Ngôn ngữVITiếng Việt
Liên hệ

Barneulwiki của Transloom · tài liệu thuật ngữ công khai

Thuật ngữ tài liệu tech pack

Thuật ngữ tài liệu tech pack: 74 thuật ngữ bằng tiếng Hàn, Anh, Việt và Trung. Các nhóm khác và cách nói tại xưởng cũng xem được.

Xem bài viết trên KOCHAM

Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.

테크팩

English
Tech Pack
Tiếng Việt
bản kỹ thuật
中文
技术包

Thuật ngữ tài liệu tech pack

자재명세서

English
BOM
Tiếng Việt
bảng vật liệu
中文
物料清单

Thuật ngữ tài liệu tech pack

사이즈차트

English
Size Chart
Tiếng Việt
bảng size
中文
尺码表

Thuật ngữ tài liệu tech pack

실측사이즈

English
Actual Measurement
Tiếng Việt
số đo thực
中文
实测尺寸

Thuật ngữ tài liệu tech pack

작업지시서

English
Work Sheet
Tiếng Việt
phiếu công nghệ
中文
工艺单

Thuật ngữ tài liệu tech pack

플랫스케치

English
Flat Sketch
Tiếng Việt
bản vẽ phẳng
中文
款式图

Thuật ngữ tài liệu tech pack

색상

English
Color
Tiếng Việt
màu
中文
颜色

Thuật ngữ tài liệu tech pack

양산

English
Mass Production
Tiếng Việt
sản xuất đại trà
中文
大货

Thuật ngữ tài liệu tech pack

프로토샘플

English
Proto Sample
Tiếng Việt
mẫu thử
中文
原型样

Thuật ngữ tài liệu tech pack

봉제사양

English
Sewing Spec
Tiếng Việt
quy cách may
中文
缝制工艺

Thuật ngữ tài liệu tech pack

완성사이즈

English
Finished Measurement
Tiếng Việt
số đo thành phẩm
中文
成品尺寸

Thuật ngữ tài liệu tech pack

오더관리

English
Order Follow-up
Tiếng Việt
theo dõi đơn hàng
中文
跟单

Thuật ngữ tài liệu tech pack

CMT

English
Cut-Make-Trim
Tiếng Việt
CMT
中文
CMT加工

Thuật ngữ tài liệu tech pack

FOB

English
Free On Board
Tiếng Việt
FOB
中文
FOB

Thuật ngữ tài liệu tech pack

샘플봉제

English
Sample Sewing
Tiếng Việt
may mẫu
中文
样品车缝

Thuật ngữ tài liệu tech pack

HPS

English
HPS
Tiếng Việt
điểm cao vai
中文
肩高点

Thuật ngữ tài liệu tech pack

뒤중심

English
Center Back
Tiếng Việt
giữa sau
中文
后中

Thuật ngữ tài liệu tech pack

앞중심

English
Center Front
Tiếng Việt
giữa trước
中文
前中

Thuật ngữ tài liệu tech pack

옆솔기

English
Side Seam
Tiếng Việt
đường may sườn
中文
侧缝

Thuật ngữ tài liệu tech pack

전체길이

English
Total Length
Tiếng Việt
chiều dài tổng
中文
总长

Thuật ngữ tài liệu tech pack

가슴둘레

English
Chest Circumference
Tiếng Việt
vòng ngực
中文
胸围

Thuật ngữ tài liệu tech pack

허리둘레

English
Waist Circumference
Tiếng Việt
vòng eo
中文
腰围

Thuật ngữ tài liệu tech pack

엉덩이둘레

English
Hip Circumference
Tiếng Việt
vòng mông
中文
臀围

Thuật ngữ tài liệu tech pack

어깨너비

English
Across Shoulder
Tiếng Việt
rộng vai
中文
肩宽

Thuật ngữ tài liệu tech pack

GSM

English
GSM
Tiếng Việt
GSM
中文
克重

Thuật ngữ tài liệu tech pack

온스

English
Ounce
Tiếng Việt
ounce
中文
盎司

Thuật ngữ tài liệu tech pack

식서

English
Selvage
Tiếng Việt
biên vải
中文
布边

Thuật ngữ tài liệu tech pack

경사

English
Warp
Tiếng Việt
sợi dọc
中文
经纱

Thuật ngữ tài liệu tech pack

위사

English
Weft
Tiếng Việt
sợi ngang
中文
纬纱

Thuật ngữ tài liệu tech pack

가로

English
Width
Tiếng Việt
rộng
中文
宽

Thuật ngữ tài liệu tech pack

세로

English
Length
Tiếng Việt
dài
中文
长

Thuật ngữ tài liệu tech pack

깊이

English
Depth
Tiếng Việt
sâu
中文
深

Thuật ngữ tài liệu tech pack

둘레

English
Circumference
Tiếng Việt
chu vi
中文
周长

Thuật ngữ tài liệu tech pack

두께

English
Thickness
Tiếng Việt
độ dày
中文
厚度

Thuật ngữ tài liệu tech pack

앞목 처짐

English
Front Neck Drop
Tiếng Việt
Hạ cổ trước
中文
前领深

Thuật ngữ tài liệu tech pack

뒷목 처짐

English
Back Neck Drop
Tiếng Việt
Hạ cổ sau
中文
后领深

Thuật ngữ tài liệu tech pack

밑단 둘레

English
Sweep
Tiếng Việt
Vòng lai
中文
下摆围

Thuật ngữ tài liệu tech pack

땀수

English
Stitch Per Inch (SPI)
Tiếng Việt
Mật độ mũi chỉ
中文
针距

Thuật ngữ tài liệu tech pack

원단소요량

English
Consumption
Tiếng Việt
Định mức
中文
单耗

Thuật ngữ tài liệu tech pack

패킹 리스트 (포장 명세서)

