Ngôn ngữVITiếng Việt
Liên hệ

Barneulwiki của Transloom · tài liệu thuật ngữ công khai

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất: 103 thuật ngữ bằng tiếng Hàn, Anh, Việt và Trung. Các nhóm khác và cách nói tại xưởng cũng xem được.

Xem bài viết trên KOCHAM

Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.

양산

English
Mass Production
Tiếng Việt
sản xuất hàng loạt
中文
大货

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

선행

English
Pre-production
Tiếng Việt
sản xuất trước
中文
产前样

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

초도

English
First Production Run
Tiếng Việt
sản xuất lần đầu
中文
首批生产

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

리오더

English
Re-order
Tiếng Việt
đặt lại
中文
翻单

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

시즌

English
Season
Tiếng Việt
mùa
中文
季节

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

컬렉션

English
Collection
Tiếng Việt
bộ sưu tập
中文
系列

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

오더시트

English
Order Sheet
Tiếng Việt
bảng đặt hàng
中文
订单表

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

컬러웨이

English
Colorway
Tiếng Việt
phối màu
中文
配色方案

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

승인

English
Approval
Tiếng Việt
phê duyệt
中文
批准

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

코멘트

English
Comment
Tiếng Việt
nhận xét
中文
批注

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

수정

English
Revision
Tiếng Việt
sửa đổi
中文
修改

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

확정

English
Confirmed
Tiếng Việt
xác nhận
中文
确定

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

FPP

English
Full Package Production
Tiếng Việt
sản xuất trọn gói
中文
全包生产

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

OEM

English
OEM
Tiếng Việt
OEM
中文
OEM代工

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

ODM

English
ODM
Tiếng Việt
ODM
中文
ODM设计代工

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

최소주문수량

English
MOQ
Tiếng Việt
số lượng tối thiểu
中文
最小起订量

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

SMV

English
SMV
Tiếng Việt
giá trị phút chuẩn
中文
标准工时

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

골든샘플

English
Golden Sample
Tiếng Việt
mẫu vàng
中文
标准样

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

TOP샘플

English
TOP Sample
Tiếng Việt
mẫu TOP
中文
产中样

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

사이즈셋

English
Size Set Sample
Tiếng Việt
mẫu size set
中文
齐码样

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

세일즈맨샘플

English
Salesman Sample
Tiếng Việt
mẫu bán hàng
中文
销售样

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

랩딥

English
Lab Dip
Tiếng Việt
mẫu nhuộm
中文
色样

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

스트라이크오프

English
Strike-off
Tiếng Việt
mẫu in thử
中文
花样确认

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

마커

English
Marker
Tiếng Việt
sơ đồ cắt
中文
排料图

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

연단

English
Spreading
Tiếng Việt
trải vải
中文
铺布

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

번들링

English
Bundling
Tiếng Việt
bó cắt
中文
扎包

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

재작업

English
Rework
Tiếng Việt
sửa lại
中文
返工

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

인라인검사

English
In-line Inspection
Tiếng Việt
kiểm tra trong chuyền
中文
中期验货

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

크리티컬패스

English
Critical Path
Tiếng Việt
đường trọng yếu
中文
关键路径

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

원가계산서

English
Cost Sheet
Tiếng Việt
bảng tính giá
中文
成本单

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

CM비용

English
CM Cost
Tiếng Việt
chi phí gia công
中文
加工费

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

레이저커팅

English
Laser Cutting
Tiếng Việt
cắt laser
中文
激光裁剪

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

다이커팅

English
Die Cutting
Tiếng Việt
cắt khuôn
中文
模切

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

핫프레스

English
Heat Press
Tiếng Việt
ép nhiệt
中文
热压

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

금형

English
Mold
Tiếng Việt
khuôn
中文
模具

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

사출

English
Injection Molding
Tiếng Việt
ép phun
中文
注塑

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

T&A (일정 관리표)

English
TNA (Time and Action Plan)
Tiếng Việt
Bảng tiến độ sản xuất (T&A)
中文
生产进度表

