Transloom Barneulwiki、公开术语资料
缝制技术术语
缝制技术术语 155 条术语,已整理成韩语、英语、越南语、中文。其他分类和现场说法也能一起看。
查看韩国商会资料室帖子
看下面的列表,或选一个分类查找。
박음질
- English
- Stitching
- Tiếng Việt
- may
- 中文
- 缝纫
缝制技术术语
상침
- English
- Topstitch
- Tiếng Việt
- đường chỉ nổi
- 中文
- 明线
缝制技术术语
감침
- English
- Blind Stitch
- Tiếng Việt
- khâu giấu
- 中文
- 暗缝
缝制技术术语
시침
- English
- Basting
- Tiếng Việt
- lược
- 中文
- 假缝
缝制技术术语
오바로크
- English
- Overlock
- Tiếng Việt
- vắt sổ
- 中文
- 包缝
缝制技术术语
보강박음
- English
- Bartack
- Tiếng Việt
- đính bọ
- 中文
- 打枣
缝制技术术语
지그재그
- English
- Zigzag Stitch
- Tiếng Việt
- zích zắc
- 中文
- 锯齿缝
缝制技术术语
체인스티치
- English
- Chain Stitch
- Tiếng Việt
- mũi xích
- 中文
- 链式缝
缝制技术术语
락스티치
- English
- Lock Stitch
- Tiếng Việt
- mũi thắt nút
- 中文
- 锁式缝
缝制技术术语
단추구멍
- English
- Buttonhole
- Tiếng Việt
- khuyết
- 中文
- 扣眼
缝制技术术语
인타록크
- English
- Interlock Stitch
- Tiếng Việt
- may khoá liên động
- 中文
- 五线包缝
缝制技术术语
삼봉
- English
- Cover Stitch
- Tiếng Việt
- viền cuốn
- 中文
- 绷缝
缝制技术术语
감침질
- English
- Hemming Stitch
- Tiếng Việt
- viền gấp mép
- 中文
- 卷边缝
缝制技术术语
홈질
- English
- Running Stitch
- Tiếng Việt
- khâu thường
- 中文
- 平针缝
缝制技术术语
재봉틀
- English
- Sewing Machine
- Tiếng Việt
- máy may
- 中文
- 缝纫机
缝制技术术语
마무리
- English
- Finishing
- Tiếng Việt
- hoàn thiện
- 中文
- 后整理
缝制技术术语
다림질
- English
- Pressing
- Tiếng Việt
- ủi
- 中文
- 熨烫
缝制技术术语
가장자리마감
- English
- Edge Finishing
- Tiếng Việt
- xử lý mép
- 中文
- 收边
缝制技术术语
니혼바리
- English
- Double Felled Seam
- Tiếng Việt
- may hai kim
- 中文
- 双针缝
缝制技术术语
새끼박이
- English
- Saddle Stitch
- Tiếng Việt
- khâu yên
- 中文
- 鞍缝
缝制技术术语
끼워박기
- English
- Insert Stitch
- Tiếng Việt
- may kẹp
- 中文
- 夹缝
缝制技术术语
하미다시
- English
- Piping Edge
- Tiếng Việt
- viền nổi
- 中文
- 嵌条边
缝制技术术语
프렌치솔기
- English
- French Seam
- Tiếng Việt
- đường may Pháp
- 中文
- 法式缝
缝制技术术语
플랫펠드솔기
- English
- Flat Felled Seam
- Tiếng Việt
- đường may dẹt
- 中文
- 压倒缝
缝制技术术语
웰트솔기
- English
- Welt Seam
- Tiếng Việt
- đường may nổi
- 中文
- 明缝
缝制技术术语
랩솔기
- English
- Lapped Seam
- Tiếng Việt
- đường may chồng
- 中文
- 搭缝
缝制技术术语
바운드솔기
- English
- Bound Seam
- Tiếng Việt
- đường may bọc
- 中文
- 包缝边
缝制技术术语
파이프드솔기
- English
- Piped Seam
- Tiếng Việt
- đường may ống
- 中文
- 嵌条缝
缝制技术术语
트윈니들
- English
- Twin Needle Stitch
- Tiếng Việt
- may hai kim
