Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.
봉제사
English
Sewing Thread
Tiếng Việt
chỉ may
中文
缝纫线
Thuật ngữ chỉ · kim
폴리에스터사
English
Polyester Thread
Tiếng Việt
chỉ polyester
中文
涤纶线
Thuật ngữ chỉ · kim
나일론사
English
Nylon Thread
Tiếng Việt
chỉ nylon
中文
尼龙线
Thuật ngữ chỉ · kim
면사
English
Cotton Thread
Tiếng Việt
chỉ cotton
中文
棉线
Thuật ngữ chỉ · kim
코어스펀사
English
Core Spun Thread
Tiếng Việt
chỉ lõi
中文
包芯线
Thuật ngữ chỉ · kim
필라멘트사
English
Filament Thread
Tiếng Việt
chỉ filament
中文
长丝线
Thuật ngữ chỉ · kim
방적사
English
Spun Thread
Tiếng Việt
chỉ kéo sợi
中文
短纤线
Thuật ngữ chỉ · kim
본딩사
English
Bonded Thread
Tiếng Việt
chỉ tráng keo
中文
粘合线
Thuật ngữ chỉ · kim
모노필라멘트사
English
Monofilament Thread
Tiếng Việt
chỉ sợi đơn
中文
单丝线
Thuật ngữ chỉ · kim
텍스처사
English
Textured Thread
Tiếng Việt
chỉ xù
中文
变形丝线
Thuật ngữ chỉ · kim
상사
English
Needle Thread
Tiếng Việt
chỉ trên
中文
面线
Thuật ngữ chỉ · kim
하사
English
Bobbin Thread
Tiếng Việt
chỉ suốt
中文
底线
Thuật ngữ chỉ · kim
데니어
English
Denier
Tiếng Việt
denier
中文
旦尼尔
Thuật ngữ chỉ · kim
텍스
English
Tex
Tiếng Việt
tex
中文
特克斯
Thuật ngữ chỉ · kim
번수
English
Yarn Count
Tiếng Việt
chi số sợi
中文
纱支
Thuật ngữ chỉ · kim
꼬임
English
Twist
Tiếng Việt
độ xoắn
中文
捻度
Thuật ngữ chỉ · kim
재봉바늘
English
Sewing Needle
Tiếng Việt
kim máy may
中文
机针
Thuật ngữ chỉ · kim
바늘번호
English
Needle Size
Tiếng Việt
cỡ kim
中文
针号
Thuật ngữ chỉ · kim
둥근바늘
English
Round Point Needle
Tiếng Việt
kim đầu tròn
中文
圆头针
Thuật ngữ chỉ · kim
볼포인트바늘
English
Ball Point Needle
Tiếng Việt
kim đầu bi
中文
圆珠针
Thuật ngữ chỉ · kim
가죽바늘
English
Leather Needle
Tiếng Việt
kim da
中文
皮革针
Thuật ngữ chỉ · kim
땀수
English
SPI
Tiếng Việt
mật độ mũi
中文
针距
Thuật ngữ chỉ · kim
바늘 홈 (스카프)
English
Scarf
Tiếng Việt
Khuyết kim (Rãnh kim)
中文
针槽 (缺口)
Thuật ngữ chỉ · kim
발수사 (방수사)
English
Anti-wicking Thread
Tiếng Việt
Chỉ chống thấm (Chỉ kháng nước)
中文
防虹吸线
Thuật ngữ chỉ · kim
고강력사
English
High Tenacity Thread
Tiếng Việt
Chỉ cường lực cao (Chỉ độ bền cao)
中文
高强线
Thuật ngữ chỉ · kim
합 (合)
English
Ply
Tiếng Việt
Sợi (Lớp)
中文
股 (股线)
Thuật ngữ chỉ · kim
티타늄 코팅 바늘
English
Titanium Coated Needle
Tiếng Việt
