Transloom Barneulwiki、公开术语资料
生产工艺术语
生产工艺术语 34 条术语,已整理成韩语、英语、越南语、中文。其他分类和现场说法也能一起看。
查看韩国商会资料室帖子
看下面的列表,或选一个分类查找。
재단
- English
- Cutting
- Tiếng Việt
- cắt
- 中文
- 裁剪
生产工艺术语
연단
- English
- Fabric Spreading
- Tiếng Việt
- trải vải
- 中文
- 铺布
生产工艺术语
재단도면
- English
- Marker
- Tiếng Việt
- sơ đồ cắt
- 中文
- 排版
生产工艺术语
그레이딩
- English
- Grading
- Tiếng Việt
- nhảy size
- 中文
- 放码
生产工艺术语
원단소요량
- English
- Fabric Consumption
- Tiếng Việt
- định mức vải
- 中文
- 用量
生产工艺术语
수율
- English
- Yield
- Tiếng Việt
- tỷ lệ sử dụng
- 中文
- 利用率
生产工艺术语
시접
- English
- Seam Allowance
- Tiếng Việt
- lượng dư đường may
- 中文
- 缝份
生产工艺术语
편차
- English
- Tolerance
- Tiếng Việt
- dung sai
- 中文
- 公差
生产工艺术语
현장
- English
- Production Floor
- Tiếng Việt
- hiện trường
- 中文
- 现场
生产工艺术语
견본
- English
- Sample
- Tiếng Việt
- mẫu
- 中文
- 样品
生产工艺术语
포장
- English
- Packing
- Tiếng Việt
- đóng gói
- 中文
- 包装
生产工艺术语
조임끈
- English
- Drawstring
- Tiếng Việt
- dây rút
- 中文
- 抽绳
生产工艺术语
뒤집기
- English
- Turning
- Tiếng Việt
- lộn
- 中文
- 翻转
生产工艺术语
덧댐
- English
- Reinforcement Patch
- Tiếng Việt
- miếng gia cố
- 中文
- 补强布
生产工艺术语
원장
- English
- Fabric Roll
- Tiếng Việt
- cuộn vải
- 中文
- 坯布卷
生产工艺术语
식서
- English
- Selvage
- Tiếng Việt
- biên vải
- 中文
- 布边
生产工艺术语
사선 (바이어스)
- English
- Bias Tape
- Tiếng Việt
- viền chéo
- 中文
- 斜纹带
生产工艺术语
테이핑
- English
- Seam Taping
- Tiếng Việt
- dán băng keo
- 中文
- 贴条
生产工艺术语
상침 / 스티치
- English
- Topstitching
- Tiếng Việt
- May diễu
- 中文
- 明线 / 压线
生产工艺术语
에지코트 / 기리메
- English
- Edge Painting
- Tiếng Việt
- Sơn cạnh
- 中文
- 油边
生产工艺术语
시야게 / 실밥 정리
- English
- Trimming
- Tiếng Việt
- Cắt chỉ / Vệ sinh
- 中文
- 剪线头 / 修整
生产工艺术语
재공
- English
- Work-in-Process (WIP)
- Tiếng Việt
- Hàng dở dang
- 中文
- 在制品 / 半成品
生产工艺术语
말뚝 미싱
- English
- Post-bed Sewing
- Tiếng Việt
- Máy trụ
- 中文
- 高头车 / 柱车
生产工艺术语
실린더 미싱
- English
- Cylinder-bed Sewing
- Tiếng Việt
- Máy ống
- 中文
- 筒车
生产工艺术语
상하송 미싱
- English
- Walking Foot Sewing
- Tiếng Việt
- Máy cào bơi
- 中文
- 同步车
生产工艺术语
땀수 (SPI)
- English
- Stitches Per Inch (SPI)
- Tiếng Việt
- Mật độ mũi chỉ
- 中文
- 针迹密度 (SPI)
生产工艺术语
해리 (접어박기)
- English
- Edge Folding
- Tiếng Việt
- Gấp mép
- 中文
- 折边
生产工艺术语
오드람프 (무시접 봉제)
- English
- Flatlock
- Tiếng Việt
- May nối phẳng (Flatlock)
- 中文
- 四针六线
生产工艺术语
고정박음 (스테이 스티치)
- English
- Staystitching
- Tiếng Việt
- May chặn giữ form
- 中文
- 定型缝
生产工艺术语
리벳팅 (리벳 박기)
- English
- Riveting
- Tiếng Việt
- Đóng đinh tán (Rive)
- 中文
- 打铆钉
生产工艺术语
아일렛 (하도메)
- English
- Eyeletting
- Tiếng Việt
- Đóng mắt cáo (O-zê)
- 中文
- 打鸡眼
生产工艺术语
스냅 달기 (똑딱이)
- English
- Snap Fastening
- Tiếng Việt
- Đóng nút bấm (Nút bóp)
- 中文
- 打四合扣
生产工艺术语
실밥 흡입
- English
- Thread Suction
- Tiếng Việt
- Hút chỉ thừa
- 中文
- 吸线头
生产工艺术语
지그
- English
- Jig
- Tiếng Việt
- Cữ (Gá)
- 中文
- 治具
生产工艺术语
没有匹配的术语。
换一种语言,或用现场常用的说法搜搜看。
按分类浏览
每个分类都有可复制分享的地址。同一个词在不同工厂和语境里意思可能不同,重要规格请对着图样或样品确认。