选择语言ZH中文
联系我们

Transloom Barneulwiki、公开术语资料

服装种类

服装种类术语 58 条术语,已整理成韩语、英语、越南语、中文。其他分类和现场说法也能一起看。

查看韩国商会资料室帖子

看下面的列表,或选一个分类查找。

티셔츠

English
T-shirt
Tiếng Việt
Áo thun
中文
T恤

服装种类

폴로 셔츠

English
Polo Shirt
Tiếng Việt
Áo polo
中文
POLO衫

服装种类

버튼다운 셔츠

English
Button-down Shirt
Tiếng Việt
Áo sơ mi cài nút cổ
中文
扣领衬衫

服装种类

블라우스

English
Blouse
Tiếng Việt
Áo kiểu
中文
女式衬衫

服装种类

스웨트셔츠

English
Sweatshirt
Tiếng Việt
Áo nỉ không mũ
中文
卫衣

服装种类

후드 티셔츠

English
Hoodie
Tiếng Việt
Áo hoodie
中文
连帽衫

服装种类

카디건

English
Cardigan
Tiếng Việt
Áo cardigan
中文
开襟衫

服装种类

풀오버

English
Pullover
Tiếng Việt
Áo chui đầu
中文
套头衫

服装种类

탱크탑

English
Tank Top
Tiếng Việt
Áo ba lỗ
中文
背心

服装种类

캐미솔

English
Camisole
Tiếng Việt
Áo hai dây
中文
吊带衫

服装种类

튜닉

English
Tunic
Tiếng Việt
Áo tunic
中文
束腰外衣

服装种类

블레이저

English
Blazer
Tiếng Việt
Áo blazer
中文
西装外套

服装种类

트렌치 코트

English
Trench Coat
Tiếng Việt
Áo trench coat
中文
风衣

服装种类

파카

English
Parka
Tiếng Việt
Áo parka
中文
派克大衣

服装种类

봄버 재킷

English
Bomber Jacket
Tiếng Việt
Áo khoác bomber
中文
飞行员夹克

服装种类

푸퍼 재킷

English
Puffer Jacket
Tiếng Việt
Áo phao
中文
羽绒服

服装种类

바이커 재킷

English
Biker Jacket
Tiếng Việt
Áo khoác biker
中文
机车夹克

服装种类

피코트

English
Pea Coat
Tiếng Việt
Áo khoác Pea coat
中文
双排扣大衣

服装种类

더플 코트

English
Duffle Coat
Tiếng Việt
Áo khoác khuy gỗ
中文
牛角扣大衣

服装种类

윈드브레이커

English
Windbreaker
Tiếng Việt
Áo gió
中文
防风衣

服装种类

아노락

English
Anorak
Tiếng Việt
Áo khoác Anorak
中文
套头夹克

服装种类

오버코트

English
Overcoat
Tiếng Việt
Áo măng tô
中文
大衣

服装种类

치노 팬츠

English
Chinos
Tiếng Việt
Quần kaki
中文
奇诺裤

服装种类

카고 팬츠

English
Cargo Pants
Tiếng Việt
Quần túi hộp
中文
工装裤

服装种类

청바지

English
Jeans
Tiếng Việt
Quần jean
中文
牛仔裤

服装种类

레깅스

English
Leggings
Tiếng Việt
Quần leggings
中文
打底裤

服装种类

큐롯 팬츠

English
Culottes
Tiếng Việt
Quần giả váy
中文
裙裤

服装种类

펜슬 스커트

English
Pencil Skirt
Tiếng Việt
Chân váy bút chì
中文
铅笔裙

服装种类

A라인 스커트

English
A-line Skirt
Tiếng Việt
Chân váy chữ A
中文
A字裙

服装种类

플리츠 스커트

English
Pleated Skirt
Tiếng Việt
Chân váy xếp ly
中文
百褶裙

服装种类

버뮤다 팬츠

English
Bermuda Shorts
Tiếng Việt
Quần short Bermuda
中文
百慕大短裤

服装种类

스웨트팬츠

English
Sweatpants
Tiếng Việt
Quần nỉ
中文
运动裤

服装种类

슬랙스

English
Slacks
Tiếng Việt
Quần tây
中文
西裤

服装种类

맥시 드레스

English
Maxi Dress
Tiếng Việt
Váy maxi
中文
及地长裙

服装种类

칵테일 드레스

English
Cocktail Dress
Tiếng Việt
Váy cocktail
中文
鸡尾酒礼服

服装种类

시프트 드레스

English
Shift Dress
Tiếng Việt
Váy suông
中文
直筒连衣裙

服装种类

랩 드레스

English
Wrap Dress
Tiếng Việt
Váy quấn
中文
裹身裙

服装种类

점프수트

English
Jumpsuit
Tiếng Việt
Đồ liền thân
中文
连体裤

服装种类

롬퍼

English
Romper
Tiếng Việt
Bộ đồ bay ngắn
中文
连体短裤

服装种类

오버롤

English
Overalls
Tiếng Việt
Quần yếm
中文
背带裤

服装种类

수영복

English
Swimsuit
Tiếng Việt
Đồ bơi
中文
泳衣

服装种类

바디수트

English
Bodysuit
Tiếng Việt
Áo liền thân
中文
连体衣

服装种类

파자마

English
Pajamas
Tiếng Việt
Đồ ngủ
中文
睡衣

服装种类

로브

English
Robe
Tiếng Việt
Áo choàng tắm
中文
浴袍

服装种类

웨이스트코트

English
Waistcoat
Tiếng Việt
Áo gile
中文
马甲

服装种类

볼레로

English
Bolero
Tiếng Việt
Áo khoác lửng
中文
波莱罗

服装种类

판초

English
Poncho
Tiếng Việt
Áo choàng Poncho
中文
斗篷

服装种类

케이프

English
Cape
Tiếng Việt
Áo choàng không tay
中文
披风

服装种类

해링턴 재킷

English
Harrington Jacket
Tiếng Việt
Áo khoác Harrington
中文
哈灵顿夹克

服装种类

체스터필드 코트

English
Chesterfield Coat
Tiếng Việt
Áo khoác Chesterfield
中文
切斯特菲尔德大衣

服装种类

싱글 재킷

English
Single Breasted Jacket
Tiếng Việt
Áo vest một hàng khuy
中文
单排扣西装

服装种类

민소매

English
Sleeveless
Tiếng Việt
Áo sát nách
中文
无袖

服装种类

더블 재킷

English
Double Breasted Jacket
Tiếng Việt
Áo vest hai hàng khuy
中文
双排扣西装

服装种类

재킷

English
Jacket
Tiếng Việt
Áo khoác
中文
夹克

服装种类

세일러복

English
Sailor Suit
Tiếng Việt
Đồng phục thủy thủ
中文
水手服

服装种类

노카라

English
Collarless
Tiếng Việt
Không cổ
中文
无领

服装种类

칼라 밴드

English
Collar Stand
Tiếng Việt
Chân cổ
中文
领座

服装种类

더블 브레스트

English
Double Breasted
Tiếng Việt
Hai hàng khuy
中文
双排扣

服装种类

按分类浏览

每个分类都有可复制分享的地址。同一个词在不同工厂和语境里意思可能不同,重要规格请对着图样或样品确认。