Kim mạ titan (Kim phủ titan)
中文
钛合金涂层针
Thuật ngữ chỉ · kim
바늘 자루
English
Shank
Tiếng Việt
Đuôi kim
中文
针柄
Thuật ngữ chỉ · kim
바늘구멍
English
Needle Eye
Tiếng Việt
Lỗ kim
中文
针眼
Thuật ngữ chỉ · kim
긴 홈
English
Long Groove
Tiếng Việt
Rãnh dài
中文
长槽
Thuật ngữ chỉ · kim
짧은 홈
English
Short Groove
Tiếng Việt
Rãnh ngắn
中文
短槽
Thuật ngữ chỉ · kim
바늘 머리
English
Butt
Tiếng Việt
Đốc kim
中文
针顶
Thuật ngữ chỉ · kim
커팅 침 (칼끝 침)
English
Cutting Point
Tiếng Việt
Mũi cắt
中文
切割针尖
Thuật ngữ chỉ · kim
LR 침 (사선 베기)
English
LR Point
Tiếng Việt
Mũi LR
中文
LR针尖
Thuật ngữ chỉ · kim
DI 침 (다이아몬드 포인트)
English
DI Point
Tiếng Việt
Mũi DI
中文
DI针尖
Thuật ngữ chỉ · kim
S 침 (직선 베기)
English
S Point
Tiếng Việt
Mũi S
中文
S针尖
Thuật ngữ chỉ · kim
SES 침 (라이트 볼 포인트)
English
FFG/SES
Tiếng Việt
Mũi bi nhỏ
中文
小圆嘴针
Thuật ngữ chỉ · kim
미디엄 볼 포인트 (SUK)
English
FG/SUK
Tiếng Việt
Kim đầu bi trung (SUK)
中文
中圆嘴针 (SUK)
Thuật ngữ chỉ · kim
티켓 번수
English
Ticket Number
Tiếng Việt
Số Ticket (Tkt)
中文
票号 (线号)
Thuật ngữ chỉ · kim
메트릭 번수
English
Metric Number (Nm)
Tiếng Việt
Chỉ số mét (Nm)
中文
公制支数 (Nm)
Thuật ngữ chỉ · kim
윤활 처리사
English
Lubricated Thread
Tiếng Việt
Chỉ bôi trơn
中文
润滑线 (硅油线)
Thuật ngữ chỉ · kim
실켓사
English
Mercerized Thread
Tiếng Việt
Chỉ bóng (Chỉ Mercerized)
中文
丝光线
Thuật ngữ chỉ · kim
글레이스사
English
Glace Thread
Tiếng Việt
Chỉ Glace
中文
抛光线
Thuật ngữ chỉ · kim
브레이드사
English
Braided Thread
Tiếng Việt
Chỉ tết
中文
编织线
Thuật ngữ chỉ · kim
발수사
English
Water Repellent Thread
Tiếng Việt
Chỉ kháng nước
中文
拒水线
Thuật ngữ chỉ · kim
내광사
English
UV Resistant Thread
Tiếng Việt
Chỉ kháng tia UV
中文
抗紫外线线
Thuật ngữ chỉ · kim
난연사
English
Fire Retardant Thread
Tiếng Việt
Chỉ chống cháy
中文
阻燃线
Thuật ngữ chỉ · kim
도전사
English
Conductive Thread
Tiếng Việt
Chỉ dẫn điện
中文
导电线
Thuật ngữ chỉ · kim
울리사
English
Woolly Nylon
Tiếng Việt
Chỉ tơ (Chỉ Woolly)
中文
高弹丝
Thuật ngữ chỉ · kim
고무사
English
Elastic Thread
Tiếng Việt
Chỉ thun
中文
橡筋线
Thuật ngữ chỉ · kim
바늘 열
English
Needle Heat
Tiếng Việt
Nhiệt kim
中文
针热
Thuật ngữ chỉ · kim
바늘 휨 현상
English
Needle Deflection
Tiếng Việt
Độ lệch kim
中文
针偏转
Thuật ngữ chỉ · kim
루퍼사
English
Looper Thread