English
Packing List (P/L)
Tiếng Việt
Danh sách đóng gói
中文
装箱单

Thuật ngữ tài liệu tech pack

쉬핑 마크 (화인)

English
Shipping Mark
Tiếng Việt
Ký mã hiệu
中文
唛头

Thuật ngữ tài liệu tech pack

최소 주문 수량

English
MOQ (Minimum Order Quantity)
Tiếng Việt
Số lượng đặt hàng tối thiểu
中文
最小起订量

Thuật ngữ tài liệu tech pack

바텍 (도메)

English
Bar-tack
Tiếng Việt
Đánh bọ
中文
打枣

Thuật ngữ tài liệu tech pack

부자재 명세서

English
Trim Sheet
Tiếng Việt
Bảng chi tiết phụ liệu
中文
辅料表

Thuật ngữ tài liệu tech pack

TOP 샘플

English
Top of Production (TOP)
Tiếng Việt
Mẫu TOP
中文
大货样

Thuật ngữ tài liệu tech pack

보강재

English
Reinforcement
Tiếng Việt
Vật liệu gia cố
中文
补强材料

Thuật ngữ tài liệu tech pack

커프스

English
Cuff
Tiếng Việt
Cổ tay áo
中文
袖口

Thuật ngữ tài liệu tech pack

발주서

English
Purchase Order (PO)
Tiếng Việt
Đơn đặt hàng
中文
采购订单

Thuật ngữ tài liệu tech pack

분해도

English
Exploded View
Tiếng Việt
Bản vẽ bóc tách
中文
爆炸图

Thuật ngữ tài liệu tech pack

측정 부위 (POM)

English
Point of Measure (POM)
Tiếng Việt
Điểm đo
中文
测量部位

Thuật ngữ tài liệu tech pack

스티치 유형

English
Stitch Type
Tiếng Việt
Loại mũi khâu
中文
线迹类型

Thuật ngữ tài liệu tech pack

소매통

English
Bicep
Tiếng Việt
Rộng bắp tay
中文
袖宽

Thuật ngữ tài liệu tech pack

상업송장

English
Commercial Invoice (C/I)
Tiếng Việt
Hóa đơn thương mại
中文
商业发票

Thuật ngữ tài liệu tech pack

검사 보고서

English
Inspection Report
Tiếng Việt
Biên bản kiểm hàng
中文
检验报告

Thuật ngữ tài liệu tech pack

목너비

English
Neck Width
Tiếng Việt
Rộng cổ
中文
领宽

Thuật ngữ tài liệu tech pack

에리 높이

English
Collar Height
Tiếng Việt
Cao cổ
中文
领高

Thuật ngữ tài liệu tech pack

포켓 위치

English
Pocket Placement
Tiếng Việt
Vị trí túi
中文
口袋位置

Thuật ngữ tài liệu tech pack

기술사양서

English
Technical Specification
Tiếng Việt
Bản quy cách kỹ thuật
中文
技术规格书

Thuật ngữ tài liệu tech pack

샘플의뢰서

English
Sample Request Form
Tiếng Việt
Phiếu yêu cầu mẫu
中文
样品申请单

Thuật ngữ tài liệu tech pack

BOM

English
Bill of Materials
Tiếng Việt
BOM (bảng kê vật tư)
中文
BOM(物料清单)

Thuật ngữ tài liệu tech pack

기술도면

English
Technical Drawing / Flat Sketch
Tiếng Việt
Bản vẽ kỹ thuật
中文
技术图

Thuật ngữ tài liệu tech pack

칼라도면

English
Color Sketch / Colored Illustration
Tiếng Việt
Bản vẽ màu
中文
彩色效果图

Thuật ngữ tài liệu tech pack

그레이드룰

English
Grade Rule / Grading Specification
Tiếng Việt
Quy tắc nhảy size
中文
放码规则

Thuật ngữ tài liệu tech pack

착용사이즈

English
Fit Measurement / Body Measurement
Tiếng Việt
Số đo mặc
中文
穿着尺寸

Thuật ngữ tài liệu tech pack

POM

English
Point of Measurement
Tiếng Việt
POM (điểm đo)
中文
POM(测量点)

Thuật ngữ tài liệu tech pack

측정위치

English
Point of Measurement (POM)
Tiếng Việt
Vị trí đo
中文
测量位置

Thuật ngữ tài liệu tech pack

허용오차

English
Tolerance
Tiếng Việt
Dung sai
中文
允许公差

Thuật ngữ tài liệu tech pack

원부자재

English
Materials and Trims / Raw Materials
Tiếng Việt
Nguyên phụ liệu
中文
原辅料

Thuật ngữ tài liệu tech pack

컬러웨이

English
Colorway
Tiếng Việt
Tổ hợp màu
中文
配色方案

Thuật ngữ tài liệu tech pack

제작사양

English
Construction Specification / Make Detail
Tiếng Việt
Quy cách gia công
中文
制作规格

Thuật ngữ tài liệu tech pack

스펙

English
Specification (Spec)
Tiếng Việt
Thông số kỹ thuật
中文
规格参数

Thuật ngữ tài liệu tech pack

샘플

English
Sample
Tiếng Việt
Mẫu
中文
样品

Thuật ngữ tài liệu tech pack

핏샘플

English
Fit Sample
Tiếng Việt
Mẫu thử dáng
中文
试身样

Thuật ngữ tài liệu tech pack

프로덕션샘플

English
Production Sample / Bulk Sample
Tiếng Việt
Mẫu sản xuất
中文
生产样

Thuật ngữ tài liệu tech pack

Đọc theo nhóm

Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.