Ngôn ngữVITiếng Việt
Liên hệ

Barneulwiki của Transloom · tài liệu thuật ngữ công khai

Thuật ngữ chỉ · kim

Thuật ngữ chỉ · kim: 100 thuật ngữ bằng tiếng Hàn, Anh, Việt và Trung. Các nhóm khác và cách nói tại xưởng cũng xem được.

Xem bài viết trên KOCHAM

Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.

봉제사

English
Sewing Thread
Tiếng Việt
chỉ may
中文
缝纫线

Thuật ngữ chỉ · kim

폴리에스터사

English
Polyester Thread
Tiếng Việt
chỉ polyester
中文
涤纶线

Thuật ngữ chỉ · kim

나일론사

English
Nylon Thread
Tiếng Việt
chỉ nylon
中文
尼龙线

Thuật ngữ chỉ · kim

면사

English
Cotton Thread
Tiếng Việt
chỉ cotton
中文
棉线

Thuật ngữ chỉ · kim

코어스펀사

English
Core Spun Thread
Tiếng Việt
chỉ lõi
中文
包芯线

Thuật ngữ chỉ · kim

필라멘트사

English
Filament Thread
Tiếng Việt
chỉ filament
中文
长丝线

Thuật ngữ chỉ · kim

방적사

English
Spun Thread
Tiếng Việt
chỉ kéo sợi
中文
短纤线

Thuật ngữ chỉ · kim

본딩사

English
Bonded Thread
Tiếng Việt
chỉ tráng keo
中文
粘合线

Thuật ngữ chỉ · kim

모노필라멘트사

English
Monofilament Thread
Tiếng Việt
chỉ sợi đơn
中文
单丝线

Thuật ngữ chỉ · kim

텍스처사

English
Textured Thread
Tiếng Việt
chỉ xù
中文
变形丝线

Thuật ngữ chỉ · kim

상사

English
Needle Thread
Tiếng Việt
chỉ trên
中文
面线

Thuật ngữ chỉ · kim

하사

English
Bobbin Thread
Tiếng Việt
chỉ suốt
中文
底线

Thuật ngữ chỉ · kim

데니어

English
Denier
Tiếng Việt
denier
中文
旦尼尔

Thuật ngữ chỉ · kim

텍스

English
Tex
Tiếng Việt
tex
中文
特克斯

Thuật ngữ chỉ · kim

번수

English
Yarn Count
Tiếng Việt
chi số sợi
中文
纱支

Thuật ngữ chỉ · kim

꼬임

English
Twist
Tiếng Việt
độ xoắn
中文
捻度

Thuật ngữ chỉ · kim

재봉바늘

English
Sewing Needle
Tiếng Việt
kim máy may
中文
机针

Thuật ngữ chỉ · kim

바늘번호

English
Needle Size
Tiếng Việt
cỡ kim
中文
针号

Thuật ngữ chỉ · kim

둥근바늘

English
Round Point Needle
Tiếng Việt
kim đầu tròn
中文
圆头针

Thuật ngữ chỉ · kim

볼포인트바늘

English
Ball Point Needle
Tiếng Việt
kim đầu bi
中文
圆珠针

Thuật ngữ chỉ · kim

가죽바늘

English
Leather Needle
Tiếng Việt
kim da
中文
皮革针

Thuật ngữ chỉ · kim

땀수

English
SPI
Tiếng Việt
mật độ mũi
中文
针距

Thuật ngữ chỉ · kim

바늘 홈 (스카프)

English
Scarf
Tiếng Việt
Khuyết kim (Rãnh kim)
中文
针槽 (缺口)

Thuật ngữ chỉ · kim

발수사 (방수사)

English
Anti-wicking Thread
Tiếng Việt
Chỉ chống thấm (Chỉ kháng nước)
中文
防虹吸线

Thuật ngữ chỉ · kim

고강력사

English
High Tenacity Thread
Tiếng Việt
Chỉ cường lực cao (Chỉ độ bền cao)
中文
高强线

Thuật ngữ chỉ · kim

합 (合)