Tiếng Việt
Chỉ móc
中文
弯针线
Thuật ngữ chỉ · kim
상침사
English
Top Stitching Thread
Tiếng Việt
Chỉ diễu
中文
装饰线
Thuật ngữ chỉ · kim
크롬 도금 바늘
English
Chrome Plated Needle
Tiếng Việt
Kim mạ crom
中文
镀铬针
Thuật ngữ chỉ · kim
바늘 시스템
English
Needle System
Tiếng Việt
Hệ thống kim
中文
机针型号
Thuật ngữ chỉ · kim
침간
English
Blade
Tiếng Việt
Thân kim
中文
针身
Thuật ngữ chỉ · kim
테이퍼
English
Taper
Tiếng Việt
Phần côn
中文
锥体
Thuật ngữ chỉ · kim
모노코드
English
Monocord
Tiếng Việt
Chỉ Monocord
中文
单股线
Thuật ngữ chỉ · kim
심사
English
Gimp
Tiếng Việt
Chỉ gân
中文
芯线
Thuật ngữ chỉ · kim
MR 바늘
English
MR Needle
Tiếng Việt
Kim MR
中文
MR针
Thuật ngữ chỉ · kim
신도
English
Elongation
Tiếng Việt
Độ giãn
中文
伸长率
Thuật ngữ chỉ · kim
강력
English
Breaking Strength
Tiếng Việt
Lực đứt
中文
断裂强度
Thuật ngữ chỉ · kim
왁스사
English
Waxed Thread
Tiếng Việt
Chỉ sáp
中文
蜡线
Thuật ngữ chỉ · kim
케블라사
English
Kevlar Thread
Tiếng Việt
Chỉ Kevlar
中文
凯夫拉线
Thuật ngữ chỉ · kim
바늘 침투력
English
Needle Penetration Force
Tiếng Việt
Lực đâm xuyên kim
中文
针穿透力
Thuật ngữ chỉ · kim
합연 번수
English
Resultant Count
Tiếng Việt
Chỉ số sợi tổng hợp
中文
合股支数
Thuật ngữ chỉ · kim
루프 강력
English
Loop Strength
Tiếng Việt
Độ bền vòng chỉ
中文
勾强
Thuật ngữ chỉ · kim
바늘 구멍 연마
English
Needle Eye Polish
Tiếng Việt
Đánh bóng lỗ kim
中文
针眼抛光
Thuật ngữ chỉ · kim
영국식 면번수 (Ne)
English
Ne (Cotton Count)
Tiếng Việt
Chi số sợi Ne
中文
英制支数 (Ne)
Thuật ngữ chỉ · kim
SD 포인트 (삼각 송곳형)
English
SD Point
Tiếng Việt
Kim đầu SD (Đầu tam giác nhỏ)
中文
SD针尖 (小三角形针尖)
Thuật ngữ chỉ · kim
공기 교락사 (에어 얀)
English
Air-entangled Thread
Tiếng Việt
Chỉ rối khí (Chỉ ATY)
中文
空气变形丝 (ATY)
Thuật ngữ chỉ · kim
테프론 코팅 바늘
English
PTFE Coated Needle
Tiếng Việt
Kim phủ Teflon (Kim chống dính)
中文
特氟龙涂层针
Thuật ngữ chỉ · kim
P 포인트 (진주형 바늘끝)
English
P Point (Pearl Point)
Tiếng Việt
Kim đầu P (Kim may da xéo)
中文
P型针尖 (珍珠形针尖)
Thuật ngữ chỉ · kim
쌍침
English
Twin Needle
Tiếng Việt
Kim đôi
中文
双针
Thuật ngữ chỉ · kim
곡침
English
Curved Needle
Tiếng Việt
Kim cong
中文
弯针
Thuật ngữ chỉ · kim
니들 클리어런스
English
Needle Clearance
Tiếng Việt
Độ hở kim
中文
针隙
Thuật ngữ chỉ · kim
니들 쿨러
English
Needle Cooler
Tiếng Việt
