Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.
더비
English
Derby
Tiếng Việt
Giày Derby
中文
德比鞋
Các loại giày
몽크 스트랩
English
Monk Strap
Tiếng Việt
Giày Monk Strap
中文
孟克鞋
Các loại giày
페니 로퍼
English
Penny Loafer
Tiếng Việt
Giày Penny Loafer
中文
佩尼乐福鞋
Các loại giày
태슬 로퍼
English
Tassel Loafer
Tiếng Việt
Giày Tassel Loafer
中文
流苏乐福鞋
Các loại giày
브로그
English
Brogue
Tiếng Việt
Giày Brogue
中文
布洛克鞋
Các loại giày
윙팁
English
Wingtip
Tiếng Việt
Giày Wingtip
中文
雕花翼纹鞋
Các loại giày
첼시 부츠
English
Chelsea Boots
Tiếng Việt
Giày Chelsea
中文
切尔西靴
Các loại giày
처카 부츠
English
Chukka Boots
Tiếng Việt
Giày Chukka
中文
查卡靴
Các loại giày
데저트 부츠
English
Desert Boots
Tiếng Việt
Giày Desert
中文
沙漠靴
Các loại giày
컴뱃 부츠
English
Combat Boots
Tiếng Việt
Giày Combat
中文
军靴
Các loại giày
앵클 부츠
English
Ankle Boots
Tiếng Việt
Giày bốt cổ thấp
中文
短靴
Các loại giày
니하이 부츠
English
Knee-high Boots
Tiếng Việt
Giày bốt cao cổ
中文
及膝靴
Các loại giày
오버니 부츠
English
Over-the-knee Boots
Tiếng Việt
Giày bốt trên đầu gối
中文
过膝靴
Các loại giày
웰링턴 부츠
English
Wellington Boots
Tiếng Việt
Ủng cao su
中文
雨靴
Các loại giày
조퍼 부츠
English
Jodhpur Boots
Tiếng Việt
Giày bốt Jodhpur
中文
乔德普靴
Các loại giày
스틸레토 힐
English
Stiletto Heels
Tiếng Việt
Giày gót nhọn
中文
细高跟鞋
Các loại giày
키튼 힐
English
Kitten Heels
Tiếng Việt
Giày gót thấp
中文
猫跟鞋
Các loại giày
웨지 힐
English
Wedge Heels
Tiếng Việt
Giày đế xuồng
中文
坡跟鞋
Các loại giày
플랫폼 슈즈
English
Platform Shoes
Tiếng Việt
Giày đế bánh mì
中文
厚底鞋
Các loại giày
슬링백
English
Slingback
Tiếng Việt
Giày quai hậu
中文
露跟女鞋
Các loại giày
메리 제인
English
Mary Jane
Tiếng Việt
Giày Mary Jane
中文
玛丽珍鞋
Các loại giày
뮬
English
Mule
Tiếng Việt
Giày Mule
中文
穆勒鞋
Các loại giày
펌프스
English
Pump
Tiếng Việt
Giày Pump
中文
浅口鞋
Các loại giày
발레 플랫
English
Ballet Flats
Tiếng Việt
Giày búp bê
中文
芭蕾舞平底鞋
Các loại giày
도르세이
English
D'Orsay
Tiếng Việt
Giày D'Orsay
中文
奥赛鞋
Các loại giày
에스파드류
English
Espadrille
Tiếng Việt
Giày đế cói
中文
渔夫鞋
Các loại giày
글래디에이터 샌들
English
Gladiator Sandals
Tiếng Việt
Sandal chiến binh
中文
罗马凉鞋
Các loại giày
플립플롭
English
Flip-flops
Tiếng Việt
Dép xỏ ngón
中文
人字拖
Các loại giày
슬라이드
English
Slide
Tiếng Việt
Dép quai ngang
中文
一字拖
Các loại giày
클로그
English
Clog
Tiếng Việt
Giày Clog
中文
洞洞鞋
Các loại giày
보트 슈즈
English
Boat Shoes
Tiếng Việt
Giày thuyền
中文
帆船鞋
Các loại giày
드라이빙 슈즈
English
Driving Shoes
Tiếng Việt
Giày lái xe
中文
驾车鞋
Các loại giày
모카신
English
Moccasin
Tiếng Việt
Giày Moccasin
中文
莫卡辛鞋
Các loại giày
러닝화
English
Running Shoes
Tiếng Việt
Giày chạy bộ
中文
跑鞋
Các loại giày
농구화
English
Basketball Shoes
Tiếng Việt
Giày bóng rổ
中文
篮球鞋
Các loại giày
스케이트화
English
Skate Shoes
Tiếng Việt
Giày trượt ván
中文
滑板鞋
Các loại giày
슬립온
English
Slip-on
Tiếng Việt
Giày lười
中文
一脚蹬
Các loại giày
하이탑 스니커즈
English
High-top Sneakers
Tiếng Việt
Giày cổ cao
中文
高帮运动鞋
Các loại giày
로우탑 스니커즈
English
Low-top Sneakers
Tiếng Việt
Giày cổ thấp
中文
低帮运动鞋
Các loại giày
캔버스화
English
Canvas Shoes
Tiếng Việt
Giày vải
中文
帆布鞋
Các loại giày
안전화
English
Safety Shoes
Tiếng Việt
Giày bảo hộ
中文
安全鞋
Các loại giày
스노우 부츠
English
Snow Boots
Tiếng Việt
Giày đi tuyết
中文
雪地靴
Các loại giày
등산화
English
Hiking Boots
Tiếng Việt
Giày leo núi
中文
登山鞋
Các loại giày
더블 몽크 스트랩
English
Double Monk Strap
Tiếng Việt
Giày Monk Strap đôi
中文
双扣孟克鞋
Các loại giày
핍토 슈즈
English
Peep-toe Shoes
Tiếng Việt
Giày hở mũi
中文
露趾鞋
Các loại giày
스펙테이터 슈즈
English
Spectator Shoes
Tiếng Việt
Giày phối màu
中文
拼色鞋
Các loại giày
캡토 슈즈
English
Cap-toe Shoes
Tiếng Việt
Giày Cap-toe
中文
三节头鞋
Các loại giày
바부슈
English
Babouche
Tiếng Việt
Giày Babouche
中文
巴布什鞋
Các loại giày
스파이크화
English
Track Shoes
Tiếng Việt
Giày đinh
中文
钉鞋
Các loại giày
Không có thuật ngữ phù hợp.
Hãy thử bằng ngôn ngữ khác hoặc cách nói tại xưởng.
Đọc theo nhóm
Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.