Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.
겉감
English
Shell Fabric
Tiếng Việt
vải chính
中文
面料
Thuật ngữ vải · vật liệu
안감
English
Lining
Tiếng Việt
vải lót
中文
里布
Thuật ngữ vải · vật liệu
심지
English
Interlining
Tiếng Việt
mex
中文
衬布
Thuật ngữ vải · vật liệu
접착심지
English
Fusible Interlining
Tiếng Việt
mex dính
中文
粘合衬
Thuật ngữ vải · vật liệu
원단
English
Fabric
Tiếng Việt
vải
中文
布料
Thuật ngữ vải · vật liệu
배색
English
Contrast Fabric
Tiếng Việt
vải phối
中文
撞色
Thuật ngữ vải · vật liệu
면
English
Cotton
Tiếng Việt
cotton
中文
棉
Thuật ngữ vải · vật liệu
폴리에스터
English
Polyester
Tiếng Việt
polyester
中文
涤纶
Thuật ngữ vải · vật liệu
나일론
English
Nylon
Tiếng Việt
nylon
中文
尼龙
Thuật ngữ vải · vật liệu
캔버스
English
Canvas
Tiếng Việt
vải bố
中文
帆布
Thuật ngữ vải · vật liệu
데님
English
Denim
Tiếng Việt
vải bò
中文
牛仔布
Thuật ngữ vải · vật liệu
웨빙
English
Webbing
Tiếng Việt
dây đai
中文
织带
Thuật ngữ vải · vật liệu
방수
English
Waterproof
Tiếng Việt
chống nước
中文
防水
Thuật ngữ vải · vật liệu
발수
English
Water Repellent
Tiếng Việt
chống thấm
中文
拒水
Thuật ngữ vải · vật liệu
신축성
English
Stretch
Tiếng Việt
co giãn
中文
弹力
Thuật ngữ vải · vật liệu
기모
English
Fleece
Tiếng Việt
nỉ
中文
抓绒
Thuật ngữ vải · vật liệu
편직물
English
Knit Fabric
Tiếng Việt
vải dệt kim
中文
针织
Thuật ngữ vải · vật liệu
직물
English
Woven Fabric
Tiếng Việt
vải dệt thoi
中文
梭织
Thuật ngữ vải · vật liệu
자투리
English
Scrap Fabric
Tiếng Việt
vải vụn
中文
零头布
Thuật ngữ vải · vật liệu
코팅
English
Coating
Tiếng Việt
tráng phủ
中文
涂层
Thuật ngữ vải · vật liệu
천연가죽
English
Genuine Leather
Tiếng Việt
da thật
中文
真皮
Thuật ngữ vải · vật liệu
풀그레인
English
Full Grain Leather
Tiếng Việt
da nguyên tấm
中文
头层牛皮
Thuật ngữ vải · vật liệu
탑그레인
English
Top Grain Leather
Tiếng Việt
da mài mặt
中文
二层牛皮
Thuật ngữ vải · vật liệu
스플릿가죽
English
Split Leather
Tiếng Việt
da lớp dưới
中文
剖层皮
Thuật ngữ vải · vật liệu
누벅
English
Nubuck
Tiếng Việt
da lộn mịn
中文
磨砂皮
Thuật ngữ vải · vật liệu
스웨이드
English
Suede
Tiếng Việt
da lộn
中文
绒面革
Thuật ngữ vải · vật liệu
인조가죽
English
Faux Leather
Tiếng Việt
da giả
中文
人造革
Thuật ngữ vải · vật liệu
PU가죽
English
PU Leather
Tiếng Việt
da PU
中文
PU皮
Thuật ngữ vải · vật liệu
PVC가죽
English
PVC Leather
Tiếng Việt
da PVC
中文
PVC皮
Thuật ngữ vải · vật liệu
베지터블태닝
English
Vegetable Tanned
Tiếng Việt
thuộc thực vật
中文
植鞣
Thuật ngữ vải · vật liệu
크롬태닝
English
Chrome Tanned
