Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.
박음질
English
Stitching
Tiếng Việt
may
中文
缝纫
Thuật ngữ kỹ thuật may
상침
English
Topstitch
Tiếng Việt
đường chỉ nổi
中文
明线
Thuật ngữ kỹ thuật may
감침
English
Blind Stitch
Tiếng Việt
khâu giấu
中文
暗缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
시침
English
Basting
Tiếng Việt
lược
中文
假缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
오바로크
English
Overlock
Tiếng Việt
vắt sổ
中文
包缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
보강박음
English
Bartack
Tiếng Việt
đính bọ
中文
打枣
Thuật ngữ kỹ thuật may
지그재그
English
Zigzag Stitch
Tiếng Việt
zích zắc
中文
锯齿缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
체인스티치
English
Chain Stitch
Tiếng Việt
mũi xích
中文
链式缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
락스티치
English
Lock Stitch
Tiếng Việt
mũi thắt nút
中文
锁式缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
단추구멍
English
Buttonhole
Tiếng Việt
khuyết
中文
扣眼
Thuật ngữ kỹ thuật may
인타록크
English
Interlock Stitch
Tiếng Việt
may khoá liên động
中文
五线包缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
삼봉
English
Cover Stitch
Tiếng Việt
viền cuốn
中文
绷缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
감침질
English
Hemming Stitch
Tiếng Việt
viền gấp mép
中文
卷边缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
홈질
English
Running Stitch
Tiếng Việt
khâu thường
中文
平针缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
재봉틀
English
Sewing Machine
Tiếng Việt
máy may
中文
缝纫机
Thuật ngữ kỹ thuật may
마무리
English
Finishing
Tiếng Việt
hoàn thiện
中文
后整理
Thuật ngữ kỹ thuật may
다림질
English
Pressing
Tiếng Việt
ủi
中文
熨烫
Thuật ngữ kỹ thuật may
가장자리마감
English
Edge Finishing
Tiếng Việt
xử lý mép
中文
收边
Thuật ngữ kỹ thuật may
니혼바리
English
Double Felled Seam
Tiếng Việt
may hai kim
中文
双针缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
새끼박이
English
Saddle Stitch
Tiếng Việt
khâu yên
中文
鞍缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
끼워박기
English
Insert Stitch
Tiếng Việt
may kẹp
中文
夹缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
하미다시
English
Piping Edge
Tiếng Việt
viền nổi
中文
嵌条边
Thuật ngữ kỹ thuật may
프렌치솔기
English
French Seam
Tiếng Việt
đường may Pháp
中文
法式缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
플랫펠드솔기
English
Flat Felled Seam
Tiếng Việt
đường may dẹt
中文
压倒缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
웰트솔기
English
Welt Seam
Tiếng Việt
đường may nổi
中文
明缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
랩솔기
English
Lapped Seam
Tiếng Việt
đường may chồng
中文
搭缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
바운드솔기
English
Bound Seam
Tiếng Việt
đường may bọc
中文
包缝边
Thuật ngữ kỹ thuật may
파이프드솔기
English
Piped Seam
Tiếng Việt
đường may ống
中文
嵌条缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
트윈니들
English
