Transloom Barneulwiki、公开术语资料
缝制术语词典
整理了现场常用的 1,786 条术语,覆盖韩语、英语、越南语、中文。搜索即可直达。
查看韩国商会资料室帖子
看下面的列表,或选一个分类查找。
박음질
- English
- Stitching
- Tiếng Việt
- may
- 中文
- 缝纫
缝制技术术语
상침
- English
- Topstitch
- Tiếng Việt
- đường chỉ nổi
- 中文
- 明线
缝制技术术语
감침
- English
- Blind Stitch
- Tiếng Việt
- khâu giấu
- 中文
- 暗缝
缝制技术术语
시침
- English
- Basting
- Tiếng Việt
- lược
- 中文
- 假缝
缝制技术术语
오바로크
- English
- Overlock
- Tiếng Việt
- vắt sổ
- 中文
- 包缝
缝制技术术语
보강박음
- English
- Bartack
- Tiếng Việt
- đính bọ
- 中文
- 打枣
缝制技术术语
지그재그
- English
- Zigzag Stitch
- Tiếng Việt
- zích zắc
- 中文
- 锯齿缝
缝制技术术语
체인스티치
- English
- Chain Stitch
- Tiếng Việt
- mũi xích
- 中文
- 链式缝
缝制技术术语
락스티치
- English
- Lock Stitch
- Tiếng Việt
- mũi thắt nút
- 中文
- 锁式缝
缝制技术术语
단추구멍
- English
- Buttonhole
- Tiếng Việt
- khuyết
- 中文
- 扣眼
缝制技术术语
인타록크
- English
- Interlock Stitch
- Tiếng Việt
- may khoá liên động
- 中文
- 五线包缝
缝制技术术语
삼봉
- English
- Cover Stitch
- Tiếng Việt
- viền cuốn
- 中文
- 绷缝
缝制技术术语
감침질
- English
- Hemming Stitch
- Tiếng Việt
- viền gấp mép
- 中文
- 卷边缝
缝制技术术语
홈질
- English
- Running Stitch
- Tiếng Việt
- khâu thường
- 中文
- 平针缝
缝制技术术语
재봉틀
- English
- Sewing Machine
- Tiếng Việt
- máy may
- 中文
- 缝纫机
缝制技术术语
마무리
- English
- Finishing
- Tiếng Việt
- hoàn thiện
- 中文
- 后整理
缝制技术术语
다림질
- English
- Pressing
- Tiếng Việt
- ủi
- 中文
- 熨烫
缝制技术术语
가장자리마감
- English
- Edge Finishing
- Tiếng Việt
- xử lý mép
- 中文
- 收边
缝制技术术语
니혼바리
- English
- Double Felled Seam
- Tiếng Việt
- may hai kim
- 中文
- 双针缝
缝制技术术语
새끼박이
- English
- Saddle Stitch
- Tiếng Việt
- khâu yên
- 中文
- 鞍缝
缝制技术术语
끼워박기
- English
- Insert Stitch
- Tiếng Việt
- may kẹp
- 中文
- 夹缝
缝制技术术语
하미다시
- English
- Piping Edge
- Tiếng Việt
- viền nổi
- 中文
- 嵌条边
缝制技术术语
프렌치솔기
- English
- French Seam
- Tiếng Việt
- đường may Pháp
- 中文
- 法式缝
缝制技术术语
플랫펠드솔기
- English
- Flat Felled Seam
- Tiếng Việt
- đường may dẹt
- 中文
- 压倒缝
缝制技术术语
没有匹配的术语。
换一种语言,或用现场常用的说法搜搜看。
按分类浏览
每个分类都有可复制分享的地址。同一个词在不同工厂和语境里意思可能不同,重要规格请对着图样或样品确认。