Transloom Barneulwiki、公开术语资料
鞋类种类
鞋类种类术语 49 条术语,已整理成韩语、英语、越南语、中文。其他分类和现场说法也能一起看。
查看韩国商会资料室帖子
看下面的列表,或选一个分类查找。
더비
- English
- Derby
- Tiếng Việt
- Giày Derby
- 中文
- 德比鞋
鞋类种类
몽크 스트랩
- English
- Monk Strap
- Tiếng Việt
- Giày Monk Strap
- 中文
- 孟克鞋
鞋类种类
페니 로퍼
- English
- Penny Loafer
- Tiếng Việt
- Giày Penny Loafer
- 中文
- 佩尼乐福鞋
鞋类种类
태슬 로퍼
- English
- Tassel Loafer
- Tiếng Việt
- Giày Tassel Loafer
- 中文
- 流苏乐福鞋
鞋类种类
브로그
- English
- Brogue
- Tiếng Việt
- Giày Brogue
- 中文
- 布洛克鞋
鞋类种类
윙팁
- English
- Wingtip
- Tiếng Việt
- Giày Wingtip
- 中文
- 雕花翼纹鞋
鞋类种类
첼시 부츠
- English
- Chelsea Boots
- Tiếng Việt
- Giày Chelsea
- 中文
- 切尔西靴
鞋类种类
처카 부츠
- English
- Chukka Boots
- Tiếng Việt
- Giày Chukka
- 中文
- 查卡靴
鞋类种类
데저트 부츠
- English
- Desert Boots
- Tiếng Việt
- Giày Desert
- 中文
- 沙漠靴
鞋类种类
컴뱃 부츠
- English
- Combat Boots
- Tiếng Việt
- Giày Combat
- 中文
- 军靴
鞋类种类
앵클 부츠
- English
- Ankle Boots
- Tiếng Việt
- Giày bốt cổ thấp
- 中文
- 短靴
鞋类种类
니하이 부츠
- English
- Knee-high Boots
- Tiếng Việt
- Giày bốt cao cổ
- 中文
- 及膝靴
鞋类种类
오버니 부츠
- English
- Over-the-knee Boots
- Tiếng Việt
- Giày bốt trên đầu gối
- 中文
- 过膝靴
鞋类种类
웰링턴 부츠
- English
- Wellington Boots
- Tiếng Việt
- Ủng cao su
- 中文
- 雨靴
鞋类种类
조퍼 부츠
- English
- Jodhpur Boots
- Tiếng Việt
- Giày bốt Jodhpur
- 中文
- 乔德普靴
鞋类种类
스틸레토 힐
- English
- Stiletto Heels
- Tiếng Việt
- Giày gót nhọn
- 中文
- 细高跟鞋
鞋类种类
키튼 힐
- English
- Kitten Heels
- Tiếng Việt
- Giày gót thấp
- 中文
- 猫跟鞋
鞋类种类
웨지 힐
- English
- Wedge Heels
- Tiếng Việt
- Giày đế xuồng
- 中文
- 坡跟鞋
鞋类种类
플랫폼 슈즈
- English
- Platform Shoes
- Tiếng Việt
- Giày đế bánh mì
- 中文
- 厚底鞋
鞋类种类
슬링백
- English
- Slingback
- Tiếng Việt
- Giày quai hậu
- 中文
- 露跟女鞋
鞋类种类
메리 제인
- English
- Mary Jane
- Tiếng Việt
- Giày Mary Jane
- 中文
- 玛丽珍鞋
鞋类种类
뮬
- English
- Mule
- Tiếng Việt
- Giày Mule
- 中文
- 穆勒鞋
鞋类种类
펌프스
- English
- Pump
- Tiếng Việt
- Giày Pump
- 中文
- 浅口鞋
鞋类种类
발레 플랫
- English
- Ballet Flats
- Tiếng Việt
- Giày búp bê
- 中文
- 芭蕾舞平底鞋
鞋类种类
도르세이
- English