Tiếng Việt
thuộc crom
中文
铬鞣
Thuật ngữ vải · vật liệu
코듀라
English
Cordura
Tiếng Việt
Cordura
中文
考杜拉
Thuật ngữ vải · vật liệu
발리스틱나일론
English
Ballistic Nylon
Tiếng Việt
nylon ballistic
中文
弹道尼龙
Thuật ngữ vải · vật liệu
립스탑
English
Ripstop
Tiếng Việt
vải chống rách
中文
防撕裂
Thuật ngữ vải · vật liệu
옥스포드
English
Oxford
Tiếng Việt
vải Oxford
中文
牛津布
Thuật ngữ vải · vật liệu
메쉬
English
Mesh
Tiếng Việt
vải lưới
中文
网布
Thuật ngữ vải · vật liệu
네오프렌
English
Neoprene
Tiếng Việt
cao su tổng hợp
中文
氯丁橡胶
Thuật ngữ vải · vật liệu
마이크로파이버
English
Microfiber
Tiếng Việt
sợi siêu nhỏ
中文
超细纤维
Thuật ngữ vải · vật liệu
TPU
English
TPU
Tiếng Việt
TPU
中文
TPU热塑性聚氨酯
Thuật ngữ vải · vật liệu
EVA
English
EVA
Tiếng Việt
EVA
中文
EVA发泡
Thuật ngữ vải · vật liệu
타프타
English
Taffeta
Tiếng Việt
vải taffeta
中文
塔夫绸
Thuật ngữ vải · vật liệu
새틴
English
Satin
Tiếng Việt
vải satin
中文
缎面
Thuật ngữ vải · vật liệu
부직포
English
Nonwoven
Tiếng Việt
vải không dệt
中文
无纺布
Thuật ngữ vải · vật liệu
펠트
English
Felt
Tiếng Việt
vải nỉ
中文
毛毡
Thuật ngữ vải · vật liệu
그레인
English
Grain
Tiếng Việt
mặt da
中文
粒面
Thuật ngữ vải · vật liệu
엠보싱
English
Embossing
Tiếng Việt
dập nổi
中文
压花
Thuật ngữ vải · vật liệu
디보싱
English
Debossing
Tiếng Việt
dập chìm
中文
压印
Thuật ngữ vải · vật liệu
라미네이팅
English
Lamination
Tiếng Việt
cán màng
中文
覆膜
Thuật ngữ vải · vật liệu
캘린더링
English
Calendering
Tiếng Việt
cán láng
中文
压光
Thuật ngữ vải · vật liệu
머서라이징
English
Mercerizing
Tiếng Việt
làm bóng
中文
丝光
Thuật ngữ vải · vật liệu
발수가공
English
DWR
Tiếng Việt
xử lý chống thấm
中文
防泼水处理
Thuật ngữ vải · vật liệu
난연가공
English
Flame Retardant Finish
Tiếng Việt
xử lý chống cháy
中文
阻燃处理
Thuật ngữ vải · vật liệu
항균가공
English
Anti-microbial Finish
Tiếng Việt
xử lý kháng khuẩn
中文
抗菌处理
Thuật ngữ vải · vật liệu
UV차단가공
English
UV Protection Finish
Tiếng Việt
xử lý chống UV
中文
防紫外线处理
Thuật ngữ vải · vật liệu
스크린인쇄
English
Screen Printing
Tiếng Việt
in lụa
中文
丝网印刷
Thuật ngữ vải · vật liệu
승화전사
English
Sublimation Printing
Tiếng Việt
in thăng hoa
中文
热升华印花
Thuật ngữ vải · vật liệu
열전사
English
Heat Transfer
Tiếng Việt
in chuyển nhiệt
中文
热转印
Thuật ngữ vải · vật liệu
핫스탬핑
English
Hot Stamping
Tiếng Việt
dập nóng
中文
烫金
Thuật ngữ vải · vật liệu
레이저각인
English
Laser Engraving
Tiếng Việt
khắc laser
中文
激光雕刻
Thuật ngữ vải · vật liệu
제품염색
English
Garment Dye
Tiếng Việt
nhuộm thành phẩm
中文
成衣染色