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

라인 밸런싱

English
Line Balancing
Tiếng Việt
Cân bằng chuyền
中文
线平衡

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

재공품

English
WIP (Work In Progress)
Tiếng Việt
Hàng dở dang (Bán thành phẩm)
中文
在制品

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

피팅 샘플

English
Fit Sample
Tiếng Việt
Mẫu Fit (Mẫu thử size)
中文
试穿样

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

카운터 샘플

English
Counter Sample
Tiếng Việt
Mẫu đối (Mẫu đối chứng)
中文
对等样

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

봉인 샘플

English
Red Tag Sample
Tiếng Việt
Mẫu thẻ đỏ (Mẫu đối chiếu)
中文
红卡样 (封样)

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

원단소요량

English
Yield (Consumption)
Tiếng Việt
Định mức nguyên liệu
中文
单耗 (用料)

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

로스율

English
Wastage Allowance
Tiếng Việt
Tỷ lệ hao hụt
中文
损耗率

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

부자재 카드

English
Trim Card
Tiếng Việt
Bảng phụ liệu (Trim card)
中文
辅料卡

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

출항 예정일

English
ETD (Estimated Time of Departure)
Tiếng Việt
Ngày dự kiến khởi hành (ETD)
中文
预计离港时间

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

도착 예정일

English
ETA (Estimated Time of Arrival)
Tiếng Việt
Ngày dự kiến đến
中文
预计到达时间

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

수량 부족

English
Shortage
Tiếng Việt
Hàng thiếu
中文
短缺

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

초과 생산분

English
Overrun
Tiếng Việt
Sản xuất dư
中文
超产

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

외주 (임가공)

English
Sub-contract
Tiếng Việt
Gia công ngoài
中文
外包

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

피스 단가

English
Piece Rate
Tiếng Việt
Đơn giá khoán
中文
计件单价

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

생산 효율

English
Efficiency
Tiếng Việt
Hiệu suất sản xuất
中文
生产效率

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

검침 기록부

English
Needle Log
Tiếng Việt
Sổ theo dõi kim
中文
检针记录

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

일일 생산 보고서

English
Daily Production Report
Tiếng Việt
Báo cáo sản xuất hàng ngày
中文
生产日报表

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

로트 번호

English
Lot Number
Tiếng Việt
Số lô
中文
批号

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

선복 예약

English
Booking
Tiếng Việt
Đặt chỗ (vận chuyển)
中文
订舱

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

포캐스트 (수요 예측)

English
Forecast
Tiếng Việt
Dự báo đơn hàng
中文
需求预测

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

다운타임 (비가동 시간)

English
Down Time
Tiếng Việt
Thời gian dừng máy
中文
停机时间

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

보틀넥 (병목 공정)

English
Bottleneck
Tiếng Việt
Điểm nghẽn dây chuyền
中文
瓶颈工序

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

그레이딩 룰 (사이즈 편차표)

English
Grade Rule
Tiếng Việt
Quy tắc nhảy size
中文
放码规则

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

불량률

English
Defect Rate
Tiếng Việt
Tỷ lệ lỗi
中文
不良率

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

생지

English
Greige (Grey Goods)
Tiếng Việt
Vải mộc
中文
坯布

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

스와치

English
Swatch
Tiếng Việt
Mẫu vải
中文
样布 (色卡)

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

소모품

English
Consumables
Tiếng Việt
Vật tư tiêu hao
中文
消耗品 (易耗品)

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

본선 인도 가격

English
FOB (Free On Board)
Tiếng Việt
Giá FOB
中文
离岸价 (FOB)

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

관세 포함 인도 가격

English
LDP (Landed Duty Paid)
Tiếng Việt
Giá LDP
中文
完税后交货 (LDP)

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

임가공 (CMT)

English
CMT (Cut, Make, Trim)
Tiếng Việt
Gia công CMT
中文
CMT (来料加工)

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

미결 오더 (Backlog)

English
Backlog
Tiếng Việt
Đơn hàng tồn đọng
中文
积压订单

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

자재 명세서 (BOM)

English
BOM (Bill of Materials)
Tiếng Việt
Bảng định mức nguyên phụ liệu
中文
物料清单 (BOM)

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

테크팩 (작업 지시서)

English
Tech Pack (Technical Package)
Tiếng Việt
Tài liệu kỹ thuật (Tech pack)
中文
工艺单 (技术包)

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

출고일 (엑스팩토리)