English
Ply
Tiếng Việt
Sợi (Lớp)
中文
股 (股线)

Thuật ngữ chỉ · kim

티타늄 코팅 바늘

English
Titanium Coated Needle
Tiếng Việt
Kim mạ titan (Kim phủ titan)
中文
钛合金涂层针

Thuật ngữ chỉ · kim

바늘 자루

English
Shank
Tiếng Việt
Đuôi kim
中文
针柄

Thuật ngữ chỉ · kim

바늘구멍

English
Needle Eye
Tiếng Việt
Lỗ kim
中文
针眼

Thuật ngữ chỉ · kim

긴 홈

English
Long Groove
Tiếng Việt
Rãnh dài
中文
长槽

Thuật ngữ chỉ · kim

짧은 홈

English
Short Groove
Tiếng Việt
Rãnh ngắn
中文
短槽

Thuật ngữ chỉ · kim

바늘 머리

English
Butt
Tiếng Việt
Đốc kim
中文
针顶

Thuật ngữ chỉ · kim

커팅 침 (칼끝 침)

English
Cutting Point
Tiếng Việt
Mũi cắt
中文
切割针尖

Thuật ngữ chỉ · kim

LR 침 (사선 베기)

English
LR Point
Tiếng Việt
Mũi LR
中文
LR针尖

Thuật ngữ chỉ · kim

DI 침 (다이아몬드 포인트)

English
DI Point
Tiếng Việt
Mũi DI
中文
DI针尖

Thuật ngữ chỉ · kim

S 침 (직선 베기)

English
S Point
Tiếng Việt
Mũi S
中文
S针尖

Thuật ngữ chỉ · kim

SES 침 (라이트 볼 포인트)

English
FFG/SES
Tiếng Việt
Mũi bi nhỏ
中文
小圆嘴针

Thuật ngữ chỉ · kim

미디엄 볼 포인트 (SUK)

English
FG/SUK
Tiếng Việt
Kim đầu bi trung (SUK)
中文
中圆嘴针 (SUK)

Thuật ngữ chỉ · kim

티켓 번수

English
Ticket Number
Tiếng Việt
Số Ticket (Tkt)
中文
票号 (线号)

Thuật ngữ chỉ · kim

메트릭 번수

English
Metric Number (Nm)
Tiếng Việt
Chỉ số mét (Nm)
中文
公制支数 (Nm)

Thuật ngữ chỉ · kim

윤활 처리사

English
Lubricated Thread
Tiếng Việt
Chỉ bôi trơn
中文
润滑线 (硅油线)