Thuật ngữ vải · vật liệu
피그먼트다이
English
Pigment Dye
Tiếng Việt
nhuộm pigment
中文
颜料染色
Thuật ngữ vải · vật liệu
스톤워시
English
Stone Wash
Tiếng Việt
giặt đá
中文
石磨水洗
Thuật ngữ vải · vật liệu
워싱
English
Garment Wash
Tiếng Việt
giặt
中文
水洗
Thuật ngữ vải · vật liệu
퍼프프린트
English
Puff Print
Tiếng Việt
in phồng
中文
发泡印花
Thuật ngữ vải · vật liệu
DTG인쇄
English
DTG Printing
Tiếng Việt
in DTG
中文
数码直喷
Thuật ngữ vải · vật liệu
자수
English
Embroidery
Tiếng Việt
thêu
中文
刺绣
Thuật ngữ vải · vật liệu
아플리케
English
Appliqué
Tiếng Việt
đắp vải
中文
贴布绣
Thuật ngữ vải · vật liệu
퀼팅
English
Quilting
Tiếng Việt
chần bông
中文
绗缝
Thuật ngữ vải · vật liệu
본딩
English
Bonding
Tiếng Việt
dán keo
中文
粘合
Thuật ngữ vải · vật liệu
초음파접합
English
Ultrasonic Bonding
Tiếng Việt
hàn siêu âm
中文
超声波焊接
Thuật ngữ vải · vật liệu
고주파접합
English
RF Welding
Tiếng Việt
hàn cao tần
中文
高频焊接
Thuật ngữ vải · vật liệu
열접합
English
Heat Sealing
Tiếng Việt
hàn nhiệt
中文
热封
Thuật ngữ vải · vật liệu
평량 (GSM)
English
GSM (Grams per Square Meter)
Tiếng Việt
Định lượng vải (GSM)
中文
克重
Thuật ngữ vải · vật liệu
트윌
English
Twill
Tiếng Việt
Vải chéo
中文
斜纹布
Thuật ngữ vải · vật liệu
헤링본
English
Herringbone
Tiếng Việt
Vải xương cá
中文
人字纹
Thuật ngữ vải · vật liệu
자카드
English
Jacquard
Tiếng Việt
Vải Jacquard
中文
提花
Thuật ngữ vải · vật liệu
도비
English
Dobby
Tiếng Việt
Vải Dobby
中文
多比 (小提花)
Thuật ngữ vải · vật liệu
타포린
English
Tarpaulin
Tiếng Việt
Vải bạt (Tarpaulin)
中文
篷布 (夹网布)
Thuật ngữ vải · vật liệu
하이파론
English
Hypalon
Tiếng Việt
Vải Hypalon
中文
海帕龙
Thuật ngữ vải · vật liệu
에어메쉬
English
Air Mesh
Tiếng Việt
Lưới 3D (Air mesh)
中文
三明治网布
Thuật ngữ vải · vật liệu
스판덱스
English
Spandex (Lycra)
Tiếng Việt
Vải thun (Spandex)
中文
氨纶
Thuật ngữ vải · vật liệu
사피아노
English
Saffiano
Tiếng Việt
Da Saffiano (Vân chữ thập)
中文
十字纹
Thuật ngữ vải · vật liệu
나파 가죽
English
Nappa Leather
Tiếng Việt
Da Nappa
中文
纳帕皮
Thuật ngữ vải · vật liệu
에나멜 가죽
English
Patent Leather
Tiếng Việt
Da bóng
中文
漆皮
Thuật ngữ vải · vật liệu
재생 가죽
English
Bonded Leather
Tiếng Việt
Da ép
中文
再生皮
Thuật ngữ vải · vật liệu
PU 코팅
English
PU Coating
Tiếng Việt
Phủ PU
中文
PU涂层
Thuật ngữ vải · vật liệu
PVC 백킹
English
PVC Backing
Tiếng Việt
Bồi PVC
中文
PVC贴胶
Thuật ngữ vải · vật liệu
TPE 백킹
English
TPE Backing
Tiếng Việt
Bồi TPE
中文
TPE贴胶
Thuật ngữ vải · vật liệu
밀키 코팅
English
Milky Coating
Tiếng Việt
Tráng keo sữa
中文
白胶涂层