- 中文
- 双针缝
缝制技术术语
플랫록
- English
- Flatlock Stitch
- Tiếng Việt
- may phẳng
- 中文
- 平缝
缝制技术术语
안전스티치
- English
- Safety Stitch
- Tiếng Việt
- mũi an toàn
- 中文
- 安全缝
缝制技术术语
심테이프
- English
- Seam Tape
- Tiếng Việt
- băng dán đường may
- 中文
- 压胶条
缝制技术术语
땀간격
- English
- Stitch Length
- Tiếng Việt
- chiều dài mũi
- 中文
- 针距
缝制技术术语
핀턱
- English
- Pin Tuck
- Tiếng Việt
- ly nhỏ
- 中文
- 细褶
缝制技术术语
고시
- English
- Hand Feel / Body
- Tiếng Việt
- cảm giác tay
- 中文
- 手感
缝制技术术语
아다리
- English
- Match Point
- Tiếng Việt
- điểm khớp
- 中文
- 对位点
缝制技术术语
스소
- English
- Hem
- Tiếng Việt
- gấu
- 中文
- 下摆
缝制技术术语
에리
- English
- Collar
- Tiếng Việt
- cổ
- 中文
- 领子
缝制技术术语
소데
- English
- Sleeve
- Tiếng Việt
- tay áo
- 中文
- 袖子
缝制技术术语
미고로
- English
- Body Panel
- Tiếng Việt
- thân áo
- 中文
- 衣身
缝制技术术语
오꾸미
- English
- Facing
- Tiếng Việt
- lót mặt
- 中文
- 贴边
缝制技术术语
게이지
- English
- Gauge
- Tiếng Việt
- quy cách
- 中文
- 规格
缝制技术术语
세이호
- English
- Sewing Method
- Tiếng Việt
- phương pháp may
- 中文
- 缝制方法
缝制技术术语
마꾸라지
- English
- Padding Insert
- Tiếng Việt
- đệm vai
- 中文
- 垫肩
缝制技术术语
후라시
- English
- Flap Detail
- Tiếng Việt
- mép lật
- 中文
- 翻边
缝制技术术语
아미메
- English
- Knit Pattern
- Tiếng Việt
- mắt dệt
- 中文
- 编织纹
缝制技术术语
주름 / 플리츠
- English
- Pleats
- Tiếng Việt
- Xếp ly
- 中文
- 褶皱
缝制技术术语
셔링 / 이세
- English
- Gathering
- Tiếng Việt
- Rút nhún
- 中文
- 抽褶
缝制技术术语
안단박음
- English
- Understitching
- Tiếng Việt
- Diễu mí ngầm
- 中文
- 止口线
缝制技术术语
단치기
- English
- Edge Stitch
- Tiếng Việt
- Diễu mí
- 中文
- 压边线
缝制技术术语
늘어남 방지 봉제
- English
- Stay Stitching
- Tiếng Việt
- May cầm chống giãn
- 中文
- 防拉线
缝制技术术语
도메 / 되박음질
- English
- Backstitching
- Tiếng Việt
- Lại mũi
- 中文
- 回针
缝制技术术语
X-박음질 / 사각 박음질
- English
- Box Stitch
- Tiếng Việt
- May chặn chữ X
- 中文
- 打叉
缝制技术术语
피할 / 스카이빙
- English
- Skiving
- Tiếng Việt
- Lạng da
- 中文
- 削皮
缝制技术术语
가쿠 / 귀접기
- English
- Mitered Corner
- Tiếng Việt
- May góc chéo
- 中文
- 45度拼角
缝制技术术语
이세 / 여유분
- English
- Ease
- Tiếng Việt
- Độ cầm
- 中文
- 吃势
缝制技术术语
너치 / 가위집
- English
- Notching
- Tiếng Việt
- Bấm dấu / Bấm khía
- 中文
- 剪口 / 打剪口
缝制技术术语
턱 / 턱 잡기
- English
- Tucking
- Tiếng Việt
- Xếp ly / Chạy ly
- 中文
- 打褶 / 褶裥
缝制技术术语
스모킹
- English
- Smocking
- Tiếng Việt
- May thun chỉ / Smocking
- 中文
- 抽褶 / 蜂巢褶
缝制技术术语
