Transloom Barneulwiki、公开术语资料
AI、翻译技术术语
AI、翻译技术术语 83 条术语,已整理成韩语、英语、越南语、中文。其他分类和现场说法也能一起看。
查看韩国商会资料室帖子
看下面的列表,或选一个分类查找。
자동 마킹 (네스팅)
- English
- Automated Nesting
- Tiếng Việt
- Giác sơ đồ tự động
- 中文
- 自动排料
AI、翻译技术术语
3D 가상 샘플링
- English
- 3D Virtual Sampling
- Tiếng Việt
- May mẫu ảo 3D
- 中文
- 3D虚拟打样
AI、翻译技术术语
AI 비전 검수
- English
- AI Vision Inspection
- Tiếng Việt
- Kiểm tra ngoại quan bằng AI
- 中文
- AI视觉检测
AI、翻译技术术语
그레이딩 프로그램
- English
- Grading Software
- Tiếng Việt
- Phần mềm nhảy size
- 中文
- 放码软件
AI、翻译技术术语
제품 수명주기 관리
- English
- PLM (Product Lifecycle Management)
- Tiếng Việt
- Quản lý vòng đời sản phẩm
- 中文
- 产品生命周期管理
AI、翻译技术术语
캠 (자동 재단 시스템)
- English
- CAM (Computer-Aided Manufacturing)
- Tiếng Việt
- Hệ thống cắt tự động
- 中文
- 电脑辅助制造
AI、翻译技术术语
BOM 관리 시스템
- English
- BOM (Bill of Materials) Management
- Tiếng Việt
- Quản lý định mức nguyên phụ liệu
- 中文
- 物料清单管理
AI、翻译技术术语
스마트 마커
- English
- Smart Marker
- Tiếng Việt
- Giác sơ đồ thông minh
- 中文
- 智能排料
AI、翻译技术术语
제조 실행 시스템
- English
- MES (Manufacturing Execution System)
- Tiếng Việt
- Hệ thống điều hành sản xuất
- 中文
- 制造执行系统
AI、翻译技术术语
패턴 CAD
- English
- Pattern CAD
- Tiếng Việt
- Phần mềm CAD rập
- 中文
- 服装CAD
AI、翻译技术术语
PDM (제품 데이터 관리)
- English
- PDM (Product Data Management)
- Tiếng Việt
- Quản lý dữ liệu sản phẩm
- 中文
- 产品数据管理
AI、翻译技术术语
RFID (무선 식별)
- English
- RFID (Radio Frequency Identification)
- Tiếng Việt
- Nhận dạng qua tần số vô tuyến
- 中文
- 射频识别
AI、翻译技术术语
디지털 트윈
- English
- Digital Twin
- Tiếng Việt
- Bản sao kỹ thuật số
- 中文
- 数字孪生
AI、翻译技术术语
MTPE (기계 번역 사후 교정)
- English
- MTPE (Machine Translation Post-Editing)
- Tiếng Việt
- Hiệu đính sau dịch máy
- 中文
- 机器翻译后编辑
AI、翻译技术术语
고급 생산 계획 및 스케줄링
- English
- APS (Advanced Planning and Scheduling)
- Tiếng Việt
- Lập kế hoạch và điều độ sản xuất nâng cao
- 中文
- 高级计划与排程
AI、翻译技术术语
광학 문자 인식
- English
- OCR (Optical Character Recognition)
- Tiếng Việt
- Nhận dạng ký tự quang học
- 中文
- 光学字符识别
AI、翻译技术术语
클라우드 기반 작업지시서
- English
- Cloud-based Tech Pack
- Tiếng Việt
- Tài liệu kỹ thuật trên nền tảng đám mây
- 中文
- 云端技术包
AI、翻译技术术语
AI 원단 결점 검출
- English
- AI Fabric Defect Detection
- Tiếng Việt
- Phát hiện lỗi vải bằng AI
- 中文
- AI面料疵点检测
AI、翻译技术术语
IoT 기반 봉제기
- English
- IoT-enabled Sewing Machine
- Tiếng Việt
- Máy may kết nối IoT
- 中文
- 物联网缝纫机
AI、翻译技术术语
다국어 작업지시서 현지화
- English