Thuật ngữ vải · vật liệu
시레 가공
English
Cire Finish
Tiếng Việt
Cán bóng
中文
轧光
Thuật ngữ vải · vật liệu
피치 가공
English
Peach Skin Finish
Tiếng Việt
Mài mặt vải
中文
磨毛
Thuật ngữ vải · vật liệu
대전방지 가공
English
Anti-static Finish
Tiếng Việt
Xử lý chống tĩnh điện
中文
抗静电处理
Thuật ngữ vải · vật liệu
흡습속건 가공
English
Wicking Finish
Tiếng Việt
Xử lý hút ẩm nhanh khô
中文
吸湿排汗整理
Thuật ngữ vải · vật liệu
마찰 견뢰도
English
Crocking
Tiếng Việt
Độ bền màu ma sát
中文
耐摩擦色牢度
Thuật ngữ vải · vật liệu
사선 (바이어스)
English
Bias
Tiếng Việt
Vải xéo
中文
斜纹
Thuật ngữ vải · vật liệu
스테이 테이프
English
Stay Tape
Tiếng Việt
Dây viền chống giãn
中文
定型胶带
Thuật ngữ vải · vật liệu
보강 테이프
English
Reinforcement Tape
Tiếng Việt
Băng keo gia cố
中文
加固带
Thuật ngữ vải · vật liệu
부직포 심지
English
Non-woven Interlining
Tiếng Việt
Mex không dệt
中文
无纺衬
Thuật ngữ vải · vật liệu
직물 심지
English
Woven Interlining
Tiếng Việt
Mex vải
中文
有纺衬
Thuật ngữ vải · vật liệu
FDY (반연사)
English
FDY (Fully Drawn Yarn)
Tiếng Việt
Sợi FDY
中文
全牵伸丝
Thuật ngữ vải · vật liệu
DTY (가연사)
English
DTY (Draw Textured Yarn)
Tiếng Việt
Sợi DTY
中文
拉伸变形丝
Thuật ngữ vải · vật liệu
ATY (에어 가연사)
English
ATY (Air Textured Yarn)
Tiếng Việt
Sợi ATY
中文
空气变形丝
Thuật ngữ vải · vật liệu
생지
English
Greige Fabric
Tiếng Việt
Vải mộc
中文
坯布
Thuật ngữ vải · vật liệu
터치감
English
Hand-feel
Tiếng Việt
Cảm giác tay
中文
手感
Thuật ngữ vải · vật liệu
투습 코팅
English
Breathable Coating
Tiếng Việt
Tráng phủ thoáng khí
中文
透湿涂层
Thuật ngữ vải · vật liệu
C6 발수
English
C6 DWR
Tiếng Việt
Trượt nước C6
中文
C6防泼水
Thuật ngữ vải · vật liệu
C0 비불소 발수
English
C0 DWR
Tiếng Việt
Trượt nước không chứa flo
中文
C0无氟防泼水
Thuật ngữ vải · vật liệu
휘어짐 (보잉)
English
Bowing
Tiếng Việt
Độ vặn vải (Cong vải)
中文
纬斜
Thuật ngữ vải · vật liệu
이염
English
Color Bleeding
Tiếng Việt
Lem màu (Ra màu)
中文
移染 (渗色)
Thuật ngữ vải · vật liệu
제원단
English
Self-fabric
Tiếng Việt
Vải chính
中文
本料
Thuật ngữ vải · vật liệu
타슬란
English
Taslan
Tiếng Việt
Vải Taslan
中文
塔丝隆
Thuật ngữ vải · vật liệu
코드라
English
Kodra
Tiếng Việt
Vải Kodra
中文
考德拉
Thuật ngữ vải · vật liệu
인터록 (양면)
English
Interlock
Tiếng Việt
Vải Interlock (Thun 2 da)
中文
双面布
Thuật ngữ vải · vật liệu
싱글 져지 (메리야스)
English
Single Jersey
Tiếng Việt
Vải Single Jersey (Thun trơn)
中文
单面布 (汗布)
Thuật ngữ vải · vật liệu
립 (시보리)
English
Rib
Tiếng Việt
Vải bo (Bo gân)
中文
罗纹
Thuật ngữ vải · vật liệu
트리코트
