选择语言ZH中文
联系我们

Transloom Barneulwiki、公开术语资料

帽子种类

帽子种类术语 50 条术语,已整理成韩语、英语、越南语、中文。其他分类和现场说法也能一起看。

查看韩国商会资料室帖子

看下面的列表,或选一个分类查找。

베이스볼 캡

English
Baseball Cap
Tiếng Việt
Mũ lưỡi trai
中文
棒球帽

帽子种类

스냅백

English
Snapback
Tiếng Việt
Mũ snapback
中文
平沿棒球帽

帽子种类

트러커 캡

English
Trucker Hat
Tiếng Việt
Mũ lưới
中文
卡车司机帽

帽子种类

캠프 캡

English
Camp Cap
Tiếng Việt
Mũ 5 múi
中文
露营帽

帽子种类

대드 햇

English
Dad Hat
Tiếng Việt
Mũ lưỡi trai mềm
中文
老爹帽

帽子种类

비니

English
Beanie
Tiếng Việt
Mũ len
中文
针织帽

帽子种类

와치 캡

English
Watch Cap
Tiếng Việt
Mũ len ngắn
中文
针织水兵帽

帽子种类

버킷 햇

English
Bucket Hat
Tiếng Việt
Mũ tai bèo
中文
渔夫帽

帽子种类

부니 햇

English
Boonie Hat
Tiếng Việt
Mũ tai bèo rộng vành
中文
奔尼帽

帽子种类

페도라

English
Fedora
Tiếng Việt
Mũ phớt
中文
费多拉帽

帽子种类

트릴비

English
Trilby
Tiếng Việt
Mũ Trilby
中文
窄檐软呢帽

帽子种类

파나마 햇

English
Panama Hat
Tiếng Việt
Mũ Panama
中文
巴拿马帽

帽子种类

보터

English
Boater
Tiếng Việt
Mũ Boater
中文
平顶草帽

帽子种类

베레모

English
Beret
Tiếng Việt
Mũ nồi
中文
贝雷帽

帽子种类

플랫 캡

English
Flat Cap
Tiếng Việt
Mũ Flat Cap
中文
鸭舌帽

帽子种类

뉴스보이 캡

English
Newsboy Cap
Tiếng Việt
Mũ Newsboy
中文
报童帽

帽子种类

클로슈

English
Cloche
Tiếng Việt
Mũ Cloche
中文
钟形帽

帽子种类

필박스 햇

English
Pillbox Hat
Tiếng Việt
Mũ Pillbox
中文
药盒帽

帽子种类

선바이저

English
Sun Visor
Tiếng Việt
Mũ nửa đầu
中文
空顶帽

帽子种类

트래퍼 햇

English
Trapper Hat
Tiếng Việt
Mũ phi công
中文
雷锋帽

帽子种类

우샨카

English
Ushanka
Tiếng Việt
Mũ Ushanka
中文
乌尚卡

帽子种类

바라클라바

English
Balaclava
Tiếng Việt
Mũ Balaclava
中文
巴拉克拉法帽

帽子种类

보울러

English
Bowler
Tiếng Việt
Mũ Bowler
中文
圆顶硬礼帽

帽子种类

탑 햇

English
Top Hat
Tiếng Việt
Mũ Top hat
中文
高顶礼帽

帽子种类

홈부르크

English
Homburg
Tiếng Việt
Mũ Homburg
中文
洪堡帽

帽子种类

포크파이 햇

English
Pork Pie Hat
Tiếng Việt
Mũ Pork pie
中文
猪肉派帽

帽子种类

애스콧 캡

English
Ascot Cap
Tiếng Việt
Mũ Ascot
中文
雅士谷帽

帽子种类

개리슨 캡

English
Garrison Cap
Tiếng Việt
Mũ ca lô
中文
船形帽

帽子种类

세일러 햇

English
Sailor Hat
Tiếng Việt
Mũ thủy thủ
中文
水手帽

帽子种类

셰프 햇

English
Chef Hat
Tiếng Việt
Mũ đầu bếp
中文
厨师帽

帽子种类

패시네이터

English
Fascinator
Tiếng Việt
Mũ Fascinator
中文
礼帽头饰

帽子种类

터번

English
Turban
Tiếng Việt
Mũ Turban
中文
缠头巾

帽子种类

카우보이 햇

English
Cowboy Hat
Tiếng Việt
Mũ cao bồi
中文
牛仔帽

帽子种类

솜브레로

English
Sombrero
Tiếng Việt
Mũ Sombrero
中文
墨西哥宽边帽

帽子种类

디어스토커

English
Deerstalker
Tiếng Việt
Mũ thợ săn
中文
猎鹿帽

帽子种类

아이비 캡

English
Ivy Cap
Tiếng Việt
Mũ Ivy
中文
鸭舌帽

帽子种类

피티드 캡

English
Fitted Cap
Tiếng Việt
Nón bít đuôi
中文
全封闭棒球帽

帽子种类

밀리터리 캡

English
Military Cap
Tiếng Việt
Mũ quân đội
中文
军帽

帽子种类

바이저 비니

English
Visor Beanie
Tiếng Việt
Mũ len có lưỡi trai
中文
有檐针织帽

帽子种类

이어플랩 햇

English
Earflap Hat
Tiếng Việt
Mũ có che tai
中文
护耳帽

帽子种类

브레통 햇

English
Breton Hat
Tiếng Việt
Mũ Breton
中文
布列塔尼帽

帽子种类

카트휠 햇

English
Cartwheel Hat
Tiếng Việt
Mũ vành bánh xe
中文
车轮帽

帽子种类

개츠비 캡

English
Gatsby Cap
Tiếng Việt
Mũ Gatsby
中文
盖茨比帽

帽子种类

니트 모자

English
Knit Hat
Tiếng Việt
Mũ len
中文
针织帽

帽子种类

밀짚모자

English
Straw Hat
Tiếng Việt
Mũ rơm
中文
草帽

帽子种类

선햇

English
Sun Hat
Tiếng Việt
Mũ chống nắng
中文
遮阳帽

帽子种类

터번 비니

English
Turban Beanie
Tiếng Việt
Mũ len kiểu turban
中文
褶皱针织帽

帽子种类

사이클링 캡

English
Cycling Cap
Tiếng Việt
Mũ đạp xe
中文
骑行帽

帽子种类

스톰 캡

English
Storm Cap
Tiếng Việt
Mũ chống bão
中文
防风雨帽

帽子种类

탐오섄터

English
Tam o' Shanter
Tiếng Việt
Mũ Tam o' Shanter
中文
塔姆帽

帽子种类

按分类浏览

每个分类都有可复制分享的地址。同一个词在不同工厂和语境里意思可能不同,重要规格请对着图样或样品确认。