- Multilingual Tech Pack Localization
- Tiếng Việt
- Bản địa hóa tài liệu kỹ thuật đa ngôn ngữ
- 中文
- 多语言工艺单本地化
AI、翻译技术术语
3D 신체 스캐닝
- English
- 3D Body Scanning
- Tiếng Việt
- Quét cơ thể 3D
- 中文
- 3D人体扫描
AI、翻译技术术语
디지털 스레드
- English
- Digital Thread
- Tiếng Việt
- Chuỗi liên kết số
- 中文
- 数字主线
AI、翻译技术术语
자동 스티치 품질 모니터링
- English
- Automated Stitch Quality Monitoring
- Tiếng Việt
- Giám sát chất lượng mũi khâu tự động
- 中文
- 自动线迹质量监控
AI、翻译技术术语
전사적 자원 관리 (ERP)
- English
- ERP (Enterprise Resource Planning)
- Tiếng Việt
- Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)
- 中文
- 企业资源计划 (ERP)
AI、翻译技术术语
창고 관리 시스템 (WMS)
- English
- WMS (Warehouse Management System)
- Tiếng Việt
- Hệ thống quản lý kho hàng (WMS)
- 中文
- 仓库管理系统 (WMS)
AI、翻译技术术语
공급망 관리 (SCM)
- English
- SCM (Supply Chain Management)
- Tiếng Việt
- Quản lý chuỗi cung ứng (SCM)
- 中文
- 供应链管理 (SCM)
AI、翻译技术术语
품질 경영 시스템 (QMS)
- English
- QMS (Quality Management System)
- Tiếng Việt
- Hệ thống quản lý chất lượng (QMS)
- 中文
- 质量管理体系 (QMS)
AI、翻译技术术语
컴퓨터 보조 번역 도구 (CAT 툴)
- English
- CAT Tool (Computer-Assisted Translation)
- Tiếng Việt
- Công cụ dịch thuật có sự hỗ trợ của máy tính (CAT Tool)
- 中文
- 计算机辅助翻译工具 (CAT工具)
AI、翻译技术术语
번역 메모리 (TM)
- English
- Translation Memory (TM)
- Tiếng Việt
- Bộ nhớ dịch thuật (TM)
- 中文
- 翻译记忆库 (TM)
AI、翻译技术术语
용어 관리 시스템 (TMS)
- English
- Terminology Management System (TMS)
- Tiếng Việt
- Hệ thống quản lý thuật ngữ (TMS)
- 中文
- 术语管理系统 (TMS)
AI、翻译技术术语
신경망 기계 번역 (NMT)
- English
- NMT (Neural Machine Translation)
- Tiếng Việt
- Dịch máy nơ-ron (NMT)
- 中文
- 神经机器翻译 (NMT)
AI、翻译技术术语
예지 보전 (설비 예방 정비)
- English
- Predictive Maintenance
- Tiếng Việt
- Bảo trì dự đoán
- 中文
- 预测性维护
AI、翻译技术术语
컴퓨터 비전 패턴 매칭 (무늬 맞춤)
- English
- Computer Vision Pattern Matching
- Tiếng Việt
- Khớp mẫu thị giác máy tính (Canh bông/Canh sọc)
- 中文
- 计算机视觉图案匹配 (对花/对格)
AI、翻译技术术语
디지털 원단 라이브러리
- English
- Digital Fabric Library
- Tiếng Việt
- Thư viện vải kỹ thuật số
- 中文
- 数字化面料库
AI、翻译技术术语
디지털 컬러 관리
- English
- Digital Color Management
- Tiếng Việt
- Quản lý màu sắc kỹ thuật số
- 中文
- 数字化色彩管理
AI、翻译技术术语
분광광도계 연동
- English
- Spectrophotometer Integration
- Tiếng Việt
- Tích hợp máy quang phổ
- 中文
- 分光光度仪集成
AI、翻译技术术语
가상 착용
- English
- Virtual Try-on
- Tiếng Việt
- Thử đồ ảo
- 中文
- 虚拟试穿
AI、翻译技术术语
자동 연단 시스템
- English
- Automated Fabric Spreading System