심지 부착 / 접착
- English
- Fusing
- Tiếng Việt
- Ép keo / Ép dựng
- 中文
- 粘衬 / 压衬
缝制技术术语
본 / 심재
- English
- Boning
- Tiếng Việt
- Xương (áo/túi) / Nẹp nhựa
- 中文
- 鱼骨 / 撑条
缝制技术术语
입술 주머니 / 하코
- English
- Welt Pocket
- Tiếng Việt
- Túi mổ / Túi cơi
- 中文
- 嵌线口袋 / 唇袋
缝制技术术语
단작 / 플래킷
- English
- Placket
- Tiếng Việt
- Trụ áo / Nẹp áo
- 中文
- 门襟 / 襟片
缝制技术术语
인심 / 안쪽 솔기
- English
- Inseam
- Tiếng Việt
- Giàng (quần) / Đường giàng
- 中文
- 内缝 / 内长
缝制技术术语
아웃심 / 바깥 솔기
- English
- Outseam
- Tiếng Việt
- Sườn (quần) / Đường sườn
- 中文
- 外缝 / 外长
缝制技术术语
밑위 봉제 / 십자 봉제
- English
- Crotch Seam
- Tiếng Việt
- Đường đáy / May đáy
- 中文
- 裆缝 / 浪缝
缝制技术术语
암홀 / 진동선
- English
- Armhole
- Tiếng Việt
- Vòng nách
- 中文
- 袖窿
缝制技术术语
어깨 솔기 / 어깨선
- English
- Shoulder Seam
- Tiếng Việt
- Đường may vai
- 中文
- 肩缝
缝制技术术语
땀수
- English
- SPI (Stitches Per Inch)
- Tiếng Việt
- Mật độ mũi chỉ
- 中文
- 针迹密度
缝制技术术语
실 장력
- English
- Thread Tension
- Tiếng Việt
- Sức căng chỉ
- 中文
- 线张力
缝制技术术语
상하송 / 워킹풋
- English
- Walking Foot
- Tiếng Việt
- Máy cào bơi
- 中文
- 同步车
缝制技术术语
통 미싱 / 실린더 베드
- English
- Cylinder Bed
- Tiếng Việt
- Máy trụ ngang
- 中文
- 筒式缝纫机
缝制技术术语
말뚝 미싱 / 포스트 베드
- English
- Post Bed
- Tiếng Việt
- Máy trụ đứng
- 中文
- 高头车
缝制技术术语
톱니
- English
- Feed Dog
- Tiếng Việt
- Răng cưa
- 中文
- 送布牙
缝制技术术语
노루발
- English
- Presser Foot
- Tiếng Việt
- Chân vịt
- 中文
- 压脚
缝制技术术语
북알 / 실토리
- English
- Bobbin
- Tiếng Việt
- Suốt chỉ
- 中文
- 梭芯
缝制技术术语
루퍼
- English
- Looper
- Tiếng Việt
- Móc
- 中文
- 弯针
缝制技术术语
종합송
- English
- Compound Feed
- Tiếng Việt
- Cào bơi
- 中文
- 综合送料
缝制技术术语
날컷
- English
- Raw Edge
- Tiếng Việt
- Mép vải thô
- 中文
- 毛边
缝制技术术语
시접 말아박기
- English
- Clean Finish
- Tiếng Việt
- May sạch mép
- 中文
- 净边
缝制技术术语
모조 플랫록
- English
- Mock Flatlock
- Tiếng Việt
- Giả đánh bông
- 中文
- 假四针六线
缝制技术术语
피코 스티치
- English
- Picot Stitch
- Tiếng Việt
- May Picot
- 中文
- 牙边
缝制技术术语
보강 봉제
- English
- Reinforcement Stitch
- Tiếng Việt
- May gia cố
- 中文
- 加固缝
缝制技术术语
뒤집기 공법
- English
- Turned Construction
- Tiếng Việt
- May lộn
- 中文
- 翻缝
缝制技术术语
바이어스 마감
- English
- Bias Binding
- Tiếng Việt
- Viền xéo
- 中文
- 斜纹包边
缝制技术术语
말아박기
- English
- Rolled Hem
- Tiếng Việt
- May cuốn biên
- 中文
- 卷边
缝制技术术语
쉘 스티치
- English
- Shell Stitch
- Tiếng Việt