Twin Needle Stitch
Tiếng Việt
may hai kim
中文
双针缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
플랫록
English
Flatlock Stitch
Tiếng Việt
may phẳng
中文
平缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
안전스티치
English
Safety Stitch
Tiếng Việt
mũi an toàn
中文
安全缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
심테이프
English
Seam Tape
Tiếng Việt
băng dán đường may
中文
压胶条
Thuật ngữ kỹ thuật may
땀간격
English
Stitch Length
Tiếng Việt
chiều dài mũi
中文
针距
Thuật ngữ kỹ thuật may
핀턱
English
Pin Tuck
Tiếng Việt
ly nhỏ
中文
细褶
Thuật ngữ kỹ thuật may
고시
English
Hand Feel / Body
Tiếng Việt
cảm giác tay
中文
手感
Thuật ngữ kỹ thuật may
아다리
English
Match Point
Tiếng Việt
điểm khớp
中文
对位点
Thuật ngữ kỹ thuật may
스소
English
Hem
Tiếng Việt
gấu
中文
下摆
Thuật ngữ kỹ thuật may
에리
English
Collar
Tiếng Việt
cổ
中文
领子
Thuật ngữ kỹ thuật may
소데
English
Sleeve
Tiếng Việt
tay áo
中文
袖子
Thuật ngữ kỹ thuật may
미고로
English
Body Panel
Tiếng Việt
thân áo
中文
衣身
Thuật ngữ kỹ thuật may
오꾸미
English
Facing
Tiếng Việt
lót mặt
中文
贴边
Thuật ngữ kỹ thuật may
게이지
English
Gauge
Tiếng Việt
quy cách
中文
规格
Thuật ngữ kỹ thuật may
세이호
English
Sewing Method
Tiếng Việt
phương pháp may
中文
缝制方法
Thuật ngữ kỹ thuật may
마꾸라지
English
Padding Insert
Tiếng Việt
đệm vai
中文
垫肩
Thuật ngữ kỹ thuật may
후라시
English
Flap Detail
Tiếng Việt
mép lật
中文
翻边
Thuật ngữ kỹ thuật may
아미메
English
Knit Pattern
Tiếng Việt
mắt dệt
中文
编织纹
Thuật ngữ kỹ thuật may
주름 / 플리츠
English
Pleats
Tiếng Việt
Xếp ly
中文
褶皱
Thuật ngữ kỹ thuật may
셔링 / 이세
English
Gathering
Tiếng Việt
Rút nhún
中文
抽褶
Thuật ngữ kỹ thuật may
안단박음
English
Understitching
Tiếng Việt
Diễu mí ngầm
中文
止口线
Thuật ngữ kỹ thuật may
단치기
English
Edge Stitch
Tiếng Việt
Diễu mí
中文
压边线
Thuật ngữ kỹ thuật may
늘어남 방지 봉제
English
Stay Stitching
Tiếng Việt
May cầm chống giãn
中文
防拉线
Thuật ngữ kỹ thuật may
도메 / 되박음질
English
Backstitching
Tiếng Việt
Lại mũi
中文
回针
Thuật ngữ kỹ thuật may
X-박음질 / 사각 박음질
English
Box Stitch
Tiếng Việt
May chặn chữ X
中文
打叉
Thuật ngữ kỹ thuật may
피할 / 스카이빙
English
Skiving
Tiếng Việt
Lạng da
中文
削皮
Thuật ngữ kỹ thuật may
가쿠 / 귀접기
English
Mitered Corner
Tiếng Việt
May góc chéo
中文
45度拼角
Thuật ngữ kỹ thuật may
이세 / 여유분
English
Ease
Tiếng Việt
Độ cầm
中文
吃势
Thuật ngữ kỹ thuật may
너치 / 가위집
English
Notching
Tiếng Việt
Bấm dấu / Bấm khía
中文
剪口 / 打剪口
Thuật ngữ kỹ thuật may
턱 / 턱 잡기
English
Tucking
Tiếng Việt
Xếp ly / Chạy ly
中文
打褶 / 褶裥
Thuật ngữ kỹ thuật may
스모킹
English
Smocking
Tiếng Việt
May thun chỉ / Smocking
中文
抽褶 / 蜂巢褶
Thuật ngữ kỹ thuật may
심지 부착 / 접착
English
Fusing
Tiếng Việt
Ép keo / Ép dựng
中文
粘衬 / 压衬
Thuật ngữ kỹ thuật may
본 / 심재
English
Boning
Tiếng Việt
Xương (áo/túi) / Nẹp nhựa
中文
鱼骨 / 撑条
Thuật ngữ kỹ thuật may
입술 주머니 / 하코
English
Welt Pocket
Tiếng Việt
Túi mổ / Túi cơi
中文
嵌线口袋 / 唇袋
Thuật ngữ kỹ thuật may
단작 / 플래킷
