Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.
넥타이
English
Necktie
Tiếng Việt
Cà vạt
中文
领带
Các loại phụ kiện may
보타이
English
Bow Tie
Tiếng Việt
Nơ đeo cổ
中文
领结
Các loại phụ kiện may
포켓 스퀘어
English
Pocket Square
Tiếng Việt
Khăn cài túi áo
中文
口袋巾
Các loại phụ kiện may
아스코트 타이
English
Ascot Tie
Tiếng Việt
Caravat Ascot
中文
阿斯科特领带
Các loại phụ kiện may
반다나
English
Bandana
Tiếng Việt
Khăn Bandana
中文
头巾
Các loại phụ kiện may
인피니티 스카프
English
Infinity Scarf
Tiếng Việt
Khăn ống
中文
环形围巾
Các loại phụ kiện may
스누드
English
Snood
Tiếng Việt
Khăn len ống
中文
围脖
Các loại phụ kiện may
숄
English
Shawl
Tiếng Việt
Khăn choàng
中文
披肩
Các loại phụ kiện may
스톨
English
Stole
Tiếng Việt
Khăn choàng dài
中文
长披肩
Các loại phụ kiện may
머플러
English
Muffler
Tiếng Việt
Khăn quàng cổ
中文
围巾
Các loại phụ kiện may
가죽 벨트
English
Leather Belt
Tiếng Việt
Thắt lưng da
中文
皮带
Các loại phụ kiện may
웨빙 벨트
English
Webbing Belt
Tiếng Việt
Thắt lưng vải dù
中文
织带腰带
Các loại phụ kiện may
새시 벨트
English
Sash Belt
Tiếng Việt
Thắt lưng dạng vải thắt
中文
腰封
Các loại phụ kiện may
코르셋 벨트
English
Corset Belt
Tiếng Việt
Thắt lưng corset
中文
束腰带
Các loại phụ kiện may
드레스 장갑
English
Dress Gloves
Tiếng Việt
Găng tay lễ phục
中文
礼服手套
Các loại phụ kiện may
벙어리 장갑
English
Mittens
Tiếng Việt
Găng tay bao
中文
连指手套
Các loại phụ kiện may
반장갑
English
Fingerless Gloves
Tiếng Việt
Găng tay hở ngón
中文
露指手套
Các loại phụ kiện may
드라이빙 장갑
English
Driving Gloves
Tiếng Việt
Găng tay lái xe
中文
驾驶手套
Các loại phụ kiện may
반지갑
English
Bifold Wallet
Tiếng Việt
Ví gập đôi
中文
双折钱包
Các loại phụ kiện may
삼단 지갑
English
Trifold Wallet
Tiếng Việt
Ví gập ba
中文
三折钱包
Các loại phụ kiện may
장지갑
English
Long Wallet
Tiếng Việt
Ví dài
中文
长款钱包
Các loại phụ kiện may
동전 지갑
English
Coin Purse
Tiếng Việt
Ví đựng tiền xu
中文
零钱包
Các loại phụ kiện may
카드 홀더
English
Card Holder
Tiếng Việt
Ví đựng thẻ
中文
卡包
Các loại phụ kiện may
머니 클립
English
Money Clip
Tiếng Việt
Kẹp tiền
中文
钞票夹
Các loại phụ kiện may
화장품 파우치
English
Cosmetic Pouch
Tiếng Việt
Túi đựng mỹ phẩm
中文
化妆包
Các loại phụ kiện may
여권 커버
English
Passport Cover
Tiếng Việt
Bao hộ chiếu
中文
护照夹
Các loại phụ kiện may
러기지 택
English
Luggage Tag
Tiếng Việt
Thẻ hành lý
中文
行李牌
Các loại phụ kiện may
안대
English
Eye Mask
Tiếng Việt
Bịt mắt
中文
眼罩
Các loại phụ kiện may
헤어밴드
English
Headband
Tiếng Việt
Băng đô
中文
发带
Các loại phụ kiện may
스크런치
English
Scrunchie
Tiếng Việt
Dây buộc tóc scrunchie
中文
发圈
Các loại phụ kiện may
헤어 리본
English
Hair Bow
Tiếng Việt
Nơ cài tóc
中文
蝴蝶结发饰
Các loại phụ kiện may
귀마개
English
Earmuffs
Tiếng Việt
Bịt tai giữ ấm
中文
耳罩
Các loại phụ kiện may
손수건
English
Handkerchief
Tiếng Việt
Khăn tay
中文
手帕
Các loại phụ kiện may
앞치마
English
Apron
Tiếng Việt
Tạp dề
中文
围裙
Các loại phụ kiện may
넥 게이터
English
Neck Gaiter
Tiếng Việt
Khăn ống đa năng
中文
围脖
Các loại phụ kiện may
서스펜더
English
Suspenders
Tiếng Việt
Dây đai quần
中文
吊带
Các loại phụ kiện may
암 워머
English
Arm Warmer
Tiếng Việt
Găng tay ống
中文
袖套
Các loại phụ kiện may
레그 워머
English
Leg Warmer
Tiếng Việt
Tất ống chân
中文
袜套
Các loại phụ kiện may
안경 케이스
English
Glasses Case
Tiếng Việt
Túi đựng kính
中文
眼镜袋
Các loại phụ kiện may
북 커버
English
Book Cover
Tiếng Việt
Bìa bao sách
中文
书套
Các loại phụ kiện may
주얼리 롤
English
Jewelry Roll
Tiếng Việt
Túi cuộn trang sức
中文
首饰收纳卷
Các loại phụ kiện may
크라바트
English
Cravat
Tiếng Việt
Khăn Cravat
中文
领巾
Các loại phụ kiện may
커머번드
English
Cummerbund
Tiếng Việt
Đai bụng tuxedo
中文
礼服腰封
Các loại phụ kiện may
넥 워머
English
Neck Warmer
Tiếng Việt
Khăn ống
中文
围脖
Các loại phụ kiện may
클러치 백
English
Clutch Bag
Tiếng Việt
Túi cầm tay
中文
手拿包
Các loại phụ kiện may
Không có thuật ngữ phù hợp.
Hãy thử bằng ngôn ngữ khác hoặc cách nói tại xưởng.
Đọc theo nhóm
Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.