- D'Orsay
- Tiếng Việt
- Giày D'Orsay
- 中文
- 奥赛鞋
鞋类种类
에스파드류
- English
- Espadrille
- Tiếng Việt
- Giày đế cói
- 中文
- 渔夫鞋
鞋类种类
글래디에이터 샌들
- English
- Gladiator Sandals
- Tiếng Việt
- Sandal chiến binh
- 中文
- 罗马凉鞋
鞋类种类
플립플롭
- English
- Flip-flops
- Tiếng Việt
- Dép xỏ ngón
- 中文
- 人字拖
鞋类种类
슬라이드
- English
- Slide
- Tiếng Việt
- Dép quai ngang
- 中文
- 一字拖
鞋类种类
클로그
- English
- Clog
- Tiếng Việt
- Giày Clog
- 中文
- 洞洞鞋
鞋类种类
보트 슈즈
- English
- Boat Shoes
- Tiếng Việt
- Giày thuyền
- 中文
- 帆船鞋
鞋类种类
드라이빙 슈즈
- English
- Driving Shoes
- Tiếng Việt
- Giày lái xe
- 中文
- 驾车鞋
鞋类种类
모카신
- English
- Moccasin
- Tiếng Việt
- Giày Moccasin
- 中文
- 莫卡辛鞋
鞋类种类
러닝화
- English
- Running Shoes
- Tiếng Việt
- Giày chạy bộ
- 中文
- 跑鞋
鞋类种类
농구화
- English
- Basketball Shoes
- Tiếng Việt
- Giày bóng rổ
- 中文
- 篮球鞋
鞋类种类
스케이트화
- English
- Skate Shoes
- Tiếng Việt
- Giày trượt ván
- 中文
- 滑板鞋
鞋类种类
슬립온
- English
- Slip-on
- Tiếng Việt
- Giày lười
- 中文
- 一脚蹬
鞋类种类
하이탑 스니커즈
- English
- High-top Sneakers
- Tiếng Việt
- Giày cổ cao
- 中文
- 高帮运动鞋
鞋类种类
로우탑 스니커즈
- English
- Low-top Sneakers
- Tiếng Việt
- Giày cổ thấp
- 中文
- 低帮运动鞋
鞋类种类
캔버스화
- English
- Canvas Shoes
- Tiếng Việt
- Giày vải
- 中文
- 帆布鞋
鞋类种类
안전화
- English
- Safety Shoes
- Tiếng Việt
- Giày bảo hộ
- 中文
- 安全鞋
鞋类种类
스노우 부츠
- English
- Snow Boots
- Tiếng Việt
- Giày đi tuyết
- 中文
- 雪地靴
鞋类种类
등산화
- English
- Hiking Boots
- Tiếng Việt
- Giày leo núi
- 中文
- 登山鞋
鞋类种类
더블 몽크 스트랩
- English
- Double Monk Strap
- Tiếng Việt
- Giày Monk Strap đôi
- 中文
- 双扣孟克鞋
鞋类种类
핍토 슈즈
- English
- Peep-toe Shoes
- Tiếng Việt
- Giày hở mũi
- 中文
- 露趾鞋
鞋类种类
스펙테이터 슈즈
- English
- Spectator Shoes
- Tiếng Việt
- Giày phối màu
- 中文
- 拼色鞋
鞋类种类
캡토 슈즈
- English
- Cap-toe Shoes
- Tiếng Việt
- Giày Cap-toe
- 中文
- 三节头鞋
鞋类种类
바부슈
- English
- Babouche
- Tiếng Việt
- Giày Babouche
- 中文
- 巴布什鞋
鞋类种类
스파이크화
- English
- Track Shoes
- Tiếng Việt
- Giày đinh
- 中文
- 钉鞋
鞋类种类
没有匹配的术语。
换一种语言,或用现场常用的说法搜搜看。
按分类浏览
每个分类都有可复制分享的地址。同一个词在不同工厂和语境里意思可能不同,重要规格请对着图样或样品确认。