English
Tricot
Tiếng Việt
Vải Tricot
中文
经编布
Thuật ngữ vải · vật liệu
포플린
English
Poplin
Tiếng Việt
Vải Poplin
中文
府绸
Thuật ngữ vải · vật liệu
코듀로이
English
Corduroy
Tiếng Việt
Vải nhung tăm
中文
灯芯绒
Thuật ngữ vải · vật liệu
벨로아
English
Velour
Tiếng Việt
Vải nhung
中文
丝绒
Thuật ngữ vải · vật liệu
스페이서
English
Spacer Fabric
Tiếng Việt
Vải lưới 3D
中文
三明治网布
Thuật ngữ vải · vật liệu
허니콤
English
Honeycomb
Tiếng Việt
Vải tổ ong
中文
蜂巢布
Thuật ngữ vải · vật liệu
다이아 립스탑
English
Diamond Ripstop
Tiếng Việt
Vải Ripstop kim cương
中文
菱形格防撕裂布
Thuật ngữ vải · vật liệu
스노우탑
English
Snow Top
Tiếng Việt
Vải hiệu ứng tuyết
中文
雪花布
Thuật ngữ vải · vật liệu
헤더
English
Heather
Tiếng Việt
Vải muối tiêu
中文
麻灰布
Thuật ngữ vải · vật liệu
안티필링
English
Anti-pilling
Tiếng Việt
Chống xù lông
中文
抗起球
Thuật ngữ vải · vật liệu
실리콘 코팅
English
Silicone Coating
Tiếng Việt
Phủ silicone
中文
硅胶涂层
Thuật ngữ vải · vật liệu
카보네이트 코팅
English
Carbonate Coating
Tiếng Việt
Phủ Carbonate
中文
碳酸酯涂层
Thuật ngữ vải · vật liệu
테플론 가공
English
Teflon Finish
Tiếng Việt
Xử lý Teflon
中文
特氟龙处理
Thuật ngữ vải · vật liệu
엔자임 워싱
English
Enzyme Wash
Tiếng Việt
Giặt enzyme
中文
酵素洗
Thuật ngữ vải · vật liệu
애시드 워싱
English
Acid Wash
Tiếng Việt
Giặt axit
中文
酸洗
Thuật ngữ vải · vật liệu
사행도
English
Skewness
Tiếng Việt
Độ xiên vải
中文
纬斜
Thuật ngữ vải · vật liệu
올뜯김
English
Snagging
Tiếng Việt
Xước sợi
中文
勾丝
Thuật ngữ vải · vật liệu
바레 (줄감)
English
Barre
Tiếng Việt
Lỗi sọc ngang
中文
横条
Thuật ngữ vải · vật liệu
슬럽
English
Slub
Tiếng Việt
Sợi nút thắt
中文
竹节
Thuật ngữ vải · vật liệu
넵
English
Neps
Tiếng Việt
Hạt xơ
中文
棉结
Thuật ngữ vải · vật liệu
버클럼
English
Buckram
Tiếng Việt
Mex cứng
中文
硬麻布
Thuật ngữ vải · vật liệu
말총심
English
Horsehair
Tiếng Việt
Mex lông ngựa
中文
马尾衬
Thuật ngữ vải · vật liệu
트리코트 심지
English
Tricot Interlining
Tiếng Việt
Mex thun
中文
经编衬
Thuật ngữ vải · vật liệu
액션 레더
English
Action Leather
Tiếng Việt
Da Action
中文
二层覆膜革
Thuật ngữ vải · vật liệu
풀업 레더
English
Pull-up Leather
Tiếng Việt
Da Pull-up
中文
变色油皮
Thuật ngữ vải · vật liệu
코렉티드 그레인
English
Corrected Grain
Tiếng Việt
Da chỉnh sửa bề mặt
中文
修面皮
Thuật ngữ vải · vật liệu
GRS 인증
English
GRS (Global Recycled Standard)
Tiếng Việt
Chứng nhận GRS
中文
GRS认证
Thuật ngữ vải · vật liệu
블루사인
English
Bluesign
Tiếng Việt
Chứng nhận Bluesign
中文
蓝标认证
Thuật ngữ vải · vật liệu
고강력
English
High Tenacity
Tiếng Việt
