếng Việt
Cắt theo đơn hàng
中文
按单裁剪
Thuật ngữ rập · cắt
요척/수율
English
Fabric Utilization
Tiếng Việt
Hiệu suất sử dụng vải
中文
面料利用率
Thuật ngữ rập · cắt
원형
English
Basic Pattern / Sloper
Tiếng Việt
Rập cơ bản
中文
原型(Basic Pattern)
Thuật ngữ rập · cắt
데-끼패턴
English
Master Pattern (without seam allowance)
Tiếng Việt
Rập gốc (chưa cộng đường may)
中文
净样(不含缝份)
Thuật ngữ rập · cắt
여유분
English
Ease Allowance
Tiếng Việt
Lượng cử động
中文
放松量
Thuật ngữ rập · cắt
이세
English
Ease
Tiếng Việt
Độ cử động (ease)
中文
松开量(Ease)
Thuật ngữ rập · cắt
턱
English
Tuck
Tiếng Việt
Nếp gấp (tuck)
中文
褶(Tuck)
Thuật ngữ rập · cắt
슬래쉬
English
Slash
Tiếng Việt
Đường rạch (slash)
中文
剪开线(Slash)
Thuật ngữ rập · cắt
심
English
Seam
Tiếng Việt
Đường nối
中文
接缝
Thuật ngữ rập · cắt
솔기
English
Seam Line
Tiếng Việt
Đường may
中文
缝线
Thuật ngữ rập · cắt
박음선
English
Stitch Line
Tiếng Việt
Đường mũi may
中文
车缝线迹
Thuật ngữ rập · cắt
절개선
English
Cut Line
Tiếng Việt
Đường cắt
中文
切割线
Thuật ngữ rập · cắt
시접선
English
Seam Allowance Line
Tiếng Việt
Đường cộng may
中文
缝份线
Thuật ngữ rập · cắt
고다찌
English
Precision Cutting
Tiếng Việt
Cắt tinh
中文
精裁
Thuật ngữ rập · cắt
나마꼬
English
Hip Curve Ruler
Tiếng Việt
Thước cong
中文
弯尺
Thuật ngữ rập · cắt
다찌나오시
English
Recutting
Tiếng Việt
Cắt lại
中文
补裁
Thuật ngữ rập · cắt
뒤사리
English
Back Crotch Length
Tiếng Việt
Giàng sau
中文
后浪
Thuật ngữ rập · cắt
마다가미
English
Body Rise
Tiếng Việt
Hạ đáy
中文
直裆
Thuật ngữ rập · cắt
마에가다
English
Forward Shoulder
Tiếng Việt
Vai trước
中文
前肩
Thuật ngữ rập · cắt
사가리가다
English
Sloping Shoulder
Tiếng Việt
Vai xuôi
中文
溜肩
Thuật ngữ rập · cắt
사이바
English
Princess Line
Tiếng Việt
Mảnh sườn
中文
侧片
Thuật ngữ rập · cắt
상견
English
High Shoulder
Tiếng Việt
Vai ngang
中文
耸肩
Thuật ngữ rập · cắt
소데야마
English
Sleeve Cap Height
Tiếng Việt
Chiều cao đầu tay
中文
袖山高
Thuật ngữ rập · cắt
쓰리지까이
English
Mismatch
Tiếng Việt
Độ lệch
中文
错位
Thuật ngữ rập · cắt
아가리가다
English
Square Shoulder
Tiếng Việt
Vai ngang
中文
耸肩
Thuật ngữ rập · cắt
에리구리
English
Neckline
Tiếng Việt
Vòng cổ
中文
领口
Thuật ngữ rập · cắt
에리기자미
English
Collar Notch
Tiếng Việt
Điểm bấm cổ
中文
领驳口
Thuật ngữ rập · cắt
오비
English
Waistband
Tiếng Việt
Cạp quần
中文
腰头
Thuật ngữ rập · cắt
오리메
English
Crease Line
Tiếng Việt
Đường gấp ly
中文
折痕
Thuật ngữ rập · cắt
진다이
English
Dress Form
Tiếng Việt
Mannequin thiết kế
中文
人台
Thuật ngữ rập · cắt
킹쿠세
English
Crotch Reduction
Tiếng Việt
Giảm đáy
中文
裆位修正
Thuật ngữ rập · cắt
Không có thuật ngữ phù hợp.
Hãy thử bằng ngôn ngữ khác hoặc cách nói tại xưởng.
Đọc theo nhóm
Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.