Thuật ngữ chỉ · kim

실켓사

English
Mercerized Thread
Tiếng Việt
Chỉ bóng (Chỉ Mercerized)
中文
丝光线

Thuật ngữ chỉ · kim

글레이스사

English
Glace Thread
Tiếng Việt
Chỉ Glace
中文
抛光线

Thuật ngữ chỉ · kim

브레이드사

English
Braided Thread
Tiếng Việt
Chỉ tết
中文
编织线

Thuật ngữ chỉ · kim

발수사

English
Water Repellent Thread
Tiếng Việt
Chỉ kháng nước
中文
拒水线

Thuật ngữ chỉ · kim

내광사

English
UV Resistant Thread
Tiếng Việt
Chỉ kháng tia UV
中文
抗紫外线线

Thuật ngữ chỉ · kim

난연사

English
Fire Retardant Thread
Tiếng Việt
Chỉ chống cháy
中文
阻燃线

Thuật ngữ chỉ · kim

도전사

English
Conductive Thread
Tiếng Việt
Chỉ dẫn điện
中文
导电线

Thuật ngữ chỉ · kim

울리사

English
Woolly Nylon
Tiếng Việt
Chỉ tơ (Chỉ Woolly)
中文
高弹丝

Thuật ngữ chỉ · kim

고무사

English
Elastic Thread
Tiếng Việt
Chỉ thun
中文
橡筋线

Thuật ngữ chỉ · kim

바늘 열

English
Needle Heat
Tiếng Việt
Nhiệt kim
中文
针热

Thuật ngữ chỉ · kim

바늘 휨 현상

English
Needle Deflection
Tiếng Việt
Độ lệch kim
中文
针偏转

Thuật ngữ chỉ · kim

루퍼사

English
Looper Thread
Tiếng Việt
Chỉ móc
中文
弯针线

Thuật ngữ chỉ · kim

상침사

English
Top Stitching Thread
Tiếng Việt
Chỉ diễu
中文
装饰线

Thuật ngữ chỉ · kim

크롬 도금 바늘

English
Chrome Plated Needle
Tiếng Việt
Kim mạ crom
中文
镀铬针

Thuật ngữ chỉ · kim

바늘 시스템

English
Needle System
Tiếng Việt
Hệ thống kim
中文
机针型号

Thuật ngữ chỉ · kim

침간

English
Blade
Tiếng Việt
Thân kim
中文
针身

Thuật ngữ chỉ · kim

테이퍼

English
Taper
Tiếng Việt
Phần côn
中文
锥体

Thuật ngữ chỉ · kim

모노코드

English
Monocord
Tiếng Việt
Chỉ Monocord
中文
单股线

Thuật ngữ chỉ · kim

심사

English
Gimp
Tiếng Việt
Chỉ gân
中文
芯线

Thuật ngữ chỉ · kim

MR 바늘

English
MR Needle
Tiếng Việt
Kim MR
中文
MR针

Thuật ngữ chỉ · kim

신도

English
Elongation
Tiếng Việt
Độ giãn
中文
伸长率

Thuật ngữ chỉ · kim

강력

English
Breaking Strength
Tiếng Việt
Lực đứt
中文
断裂强度

Thuật ngữ chỉ · kim

왁스사

English
Waxed Thread
Tiếng Việt
Chỉ sáp
中文
蜡线

Thuật ngữ chỉ · kim

케블라사

English
Kevlar Thread
Tiếng Việt
Chỉ Kevlar
中文
凯夫拉线

Thuật ngữ chỉ · kim

바늘 침투력

English
Needle Penetration Force
Tiếng Việt
Lực đâm xuyên kim
中文
针穿透力

Thuật ngữ chỉ · kim

합연 번수

English
Resultant Count
Tiếng Việt
Chỉ số sợi tổng hợp
中文
合股支数

Thuật ngữ chỉ · kim

루프 강력

English
Loop Strength
Tiếng Việt
Độ bền vòng chỉ
中文
勾强

Thuật ngữ chỉ · kim

바늘 구멍 연마

English
Needle Eye Polish
Tiếng Việt
Đánh bóng lỗ kim
中文
针眼抛光

Thuật ngữ chỉ · kim

영국식 면번수 (Ne)

English
Ne (Cotton Count)
Tiếng Việt
Chi số sợi Ne
中文
英制支数 (Ne)

Thuật ngữ chỉ · kim

SD 포인트 (삼각 송곳형)

English
SD Point
Tiếng Việt
Kim đầu SD (Đầu tam giác nhỏ)
中文
SD针尖 (小三角形针尖)

Thuật ngữ chỉ · kim

공기 교락사 (에어 얀)

English
Air-entangled Thread
Tiếng Việt
Chỉ rối khí (Chỉ ATY)
中文
空气变形丝 (ATY)

Thuật ngữ chỉ · kim

테프론 코팅 바늘

English
PTFE Coated Needle
Tiếng Việt
Kim phủ Teflon (Kim chống dính)
中文
特氟龙涂层针

Thuật ngữ chỉ · kim

P 포인트 (진주형 바늘끝)

English
P Point (Pearl Point)
Tiếng Việt
Kim đầu P (Kim may da xéo)
中文
P型针尖 (珍珠形针尖)