- Mũi khâu vỏ sò
- 中文
- 贝壳缝
缝制技术术语
단뜨기
- English
- Blind Hem
- Tiếng Việt
- May lai ẩn
- 中文
- 暗缝
缝制技术术语
기리메/엣지코트
- English
- Edge Paint
- Tiếng Việt
- Sơn cạnh
- 中文
- 边油
缝制技术术语
낙하박음/숨은상침
- English
- Stitch-in-the-ditch
- Tiếng Việt
- May lọt khe
- 中文
- 落针缝
缝制技术术语
해리/테이프 바인딩
- English
- Tape Binding
- Tiếng Việt
- Viền băng
- 中文
- 包边
缝制技术术语
점스티치
- English
- Pick Stitch
- Tiếng Việt
- Mũi khâu hạt
- 中文
- 珠针
缝制技术术语
고데/무
- English
- Godet
- Tiếng Việt
- Miếng vải chèn
- 中文
- 插片
缝制技术术语
우라우치/안감 보강
- English
- Underlining
- Tiếng Việt
- Lót gia cố
- 中文
- 贴里
缝制技术术语
맞대기 봉제
- English
- Butt Seam
- Tiếng Việt
- May nối đối đầu
- 中文
- 对接缝
缝制技术术语
두겹 해리/프렌치 바인딩
- English
- French Binding
- Tiếng Việt
- Viền kiểu Pháp
- 中文
- 法式包边
缝制技术术语
짜깁기/다닝
- English
- Darning
- Tiếng Việt
- Vá mạng
- 中文
- 织补
缝制技术术语
코딩/심넣기
- English
- Cording
- Tiếng Việt
- Chạy gân
- 中文
- 嵌线
缝制技术术语
오버록/휘갑치기
- English
- Overcasting
- Tiếng Việt
- Vắt sổ
- 中文
- 锁边
缝制技术术语
오프더암
- English
- Feed-off-the-arm
- Tiếng Việt
- Máy cuốn sườn
- 中文
- 埋夹机
缝制技术术语
시접 단계별 깎기
- English
- Seam Grading
- Tiếng Việt
- Gọt đường may so le
- 中文
- 缝份分层修剪
缝制技术术语
아웃스티치 공법
- English
- Stitch-out Construction
- Tiếng Việt
- May diễu ngoài
- 中文
- 外缝工艺
缝制技术术语
나빠 (바인더)
- English
- Folder (Binder)
- Tiếng Việt
- Cữ (Bộ viền)
- 中文
- 拉筒 (包边筒)
缝制技术术语
홍콩 해리 (홍콩 시접 마감)
- English
- Hong Kong Finish
- Tiếng Việt
- Viền Hong Kong (Viền bọc mép)
- 中文
- 香港包边 (滚边)
缝制技术术语
바늘 이송 (니들 피드)
- English
- Needle Feed
- Tiếng Việt
- Đẩy kim (Needle feed)
- 中文
- 针送料 (针送布)
缝制技术术语
차동 이송
- English
- Differential Feed
- Tiếng Việt
- Vi sai (Đẩy vi sai)
- 中文
- 差动送料
缝制技术术语
가다 봉제 (지그 봉제)
- English
- Template Sewing
- Tiếng Việt
- May khuôn (May theo khuôn)
- 中文
- 模板缝制
缝制技术术语
패턴 박기 (컴퓨터 패턴 재봉)
- English
- Pattern Tacking
- Tiếng Việt
- May lập trình (Đánh bọ hoa văn)
- 中文
- 电脑花样机 (电子套结)
缝制技术术语
시접 깎기 (언더 트리밍)
- English
- Under-trimming
- Tiếng Việt
- Gọt đường may (Xén mép trong)
- 中文
- 修剪缝边 (打薄)
缝制技术术语
가이드 (조기)
- English
- Edge Guide
- Tiếng Việt
- Cữ chặn (Cữ định vị)
- 中文
- 定规 (挡板)
缝制技术术语
풀러 (송출 롤러)
- English
- Puller
- Tiếng Việt
- Con lăn trợ lực (Puller)
- 中文
- 拖料轮 (滚轮)
缝制技术术语
북집
- English
- Bobbin Case
- Tiếng Việt
- Vỏ suốt (Thoi)
- 中文
- 梭壳
缝制技术术语
휘갑치기
- English