English
Ex-factory Date
Tiếng Việt
Ngày xuất xưởng
中文
出厂日期

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

생산 능력 계획 (캐파 산정)

English
Capacity Planning
Tiếng Việt
Kế hoạch năng lực sản xuất
中文
产能规划

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

쉐이드 밴드 (색상 편차 범위)

English
Shade Band
Tiếng Việt
Bảng phân màu (Shade band)
中文
色差样 (色阶表)

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

재단 지시서 (커팅 티켓)

English
Cutting Ticket
Tiếng Việt
Lệnh cắt
中文
裁剪单

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

초과 선적 (오버 쉬먼트)

English
Over-shipment
Tiếng Việt
Xuất dư
中文
多装

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

수축률 테스트

English
Shrinkage Test
Tiếng Việt
Kiểm tra độ co rút
中文
缩水测试

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

재단 대비 선적 비율

English
Cut-to-Ship Ratio
Tiếng Việt
Tỷ lệ cắt-giao hàng
中文
裁片出货比

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

국제 표준 봉제 데이터

English
GSD (General Sewing Data)
Tiếng Việt
Dữ liệu may tiêu chuẩn
中文
通用缝制数据

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

원단 정산

English
Fabric Reconciliation
Tiếng Việt
Quyết toán vải
中文
面料核销

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

라인 투입 (로딩)

English
Line Loading
Tiếng Việt
Rải chuyền
中文
产线排产

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

인원 대 기계 비율

English
Man-to-Machine Ratio (MMR)
Tiếng Việt
Tỷ lệ người-máy
中文
人机比

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

택트 타임

English
Takt Time
Tiếng Việt
Nhịp sản xuất
中文
节拍时间

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

분할 선적

English
Partial Shipment
Tiếng Việt
Giao hàng từng phần
中文
分批装运

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

쇼트 선적

English
Short Shipment
Tiếng Việt
Giao hàng thiếu
中文
短装

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

제조 간접비

English
Overhead
Tiếng Việt
Chi phí chung
中文
间接费用

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

UPS (행거 시스템)

English
Unit Production System (UPS)
Tiếng Việt
Hệ thống treo
中文
吊挂系统

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

마커 효율

English
Marker Efficiency
Tiếng Việt
Hiệu suất sơ đồ
中文
排料效率

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

원단 검단 보고서

English
Fabric Inspection Report
Tiếng Việt
Báo cáo kiểm vải
中文
面料检验报告

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

사전 최종 검사

English
Pre-Final Inspection
Tiếng Việt
Kiểm Pre-final
中文
预终检

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

투입 계획

English
Loading Plan
Tiếng Việt
Kế hoạch lên chuyền
中文
上线计划

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

인원 계획

English
Manpower Planning
Tiếng Việt
Kế hoạch nhân sự
中文
人员规划

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

교체 시간

English
Changeover Time
Tiếng Việt
Thời gian chuyển đổi
中文
换线时间

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

공정 통과 시간

English
Throughput Time
Tiếng Việt
Thời gian thông qua
中文
生产周期

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

완충 재고

English
Buffer Stock
Tiếng Việt
Hàng tồn kho đệm
中文
缓冲库存

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

불용 재고

English
Dead Stock
Tiếng Việt
Hàng tồn kho chết
中文
呆滞库存

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

할증료

English
Surcharge
Tiếng Việt
Phụ phí
中文
附加费

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

에어 선적

English
Air Freight
Tiếng Việt
Vận chuyển hàng không
中文
空运

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

목업

English
Mock-up
Tiếng Việt
Mẫu thử
中文
局部样

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

착용 테스트

English
Wear Test
Tiếng Việt
Kiểm tra mặc thử
中文
试穿测试

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

포토 샘플

English
Photo Sample
Tiếng Việt
Mẫu chụp ảnh
中文
拍照样

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

자재 소요량 계획

English
MRP (Material Requirement Planning)
Tiếng Việt
Kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu
中文
物料需求计划

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

번들 티켓

English
Bundle Ticket
Tiếng Việt
Phiếu bó
中文
扎卡

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

신규

English
New / New Development
Tiếng Việt
Mới
中文
新款

Thuật ngữ mùa vụ · quản lý sản xuất

Đọc theo nhóm

Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.