English
Placket
Tiếng Việt
Trụ áo / Nẹp áo
中文
门襟 / 襟片
Thuật ngữ kỹ thuật may
인심 / 안쪽 솔기
English
Inseam
Tiếng Việt
Giàng (quần) / Đường giàng
中文
内缝 / 内长
Thuật ngữ kỹ thuật may
아웃심 / 바깥 솔기
English
Outseam
Tiếng Việt
Sườn (quần) / Đường sườn
中文
外缝 / 外长
Thuật ngữ kỹ thuật may
밑위 봉제 / 십자 봉제
English
Crotch Seam
Tiếng Việt
Đường đáy / May đáy
中文
裆缝 / 浪缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
암홀 / 진동선
English
Armhole
Tiếng Việt
Vòng nách
中文
袖窿
Thuật ngữ kỹ thuật may
어깨 솔기 / 어깨선
English
Shoulder Seam
Tiếng Việt
Đường may vai
中文
肩缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
땀수
English
SPI (Stitches Per Inch)
Tiếng Việt
Mật độ mũi chỉ
中文
针迹密度
Thuật ngữ kỹ thuật may
실 장력
English
Thread Tension
Tiếng Việt
Sức căng chỉ
中文
线张力
Thuật ngữ kỹ thuật may
상하송 / 워킹풋
English
Walking Foot
Tiếng Việt
Máy cào bơi
中文
同步车
Thuật ngữ kỹ thuật may
통 미싱 / 실린더 베드
English
Cylinder Bed
Tiếng Việt
Máy trụ ngang
中文
筒式缝纫机
Thuật ngữ kỹ thuật may
말뚝 미싱 / 포스트 베드
English
Post Bed
Tiếng Việt
Máy trụ đứng
中文
高头车
Thuật ngữ kỹ thuật may
톱니
English
Feed Dog
Tiếng Việt
Răng cưa
中文
送布牙
Thuật ngữ kỹ thuật may
노루발
English
Presser Foot
Tiếng Việt
Chân vịt
中文
压脚
Thuật ngữ kỹ thuật may
북알 / 실토리
English
Bobbin
Tiếng Việt
Suốt chỉ
中文
梭芯
Thuật ngữ kỹ thuật may
루퍼
English
Looper
Tiếng Việt
Móc
中文
弯针
Thuật ngữ kỹ thuật may
종합송
English
Compound Feed
Tiếng Việt
Cào bơi
中文
综合送料
Thuật ngữ kỹ thuật may
날컷
English
Raw Edge
Tiếng Việt
Mép vải thô
中文
毛边
Thuật ngữ kỹ thuật may
시접 말아박기
English
Clean Finish
Tiếng Việt
May sạch mép
中文
净边
Thuật ngữ kỹ thuật may
모조 플랫록
English
Mock Flatlock
Tiếng Việt
Giả đánh bông
中文
假四针六线
Thuật ngữ kỹ thuật may
피코 스티치
English
Picot Stitch
Tiếng Việt
May Picot
中文
牙边
Thuật ngữ kỹ thuật may
보강 봉제
English
Reinforcement Stitch
Tiếng Việt
May gia cố
中文
加固缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
뒤집기 공법
English
Turned Construction
Tiếng Việt
May lộn
中文
翻缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
바이어스 마감
English
Bias Binding
Tiếng Việt
Viền xéo
中文
斜纹包边
Thuật ngữ kỹ thuật may
말아박기
English
Rolled Hem
Tiếng Việt
May cuốn biên
中文
卷边
Thuật ngữ kỹ thuật may
쉘 스티치
English
Shell Stitch
Tiếng Việt
Mũi khâu vỏ sò
中文
贝壳缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
단뜨기
English
Blind Hem
Tiếng Việt
May lai ẩn
中文
暗缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
기리메/엣지코트
English
Edge Paint
Tiếng Việt
Sơn cạnh
中文
边油
Thuật ngữ kỹ thuật may
낙하박음/숨은상침
English
Stitch-in-the-ditch
Tiếng Việt
May lọt khe
中文
落针缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
해리/테이프 바인딩
English
Tape Binding
Tiếng Việt
Viền băng
中文
包边
Thuật ngữ kỹ thuật may
점스티치
English
Pick Stitch
Tiếng Việt
Mũi khâu hạt
中文
珠针
Thuật ngữ kỹ thuật may
고데/무
English
Godet
Tiếng Việt
Miếng vải chèn
中文
插片
Thuật ngữ kỹ thuật may