Cường độ cao
中文
高强力
Thuật ngữ vải · vật liệu
초극세사 스웨이드
English
Microfiber Suede
Tiếng Việt
Da lộn vi sợi
中文
超细纤维麂皮绒
Thuật ngữ vải · vật liệu
플란넬
English
Flannel
Tiếng Việt
Vải flannel
中文
法兰绒
Thuật ngữ vải · vật liệu
필라멘트
English
Filament
Tiếng Việt
Sợi xơ dài
中文
长丝
Thuật ngữ vải · vật liệu
스테이플 파이버
English
Staple Fiber
Tiếng Việt
Sợi xơ ngắn
中文
短纤维
Thuật ngữ vải · vật liệu
덕
English
Duck
Tiếng Việt
Vải duck
中文
鸭帆布
Thuật ngữ vải · vật liệu
데니어
English
Denier (D)
Tiếng Việt
Chỉ số Denier
中文
旦尼尔
Thuật ngữ vải · vật liệu
밀도 (T)
English
Thread Count (T)
Tiếng Việt
Mật độ sợi (T)
中文
经纬密度
Thuật ngữ vải · vật liệu
반연신사
English
POY (Partially Oriented Yarn)
Tiếng Việt
Sợi POY
中文
预取向丝
Thuật ngữ vải · vật liệu
이수축혼섬사
English
ITY (Intermingled Textured Yarn)
Tiếng Việt
Sợi ITY
中文
异收缩混纤丝
Thuật ngữ vải · vật liệu
스페이스 다이드
English
Space Dyed
Tiếng Việt
Nhuộm đoạn
中文
段染
Thuật ngữ vải · vật liệu
원착사
English
Dope Dyed
Tiếng Việt
Nhuộm dung dịch
中文
原液染色
Thuật ngữ vải · vật liệu
프린트용 생지
English
PFP (Prepared for Printing)
Tiếng Việt
Vải mộc in
中文
印花坯布
Thuật ngữ vải · vật liệu
염색용 생지
English
PFD (Prepared for Dyeing)
Tiếng Việt
Vải mộc nhuộm
中文
染色坯布
Thuật ngữ vải · vật liệu
내수압
English
Water Column
Tiếng Việt
Cột nước
中文
耐水压
Thuật ngữ vải · vật liệu
투습도
English
MVTR (Moisture Vapor Transmission Rate)
Tiếng Việt
Độ thoát hơi ẩm
中文
透湿率
Thuật ngữ vải · vật liệu
아닐린 가죽
English
Aniline Leather
Tiếng Việt
Da Aniline
中文
苯胺革
Thuật ngữ vải · vật liệu
세미 아닐린 가죽
English
Semi-Aniline Leather
Tiếng Việt
Da Semi-Aniline
中文
半苯胺革
Thuật ngữ vải · vật liệu
크레이지 호스 가죽
English
Crazy Horse Leather
Tiếng Việt
Da sáp ngựa điên
中文
疯马皮
Thuật ngữ vải · vật liệu
더블 페이스
English
Double Face
Tiếng Việt
Vải hai mặt
中文
双面布
Thuật ngữ vải · vật liệu
스쿠바
English
Scuba
Tiếng Việt
Vải Scuba
中文
空气层
Thuật ngữ vải · vật liệu
쉐르파 (보아)
English
Sherpa
Tiếng Việt
Vải lông cừu nhân tạo
中文
羊羔绒
Thuật ngữ vải · vật liệu
오간자
English
Organza
Tiếng Việt
Vải tơ kính
中文
欧根纱
Thuật ngữ vải · vật liệu
툴 (망사)
English
Tulle
Tiếng Việt
Vải lưới mềm
中文
网纱
Thuật ngữ vải · vật liệu
버즈아이
English
Birdseye
Tiếng Việt
Vải mắt chim
中文
鸟眼布
Thuật ngữ vải · vật liệu
오토만
English
Ottoman
Tiếng Việt
Vải Ottoman
中文
奥斯曼布
Thuật ngữ vải · vật liệu
미니 립스탑
English
Mini Ripstop
Tiếng Việt
Vải Ripstop mini
中文
小格纹防撕裂布
Thuật ngữ vải · vật liệu
다이니마
English
Dyneema
Tiếng Việt
Sợi Dyneema