- Tiếng Việt
- Hệ thống trải vải tự động
- 中文
- 自动铺布系统
AI、翻译技术术语
CNC 레이저 재단
- English
- CNC Laser Cutting
- Tiếng Việt
- Cắt laser CNC
- 中文
- CNC激光裁剪
AI、翻译技术术语
디지털 날염 워크플로우
- English
- Digital Printing Workflow
- Tiếng Việt
- Quy trình in kỹ thuật số
- 中文
- 数码印花工作流
AI、翻译技术术语
엣지 AI
- English
- Edge AI
- Tiếng Việt
- Trí tuệ nhân tạo biên
- 中文
- 边缘人工智能
AI、翻译技术术语
블록체인 기반 이력 관리
- English
- Blockchain Traceability
- Tiếng Việt
- Truy xuất nguồn gốc bằng Blockchain
- 中文
- 区块链溯源
AI、翻译技术术语
생성형 디자인
- English
- Generative Design
- Tiếng Việt
- Thiết kế tạo sinh
- 中文
- 生成式设计
AI、翻译技术术语
스마트 팩토리 대시보드
- English
- Smart Factory Dashboard
- Tiếng Việt
- Bảng điều khiển nhà máy thông minh
- 中文
- 智能工厂看板
AI、翻译技术术语
KPI 모니터링 소프트웨어
- English
- KPI Monitoring Software
- Tiếng Việt
- Phần mềm giám sát KPI
- 中文
- KPI 监控软件
AI、翻译技术术语
테크팩 버전 관리
- English
- Digital Tech Pack Version Control
- Tiếng Việt
- Kiểm soát phiên bản Tech Pack kỹ thuật số
- 中文
- 数字化工艺单版本控制
AI、翻译技术术语
자동 라벨 발행 시스템
- English
- Automated Label Printing System
- Tiếng Việt
- Hệ thống in nhãn tự động
- 中文
- 自动标签打印系统
AI、翻译技术术语
클라우드 소싱 플랫폼
- English
- Cloud Sourcing Platform
- Tiếng Việt
- Nền tảng tìm nguồn cung ứng đám mây
- 中文
- 云端采购平台
AI、翻译技术术语
AI 수요 예측
- English
- AI Demand Forecasting
- Tiếng Việt
- Dự báo nhu cầu bằng AI
- 中文
- AI需求预测
AI、翻译技术术语
디지털 프로토타이핑
- English
- Digital Prototyping
- Tiếng Việt
- Tạo mẫu kỹ thuật số
- 中文
- 数字化原型制作
AI、翻译技术术语
전자 데이터 교환
- English
- EDI (Electronic Data Interchange)
- Tiếng Việt
- Trao đổi dữ liệu điện tử
- 中文
- 电子数据交换
AI、翻译技术术语
로봇 프로세스 자동화
- English
- RPA (Robotic Process Automation)
- Tiếng Việt
- Tự động hóa quy trình bằng robot
- 中文
- 机器人流程自动化
AI、翻译技术术语
AR 조립 가이드
- English
- AR Assembly Guidance
- Tiếng Việt
- Hướng dẫn lắp ráp AR
- 中文
- AR组装指导
AI、翻译技术术语
인공지능
- English
- Artificial Intelligence (AI)
- Tiếng Việt
- Trí tuệ nhân tạo (AI)
- 中文
- 人工智能(AI)
AI、翻译技术术语
기계학습
- English
- Machine Learning (ML)
- Tiếng Việt
- Học máy (ML)
- 中文
- 机器学习(ML)
AI、翻译技术术语
딥러닝
- English
- Deep Learning
- Tiếng Việt
- Học sâu
- 中文
- 深度学习
AI、翻译技术术语
대규모언어모델
- English
- Large Language Model (LLM)
- Tiếng Việt
- Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM)
- 中文
- 大语言模型(LLM)
AI、翻译技术术语
생성형AI
- English
- Generative AI
- Tiếng Việt
- AI tạo sinh
- 中文
- 生成式 AI
AI、翻译技术术语
번역
- English
- Translation