Thiết bị làm mát kim
中文
针冷却器
Thuật ngữ chỉ · kim
트라이로벌 폴리에스터
English
Trilobal Polyester
Tiếng Việt
Chỉ Polyester tam giác
中文
三角异形涤纶
Thuật ngữ chỉ · kim
V-사이즈
English
V-Size
Tiếng Việt
Cỡ chỉ V
中文
V号
Thuật ngữ chỉ · kim
꼬임 평형
English
Balanced Twist
Tiếng Việt
Độ xoắn cân bằng
中文
平衡捻度
Thuật ngữ chỉ · kim
니들 가드
English
Needle Guard
Tiếng Việt
Chặn kim
中文
护针器
Thuật ngữ chỉ · kim
메타 아라미드사
English
Meta-Aramid Thread
Tiếng Việt
Chỉ Meta-Aramid
中文
间位芳纶线
Thuật ngữ chỉ · kim
파라 아라미드사
English
Para-Aramid Thread
Tiếng Việt
Chỉ Para-Aramid
中文
对位芳纶线
Thuật ngữ chỉ · kim
에어 제트 가공사 (ATY)
English
Air-jet Textured Thread
Tiếng Việt
Chỉ dệt khí (ATY)
中文
空气变形丝 (ATY)
Thuật ngữ chỉ · kim
크로스 와인딩
English
Cross-wound
Tiếng Việt
Đánh ống chéo
中文
交叉卷绕
Thuật ngữ chỉ · kim
본디드 폴리에스터
English
Bonded Polyester
Tiếng Việt
Chỉ Bonded Polyester
中文
邦迪线 (涤纶)
Thuật ngữ chỉ · kim
DH 포인트
English
DH Point
Tiếng Việt
Mũi kim DH
中文
DH针尖
Thuật ngữ chỉ · kim
CP 포인트
English
CP Point
Tiếng Việt
Mũi kim CP
中文
CP针尖
Thuật ngữ chỉ · kim
바늘대 행정
English
Needle Bar Stroke
Tiếng Việt
Hành trình trụ kim
中文
针杆行程
Thuật ngữ chỉ · kim
실 윤활제
English
Thread Lubricant
Tiếng Việt
Dầu bôi trơn chỉ
中文
缝纫线润滑剂
Thuật ngữ chỉ · kim
방융 바늘
English
Anti-fusing Needle
Tiếng Việt
Kim chống nóng
中文
防熔融机针
Thuật ngữ chỉ · kim
고신축사
English
High-Stretch Thread
Tiếng Việt
Chỉ co giãn cao
中文
高弹线
Thuật ngữ chỉ · kim
수용성사
English
Soluble Thread
Tiếng Việt
Chỉ tan trong nước
中文
水溶线
Thuật ngữ chỉ · kim
열융착사
English
Fusible Thread
Tiếng Việt
Chỉ nóng chảy
中文
热熔线
Thuật ngữ chỉ · kim
프리 와운드 보빈
English
Pre-wound Bobbin
Tiếng Việt
Suốt chỉ quấn sẵn
中文
预绕梭芯
Thuật ngữ chỉ · kim
단사 감지기
English
Thread Breakage Sensor
Tiếng Việt
Cảm biến đứt chỉ
中文
断线感应器
Thuật ngữ chỉ · kim
실 채기
English
Thread Take-up Lever
Tiếng Việt
Cần giật chỉ
中文
挑线杆
Thuật ngữ chỉ · kim
재귀 반사사
English
Reflective Thread
Tiếng Việt
Chỉ phản quang
中文
反光线
Thuật ngữ chỉ · kim
재봉사
English
Sewing Thread
Tiếng Việt
Chỉ may
中文
缝纫线
Thuật ngữ chỉ · kim
Không có thuật ngữ phù hợp.
Hãy thử bằng ngôn ngữ khác hoặc cách nói tại xưởng.
Đọc theo nhóm
Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.