中文
大力马
Thuật ngữ vải · vật liệu
아라미드
English
Aramid
Tiếng Việt
Sợi Aramid
中文
芳纶
Thuật ngữ vải · vật liệu
반사 원단
English
Reflective Fabric
Tiếng Việt
Vải phản quang
中文
反光布
Thuật ngữ vải · vật liệu
은이온 가공
English
Silver Ion Finish
Tiếng Việt
Xử lý ion bạc
中文
银离子整理
Thuật ngữ vải · vật liệu
쉬폰
English
Chiffon
Tiếng Việt
Vải voan
中文
雪纺
Thuật ngữ vải · vật liệu
벨베틴
English
Velveteen
Tiếng Việt
Vải nhung cotton
中文
平绒
Thuật ngữ vải · vật liệu
타이벡
English
Tyvek
Tiếng Việt
Vải Tyvek
中文
杜邦纸
Thuật ngữ vải · vật liệu
PP 부직포
English
NWPP (Non-Woven Polypropylene)
Tiếng Việt
Vải không dệt
中文
无纺布
Thuật ngữ vải · vật liệu
광목
English
Calico
Tiếng Việt
Vải mộc
中文
胚布
Thuật ngữ vải · vật liệu
쭈리 (프렌치 테리)
English
French Terry
Tiếng Việt
Vải nỉ chân cua
中文
毛圈布
Thuật ngữ vải · vật liệu
피케 (벌집 조직)
English
Pique
Tiếng Việt
Vải cá sấu
中文
珠地布
Thuật ngữ vải · vật liệu
AC 코팅 (아크릴 코팅)
English
AC Coating
Tiếng Việt
Tráng phủ AC
中文
AC涂层
Thuật ngữ vải · vật liệu
엑스팩
English
X-Pac
Tiếng Việt
Vải X-Pac
中文
X-Pac 面料
Thuật ngữ vải · vật liệu
크로스 다잉
English
Cross Dyeing
Tiếng Việt
Nhuộm chéo
中文
交叉染色
Thuật ngữ vải · vật liệu
경위사 (날실과 씨실)
English
Warp & Weft
Tiếng Việt
Sợi dọc và sợi ngang
中文
经纬纱
Thuật ngữ vải · vật liệu
유리 코팅
English
Uly Coating
Tiếng Việt
Tráng Uly
中文
优利胶涂层
Thuật ngữ vải · vật liệu
TC 백킹
English
T/C Backing
Tiếng Việt
Bồi vải TC
中文
TC贴底
Thuật ngữ vải · vật liệu
샤무드
English
Chamude
Tiếng Việt
Da lộn nhân tạo (Chamude)
中文
超细纤维麂皮绒
Thuật ngữ vải · vật liệu
더블 라셀
English
Double Raschel
Tiếng Việt
Lưới 3D (Double Raschel)
中文
三明治网布
Thuật ngữ vải · vật liệu
인터록 본딩
English
Interlock Bonding
Tiếng Việt
Ép keo Interlock
中文
针织布贴合
Thuật ngữ vải · vật liệu
논슬립 원단
English
Non-slip Fabric
Tiếng Việt
Vải chống trượt
中文
防滑布
Thuật ngữ vải · vật liệu
로빅 나일론
English
Robic Nylon
Tiếng Việt
Vải Nylon Robic
中文
罗比克尼龙
Thuật ngữ vải · vật liệu
루렉스
English
Lurex
Tiếng Việt
Sợi kim tuyến
中文
金银丝
Thuật ngữ vải · vật liệu
텐셀
English
Tencel
Tiếng Việt
Vải Tencel
中文
天丝
Thuật ngữ vải · vật liệu
쿨맥스
English
Coolmax
Tiếng Việt
Vải Coolmax
中文
酷麦斯
Thuật ngữ vải · vật liệu
내수압
English
Hydrostatic Pressure
Tiếng Việt
Áp suất thủy tĩnh
中文
耐水压
Thuật ngữ vải · vật liệu
무아레 (물결무늬)
English
Moire
Tiếng Việt
Vân sóng (Moire)
中文
摩尔纹
Thuật ngữ vải · vật liệu
S/Z 꼬임
English
S/Z Twist
Tiếng Việt
Độ xoắn S/Z
中文
S/Z 捻度
Thuật ngữ vải · vật liệu
본딩 플리스