우라우치/안감 보강
English
Underlining
Tiếng Việt
Lót gia cố
中文
贴里
Thuật ngữ kỹ thuật may
맞대기 봉제
English
Butt Seam
Tiếng Việt
May nối đối đầu
中文
对接缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
두겹 해리/프렌치 바인딩
English
French Binding
Tiếng Việt
Viền kiểu Pháp
中文
法式包边
Thuật ngữ kỹ thuật may
짜깁기/다닝
English
Darning
Tiếng Việt
Vá mạng
中文
织补
Thuật ngữ kỹ thuật may
코딩/심넣기
English
Cording
Tiếng Việt
Chạy gân
中文
嵌线
Thuật ngữ kỹ thuật may
오버록/휘갑치기
English
Overcasting
Tiếng Việt
Vắt sổ
中文
锁边
Thuật ngữ kỹ thuật may
오프더암
English
Feed-off-the-arm
Tiếng Việt
Máy cuốn sườn
中文
埋夹机
Thuật ngữ kỹ thuật may
시접 단계별 깎기
English
Seam Grading
Tiếng Việt
Gọt đường may so le
中文
缝份分层修剪
Thuật ngữ kỹ thuật may
아웃스티치 공법
English
Stitch-out Construction
Tiếng Việt
May diễu ngoài
中文
外缝工艺
Thuật ngữ kỹ thuật may
나빠 (바인더)
English
Folder (Binder)
Tiếng Việt
Cữ (Bộ viền)
中文
拉筒 (包边筒)
Thuật ngữ kỹ thuật may
홍콩 해리 (홍콩 시접 마감)
English
Hong Kong Finish
Tiếng Việt
Viền Hong Kong (Viền bọc mép)
中文
香港包边 (滚边)
Thuật ngữ kỹ thuật may
바늘 이송 (니들 피드)
English
Needle Feed
Tiếng Việt
Đẩy kim (Needle feed)
中文
针送料 (针送布)
Thuật ngữ kỹ thuật may
차동 이송
English
Differential Feed
Tiếng Việt
Vi sai (Đẩy vi sai)
中文
差动送料
Thuật ngữ kỹ thuật may
가다 봉제 (지그 봉제)
English
Template Sewing
Tiếng Việt
May khuôn (May theo khuôn)
中文
模板缝制
Thuật ngữ kỹ thuật may
패턴 박기 (컴퓨터 패턴 재봉)
English
Pattern Tacking
Tiếng Việt
May lập trình (Đánh bọ hoa văn)
中文
电脑花样机 (电子套结)
Thuật ngữ kỹ thuật may
시접 깎기 (언더 트리밍)
English
Under-trimming
Tiếng Việt
Gọt đường may (Xén mép trong)
中文
修剪缝边 (打薄)
Thuật ngữ kỹ thuật may
가이드 (조기)
English
Edge Guide
Tiếng Việt
Cữ chặn (Cữ định vị)
中文
定规 (挡板)
Thuật ngữ kỹ thuật may
풀러 (송출 롤러)
English
Puller
Tiếng Việt
Con lăn trợ lực (Puller)
中文
拖料轮 (滚轮)
Thuật ngữ kỹ thuật may
북집
English
Bobbin Case
Tiếng Việt
Vỏ suốt (Thoi)
中文
梭壳
Thuật ngữ kỹ thuật may
휘갑치기
English
Whipstitch
Tiếng Việt
Khâu vắt
中文
锁边缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
X자 박기
English
X-Box Stitch
Tiếng Việt
May chặn chữ X
中文
打叉
Thuật ngữ kỹ thuật may
초음파 융착
English
Ultrasonic Welding
Tiếng Việt
Hàn siêu âm
中文
超声波焊接
Thuật ngữ kỹ thuật may
안감 끼워넣기
English
Drop-in Lining
Tiếng Việt
Lồng lót
中文
吊里
Thuật ngữ kỹ thuật may
자동 사절
English
Automatic Thread Trimmer
Tiếng Việt
Cắt chỉ tự động
中文
自动剪线
Thuật ngữ kỹ thuật may
실 조절기
English
Tensioner
Tiếng Việt
Cụm đồng tiền
中文
夹线器
Thuật ngữ kỹ thuật may
동기 바인딩
English
Synchronized Binding
Tiếng Việt
Viền đồng bộ
中文
同步包边
Thuật ngữ kỹ thuật may
공그르기
English
Buttonhole Stitch
Tiếng Việt
Mũi đột khuy
中文
锁眼线迹
Thuật ngữ kỹ thuật may
블라인드스티치
English
Blind Stitch
Tiếng Việt
Mũi may giấu chỉ
中文
暗缝线迹
Thuật ngữ kỹ thuật may
접밴드
English
Fold-over Band
Tiếng Việt
Dây viền gấp
中文
包边带
Thuật ngữ kỹ thuật may
가다쿠세
English
Shoulder Ease
Tiếng Việt
Độ cầm vai
中文
肩部吃势