Thuật ngữ chỉ · kim

쌍침

English
Twin Needle
Tiếng Việt
Kim đôi
中文
双针

Thuật ngữ chỉ · kim

곡침

English
Curved Needle
Tiếng Việt
Kim cong
中文
弯针

Thuật ngữ chỉ · kim

니들 클리어런스

English
Needle Clearance
Tiếng Việt
Độ hở kim
中文
针隙

Thuật ngữ chỉ · kim

니들 쿨러

English
Needle Cooler
Tiếng Việt
Thiết bị làm mát kim
中文
针冷却器

Thuật ngữ chỉ · kim

트라이로벌 폴리에스터

English
Trilobal Polyester
Tiếng Việt
Chỉ Polyester tam giác
中文
三角异形涤纶

Thuật ngữ chỉ · kim

V-사이즈

English
V-Size
Tiếng Việt
Cỡ chỉ V
中文
V号

Thuật ngữ chỉ · kim

꼬임 평형

English
Balanced Twist
Tiếng Việt
Độ xoắn cân bằng
中文
平衡捻度

Thuật ngữ chỉ · kim

니들 가드

English
Needle Guard
Tiếng Việt
Chặn kim
中文
护针器

Thuật ngữ chỉ · kim

메타 아라미드사

English
Meta-Aramid Thread
Tiếng Việt
Chỉ Meta-Aramid
中文
间位芳纶线

Thuật ngữ chỉ · kim

파라 아라미드사

English
Para-Aramid Thread
Tiếng Việt
Chỉ Para-Aramid
中文
对位芳纶线

Thuật ngữ chỉ · kim

에어 제트 가공사 (ATY)

English
Air-jet Textured Thread
Tiếng Việt
Chỉ dệt khí (ATY)
中文
空气变形丝 (ATY)

Thuật ngữ chỉ · kim

크로스 와인딩

English
Cross-wound
Tiếng Việt
Đánh ống chéo
中文
交叉卷绕

Thuật ngữ chỉ · kim

본디드 폴리에스터

English
Bonded Polyester
Tiếng Việt
Chỉ Bonded Polyester
中文
邦迪线 (涤纶)

Thuật ngữ chỉ · kim

DH 포인트

English
DH Point
Tiếng Việt
Mũi kim DH
中文
DH针尖

Thuật ngữ chỉ · kim

CP 포인트

English
CP Point
Tiếng Việt
Mũi kim CP
中文
CP针尖

Thuật ngữ chỉ · kim

바늘대 행정

English
Needle Bar Stroke
Tiếng Việt
Hành trình trụ kim
中文
针杆行程

Thuật ngữ chỉ · kim

실 윤활제

English
Thread Lubricant
Tiếng Việt
Dầu bôi trơn chỉ
中文
缝纫线润滑剂

Thuật ngữ chỉ · kim

방융 바늘

English
Anti-fusing Needle
Tiếng Việt
Kim chống nóng
中文
防熔融机针

Thuật ngữ chỉ · kim

고신축사

English
High-Stretch Thread
Tiếng Việt
Chỉ co giãn cao
中文
高弹线

Thuật ngữ chỉ · kim

수용성사

English
Soluble Thread
Tiếng Việt
Chỉ tan trong nước
中文
水溶线

Thuật ngữ chỉ · kim

열융착사

English
Fusible Thread
Tiếng Việt
Chỉ nóng chảy
中文
热熔线

Thuật ngữ chỉ · kim

프리 와운드 보빈

English
Pre-wound Bobbin
Tiếng Việt
Suốt chỉ quấn sẵn
中文
预绕梭芯

Thuật ngữ chỉ · kim

단사 감지기

English
Thread Breakage Sensor
Tiếng Việt
Cảm biến đứt chỉ
中文
断线感应器

Thuật ngữ chỉ · kim

실 채기

English
Thread Take-up Lever
Tiếng Việt
Cần giật chỉ
中文
挑线杆

Thuật ngữ chỉ · kim

재귀 반사사

English
Reflective Thread
Tiếng Việt
Chỉ phản quang
中文
反光线

Thuật ngữ chỉ · kim

재봉사

English
Sewing Thread
Tiếng Việt
Chỉ may
中文
缝纫线

Thuật ngữ chỉ · kim

Đọc theo nhóm

Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.