English
Bonded Fleece
Tiếng Việt
Nỉ ép (Fleece ép keo)
中文
复合摇粒绒
Thuật ngữ vải · vật liệu
탁텔
English
Tactel
Tiếng Việt
Vải Tactel
中文
特得乐
Thuật ngữ vải · vật liệu
코듀라 에코메이드
English
Cordura EcoMade
Tiếng Việt
Vải Cordura tái chế
中文
考杜拉 环保系列
Thuật ngữ vải · vật liệu
에코팩
English
Ecopak
Tiếng Việt
Vải Ecopak
中文
Ecopak 环保面料
Thuật ngữ vải · vật liệu
피그먼트 코팅
English
Pigment Coating
Tiếng Việt
Phủ Pigment
中文
涂料涂层
Thuật ngữ vải · vật liệu
올풀림 방지 가공
English
Anti-fraying Finish
Tiếng Việt
Xử lý chống tưa sợi
中文
防脱散加工
Thuật ngữ vải · vật liệu
레이온
English
Rayon
Tiếng Việt
Vải rayon
中文
人造丝
Thuật ngữ vải · vật liệu
실크
English
Silk
Tiếng Việt
Lụa tơ tằm
中文
真丝
Thuật ngữ vải · vật liệu
울
English
Wool
Tiếng Việt
Len
中文
羊毛
Thuật ngữ vải · vật liệu
린넨
English
Linen
Tiếng Việt
Vải lanh
中文
亚麻
Thuật ngữ vải · vật liệu
저지
English
Jersey
Tiếng Việt
Vải jersey
中文
针织平纹布(Jersey)
Thuật ngữ vải · vật liệu
평직
English
Plain Weave
Tiếng Việt
Vải dệt trơn
中文
平纹组织
Thuật ngữ vải · vật liệu
능직
English
Twill Weave
Tiếng Việt
Vải dệt chéo
中文
斜纹组织
Thuật ngữ vải · vật liệu
수자직
English
Satin Weave
Tiếng Việt
Vải dệt satin
中文
缎纹组织
Thuật ngữ vải · vật liệu
투습성
English
Breathability
Tiếng Việt
Độ thoát ẩm
中文
透湿性
Thuật ngữ vải · vật liệu
울접밴드
English
Wool Fold-over Band
Tiếng Việt
Dây viền gấp len
中文
羊毛折边带
Thuật ngữ vải · vật liệu
면 바인딩 테이프
English
Cotton Fold-over Band
Tiếng Việt
Dây viền gấp cotton
中文
全棉折边带
Thuật ngữ vải · vật liệu
폴리접밴드
English
Polyester Fold-over Band
Tiếng Việt
Dây viền gấp polyester
中文
涤纶包边带
Thuật ngữ vải · vật liệu
고방가라
English
Checkered Pattern
Tiếng Việt
Họa tiết kẻ ô
中文
棋盘格
Thuật ngữ vải · vật liệu
다데시마
English
Vertical Stripe
Tiếng Việt
Sọc dọc
中文
竖条纹
Thuật ngữ vải · vật liệu
땡땡이
English
Polka Dot
Tiếng Việt
Họa tiết chấm bi
中文
圆点
Thuật ngữ vải · vật liệu
반우라
English
Half Lining
Tiếng Việt
Lót nửa
中文
半里
Thuật ngữ vải · vật liệu
사까
English
Against the Grain
Tiếng Việt
Ngược chiều vải
中文
倒顺
Thuật ngữ vải · vật liệu
시마
English
Stripe
Tiếng Việt
Kẻ sọc
中文
条纹
Thuật ngữ vải · vật liệu
요꼬시마
English
Crosswise Stripe
Tiếng Việt
Sọc ngang
中文
横条纹
Thuật ngữ vải · vật liệu
빈티지 가공 (워른 이펙트)
English
Worn Effect
Tiếng Việt
Hiệu ứng làm cũ
中文
做旧效果
Thuật ngữ vải · vật liệu
Không có thuật ngữ phù hợp.
Hãy thử bằng ngôn ngữ khác hoặc cách nói tại xưởng.
Đọc theo nhóm
Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.