Thuật ngữ kỹ thuật may
가에리
English
Lapel Roll Line
Tiếng Việt
Đường bẻ ve
中文
驳折线
Thuật ngữ kỹ thuật may
갱애리
English
Peaked Lapel
Tiếng Việt
Ve xếch
中文
戗驳领
Thuật ngữ kỹ thuật may
고로시
English
Final Shaping
Tiếng Việt
Ủi định hình
中文
归拔
Thuật ngữ kỹ thuật may
고시우라
English
Waistband Lining
Tiếng Việt
Lót lưng quần
中文
裤腰里
Thuật ngữ kỹ thuật may
기리미
English
Thread Marking
Tiếng Việt
Lấy dấu bằng chỉ
中文
剪线迹
Thuật ngữ kỹ thuật may
네지끼
English
Trouser Crease
Tiếng Việt
Ly quần
中文
裤线
Thuật ngữ kỹ thuật may
니마이소대
English
Two-piece Sleeve
Tiếng Việt
Tay hai mảnh
中文
两片袖
Thuật ngữ kỹ thuật may
데스망
English
Sleeve Board
Tiếng Việt
Gối ủi
中文
烫马
Thuật ngữ kỹ thuật may
뎅고
English
Fly Front
Tiếng Việt
Nẹp che khóa
中文
门襟
Thuật ngữ kỹ thuật may
뎅고우라
English
Fly Lining
Tiếng Việt
Lót cửa quần
中文
门襟里布
Thuật ngữ kỹ thuật may
무까데
English
Pocket Facing
Tiếng Việt
Đáp túi
中文
袋贴
Thuật ngữ kỹ thuật may
삔바리
English
Pin Cushion
Tiếng Việt
Gối cắm kim
中文
针插
Thuật ngữ kỹ thuật may
시기끼리
English
Pressing Board
Tiếng Việt
Bàn để ủi
中文
烫板
Thuật ngữ kỹ thuật may
시리누이
English
Seat Seaming
Tiếng Việt
May đáy sau
中文
缝后裆
Thuật ngữ kỹ thuật may
오가미
English
Top Collar Overlap
Tiếng Việt
Độ chờm cổ
中文
领面搭接
Thuật ngữ kỹ thuật may
와리누이
English
Open Seam
Tiếng Việt
May rẽ biên
中文
分缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
와리미싱
English
Double Topstitch Seam
Tiếng Việt
May diễu hai bên
中文
双明线分缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
요꼬에리
English
Flat Knit Collar
Tiếng Việt
Bo cổ
中文
横机领
Thuật ngữ kỹ thuật may
우마
English
Pressing Buck
Tiếng Việt
Gối ủi
中文
烫马
Thuật ngữ kỹ thuật may
우아마이
English
Overlap Front
Tiếng Việt
Thân trước ngoài
中文
上门襟
Thuật ngữ kỹ thuật may
우아에리
English
Top Collar
Tiếng Việt
Lá cổ trên
中文
表领
Thuật ngữ kỹ thuật may
우찌아이
English
Overlap
Tiếng Việt
Độ chồng
中文
叠合量
Thuật ngữ kỹ thuật may
유비야
English
Thimble
Tiếng Việt
Đê khâu
中文
顶针
Thuật ngữ kỹ thuật may
자고
English
Tailor's Chalk
Tiếng Việt
Phấn may
中文
划粉
Thuật ngữ kỹ thuật may
지도리
English
Catch Stitch
Tiếng Việt
Mũi khâu vắt chéo
中文
交叉缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
쿠사리
English
Thread Loop
Tiếng Việt
Khuyết dây chỉ
中文
线袢
Thuật ngữ kỹ thuật may
쿠세도리
English
Shrinking and Stretching
Tiếng Việt
Ủi tạo form
中文
归拔
Thuật ngữ kỹ thuật may
하리핀
English
Pin
Tiếng Việt
Kim ghim
中文
大头针
Thuật ngữ kỹ thuật may
하찌사시
English
Padding Stitch
Tiếng Việt
Mũi khâu chữ bát
中文
八字缝
Thuật ngữ kỹ thuật may
헤라시
English
Narrowing
Tiếng Việt
Giảm mũi
中文
收针
Thuật ngữ kỹ thuật may
헤찌마에리
English
Shawl Collar
Tiếng Việt
Cổ sam
中文
青果领
Thuật ngữ kỹ thuật may
후야시
English
Widening
Tiếng Việt
Tăng mũi
中文
加针
Thuật ngữ kỹ thuật may
Không có thuật ngữ phù hợp.
Hãy thử bằng ngôn ngữ khác hoặc cách nói tại xưởng.
Đọc theo nhóm
Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.