- Tiếng Việt
- Dịch thuật
- 中文
- 翻译
AI、翻译技术术语
자동번역
- English
- Machine Translation / Automatic Translation
- Tiếng Việt
- Dịch máy
- 中文
- 机器翻译
AI、翻译技术术语
전문용어
- English
- Technical Term / Terminology
- Tiếng Việt
- Thuật ngữ chuyên ngành
- 中文
- 专业术语
AI、翻译技术术语
용어사전
- English
- Glossary / Terminology Database
- Tiếng Việt
- Từ điển thuật ngữ
- 中文
- 术语词典
AI、翻译技术术语
맥락
- English
- Context
- Tiếng Việt
- Ngữ cảnh
- 中文
- 语境
AI、翻译技术术语
프롬프트
- English
- Prompt
- Tiếng Việt
- Prompt (câu lệnh)
- 中文
- 提示词
AI、翻译技术术语
미세조정
- English
- Fine-tuning
- Tiếng Việt
- Tinh chỉnh (fine-tuning)
- 中文
- 微调
AI、翻译技术术语
에이전트
- English
- Agent
- Tiếng Việt
- Tác tử (agent)
- 中文
- 智能体
AI、翻译技术术语
에이전틱비전
- English
- Agentic Vision
- Tiếng Việt
- Thị giác tác tử (agentic vision)
- 中文
- 智能体视觉
AI、翻译技术术语
멀티모달
- English
- Multimodal
- Tiếng Việt
- Đa phương thức
- 中文
- 多模态
AI、翻译技术术语
컴퓨터비전
- English
- Computer Vision
- Tiếng Việt
- Thị giác máy tính
- 中文
- 计算机视觉
AI、翻译技术术语
이미지분석
- English
- Image Analysis
- Tiếng Việt
- Phân tích hình ảnh
- 中文
- 图像分析
AI、翻译技术术语
OCR
- English
- Optical Character Recognition
- Tiếng Việt
- OCR (nhận dạng ký tự quang học)
- 中文
- OCR(光学字符识别)
AI、翻译技术术语
광학문자인식
- English
- OCR (Optical Character Recognition)
- Tiếng Việt
- Nhận dạng ký tự quang học
- 中文
- 光学字符识别
AI、翻译技术术语
좌표
- English
- Coordinates / Position
- Tiếng Việt
- Tọa độ
- 中文
- 坐标
AI、翻译技术术语
바운딩박스
- English
- Bounding Box
- Tiếng Việt
- Khung bao (bounding box)
- 中文
- 边界框
AI、翻译技术术语
API
- English
- Application Programming Interface
- Tiếng Việt
- API (giao diện lập trình)
- 中文
- API(应用程序接口)
AI、翻译技术术语
JSON
- English
- JSON (JavaScript Object Notation)
- Tiếng Việt
- JSON (định dạng dữ liệu)
- 中文
- JSON(数据格式)
AI、翻译技术术语
토큰
- English
- Token
- Tiếng Việt
- Token
- 中文
- 词元(Token)
AI、翻译技术术语
임베딩
- English
- Embedding
- Tiếng Việt
- Embedding (nhúng vector)
- 中文
- 嵌入向量
AI、翻译技术术语
벡터
- English
- Vector
- Tiếng Việt
- Vector
- 中文
- 向量
AI、翻译技术术语
데이터셋
- English
- Dataset
- Tiếng Việt
- Bộ dữ liệu
- 中文
- 数据集
AI、翻译技术术语
학습데이터
- English
- Training Data
- Tiếng Việt
- Dữ liệu huấn luyện
- 中文
- 训练数据
AI、翻译技术术语
정확도
- English
- Accuracy
- Tiếng Việt
- Độ chính xác
- 中文
- 准确率
AI、翻译技术术语
정밀도
- English
- Precision
- Tiếng Việt
- Độ xác thực (precision)
- 中文
- 精确率
AI、翻译技术术语
没有匹配的术语。
换一种语言,或用现场常用的说法搜搜看。
按分类浏览
每个分类都有可复制分享的地址。同一个词在不同工厂和语境里意思可能不同,重要规格请对着图样或样品确认。