Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.
베이스볼 캡
English
Baseball Cap
Tiếng Việt
Mũ lưỡi trai
中文
棒球帽
Các loại mũ
스냅백
English
Snapback
Tiếng Việt
Mũ snapback
中文
平沿棒球帽
Các loại mũ
트러커 캡
English
Trucker Hat
Tiếng Việt
Mũ lưới
中文
卡车司机帽
Các loại mũ
캠프 캡
English
Camp Cap
Tiếng Việt
Mũ 5 múi
中文
露营帽
Các loại mũ
대드 햇
English
Dad Hat
Tiếng Việt
Mũ lưỡi trai mềm
中文
老爹帽
Các loại mũ
비니
English
Beanie
Tiếng Việt
Mũ len
中文
针织帽
Các loại mũ
와치 캡
English
Watch Cap
Tiếng Việt
Mũ len ngắn
中文
针织水兵帽
Các loại mũ
버킷 햇
English
Bucket Hat
Tiếng Việt
Mũ tai bèo
中文
渔夫帽
Các loại mũ
부니 햇
English
Boonie Hat
Tiếng Việt
Mũ tai bèo rộng vành
中文
奔尼帽
Các loại mũ
페도라
English
Fedora
Tiếng Việt
Mũ phớt
中文
费多拉帽
Các loại mũ
트릴비
English
Trilby
Tiếng Việt
Mũ Trilby
中文
窄檐软呢帽
Các loại mũ
파나마 햇
English
Panama Hat
Tiếng Việt
Mũ Panama
中文
巴拿马帽
Các loại mũ
보터
English
Boater
Tiếng Việt
Mũ Boater
中文
平顶草帽
Các loại mũ
베레모
English
Beret
Tiếng Việt
Mũ nồi
中文
贝雷帽
Các loại mũ
플랫 캡
English
Flat Cap
Tiếng Việt
Mũ Flat Cap
中文
鸭舌帽
Các loại mũ
뉴스보이 캡
English
Newsboy Cap
Tiếng Việt
Mũ Newsboy
中文
报童帽
Các loại mũ
클로슈
English
Cloche
Tiếng Việt
Mũ Cloche
中文
钟形帽
Các loại mũ
필박스 햇
English
Pillbox Hat
Tiếng Việt
Mũ Pillbox
中文
药盒帽
Các loại mũ
선바이저
English
Sun Visor
Tiếng Việt
Mũ nửa đầu
中文
空顶帽
Các loại mũ
트래퍼 햇
English
Trapper Hat
Tiếng Việt
Mũ phi công
中文
雷锋帽
Các loại mũ
우샨카
English
Ushanka
Tiếng Việt
Mũ Ushanka
中文
乌尚卡
Các loại mũ
바라클라바
English
Balaclava
Tiếng Việt
Mũ Balaclava
中文
巴拉克拉法帽
Các loại mũ
보울러
English
Bowler
Tiếng Việt
Mũ Bowler
中文
圆顶硬礼帽
Các loại mũ
탑 햇
English
Top Hat
Tiếng Việt
Mũ Top hat
中文
高顶礼帽
Các loại mũ
홈부르크
English
Homburg
Tiếng Việt
Mũ Homburg
中文
洪堡帽
Các loại mũ
포크파이 햇
English
Pork Pie Hat
Tiếng Việt
Mũ Pork pie
中文
猪肉派帽
Các loại mũ
애스콧 캡
English
Ascot Cap
Tiếng Việt
Mũ Ascot
中文
雅士谷帽
Các loại mũ
개리슨 캡
English
Garrison Cap
Tiếng Việt
Mũ ca lô
中文
船形帽
Các loại mũ
세일러 햇
English
Sailor Hat
Tiếng Việt
Mũ thủy thủ
中文
水手帽
Các loại mũ
셰프 햇
English
Chef Hat
Tiếng Việt
Mũ đầu bếp
中文
厨师帽
Các loại mũ
패시네이터
English
Fascinator
Tiếng Việt
Mũ Fascinator
中文
礼帽头饰
Các loại mũ
터번
English
Turban
Tiếng Việt
Mũ Turban
中文
缠头巾
Các loại mũ
카우보이 햇
English
Cowboy Hat
Tiếng Việt
Mũ cao bồi
中文
牛仔帽
Các loại mũ
솜브레로
English
Sombrero
Tiếng Việt
Mũ Sombrero
中文
墨西哥宽边帽
Các loại mũ
디어스토커
English
Deerstalker
Tiếng Việt
Mũ thợ săn
中文
猎鹿帽
Các loại mũ
아이비 캡
English
Ivy Cap
Tiếng Việt
Mũ Ivy
中文
鸭舌帽
Các loại mũ
피티드 캡
English
Fitted Cap
Tiếng Việt
Nón bít đuôi
中文
全封闭棒球帽
Các loại mũ
밀리터리 캡
English
Military Cap
Tiếng Việt
Mũ quân đội
中文
军帽
Các loại mũ
바이저 비니
English
Visor Beanie
Tiếng Việt
Mũ len có lưỡi trai
中文
有檐针织帽
Các loại mũ
이어플랩 햇
English
Earflap Hat
Tiếng Việt
Mũ có che tai
中文
护耳帽
Các loại mũ
브레통 햇
English
Breton Hat
Tiếng Việt
Mũ Breton
中文
布列塔尼帽
Các loại mũ
카트휠 햇
English
Cartwheel Hat
Tiếng Việt
Mũ vành bánh xe
中文
车轮帽
Các loại mũ
개츠비 캡
English
Gatsby Cap
Tiếng Việt
Mũ Gatsby
中文
盖茨比帽
Các loại mũ
니트 모자
English
Knit Hat
Tiếng Việt
Mũ len
中文
针织帽
Các loại mũ
밀짚모자
English
Straw Hat
Tiếng Việt
Mũ rơm
中文
草帽
Các loại mũ
선햇
English
Sun Hat
Tiếng Việt
Mũ chống nắng
中文
遮阳帽
Các loại mũ
터번 비니
English
Turban Beanie
Tiếng Việt
Mũ len kiểu turban
中文
褶皱针织帽
Các loại mũ
사이클링 캡
English
Cycling Cap
Tiếng Việt
Mũ đạp xe
中文
骑行帽
Các loại mũ
스톰 캡
English
Storm Cap
Tiếng Việt
Mũ chống bão
中文
防风雨帽
Các loại mũ
탐오섄터
English
Tam o' Shanter
Tiếng Việt
Mũ Tam o' Shanter
中文
塔姆帽
Các loại mũ
Không có thuật ngữ phù hợp.
Hãy thử bằng ngôn ngữ khác hoặc cách nói tại xưởng.
Đọc theo nhóm
Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.