- Whipstitch
- Tiếng Việt
- Khâu vắt
- 中文
- 锁边缝
缝制技术术语
X자 박기
- English
- X-Box Stitch
- Tiếng Việt
- May chặn chữ X
- 中文
- 打叉
缝制技术术语
초음파 융착
- English
- Ultrasonic Welding
- Tiếng Việt
- Hàn siêu âm
- 中文
- 超声波焊接
缝制技术术语
안감 끼워넣기
- English
- Drop-in Lining
- Tiếng Việt
- Lồng lót
- 中文
- 吊里
缝制技术术语
자동 사절
- English
- Automatic Thread Trimmer
- Tiếng Việt
- Cắt chỉ tự động
- 中文
- 自动剪线
缝制技术术语
실 조절기
- English
- Tensioner
- Tiếng Việt
- Cụm đồng tiền
- 中文
- 夹线器
缝制技术术语
동기 바인딩
- English
- Synchronized Binding
- Tiếng Việt
- Viền đồng bộ
- 中文
- 同步包边
缝制技术术语
공그르기
- English
- Buttonhole Stitch
- Tiếng Việt
- Mũi đột khuy
- 中文
- 锁眼线迹
缝制技术术语
블라인드스티치
- English
- Blind Stitch
- Tiếng Việt
- Mũi may giấu chỉ
- 中文
- 暗缝线迹
缝制技术术语
접밴드
- English
- Fold-over Band
- Tiếng Việt
- Dây viền gấp
- 中文
- 包边带
缝制技术术语
가다쿠세
- English
- Shoulder Ease
- Tiếng Việt
- Độ cầm vai
- 中文
- 肩部吃势
缝制技术术语
가에리
- English
- Lapel Roll Line
- Tiếng Việt
- Đường bẻ ve
- 中文
- 驳折线
缝制技术术语
갱애리
- English
- Peaked Lapel
- Tiếng Việt
- Ve xếch
- 中文
- 戗驳领
缝制技术术语
고로시
- English
- Final Shaping
- Tiếng Việt
- Ủi định hình
- 中文
- 归拔
缝制技术术语
고시우라
- English
- Waistband Lining
- Tiếng Việt
- Lót lưng quần
- 中文
- 裤腰里
缝制技术术语
기리미
- English
- Thread Marking
- Tiếng Việt
- Lấy dấu bằng chỉ
- 中文
- 剪线迹
缝制技术术语
네지끼
- English
- Trouser Crease
- Tiếng Việt
- Ly quần
- 中文
- 裤线
缝制技术术语
니마이소대
- English
- Two-piece Sleeve
- Tiếng Việt
- Tay hai mảnh
- 中文
- 两片袖
缝制技术术语
데스망
- English
- Sleeve Board
- Tiếng Việt
- Gối ủi
- 中文
- 烫马
缝制技术术语
뎅고
- English
- Fly Front
- Tiếng Việt
- Nẹp che khóa
- 中文
- 门襟
缝制技术术语
뎅고우라
- English
- Fly Lining
- Tiếng Việt
- Lót cửa quần
- 中文
- 门襟里布
缝制技术术语
무까데
- English
- Pocket Facing
- Tiếng Việt
- Đáp túi
- 中文
- 袋贴
缝制技术术语
삔바리
- English
- Pin Cushion
- Tiếng Việt
- Gối cắm kim
- 中文
- 针插
缝制技术术语
시기끼리
- English
- Pressing Board
- Tiếng Việt
- Bàn để ủi
- 中文
- 烫板
缝制技术术语
시리누이
- English
- Seat Seaming
- Tiếng Việt
- May đáy sau
- 中文
- 缝后裆
缝制技术术语
오가미
- English
- Top Collar Overlap
- Tiếng Việt
- Độ chờm cổ
- 中文
- 领面搭接
缝制技术术语
와리누이
- English
- Open Seam
- Tiếng Việt
- May rẽ biên
- 中文
- 分缝
缝制技术术语
와리미싱
- English
- Double Topstitch Seam
- Tiếng Việt
- May diễu hai bên
- 中文
- 双明线分缝
缝制技术术语
요꼬에리
- English
- Flat Knit Collar
- Tiếng Việt
- Bo cổ
- 中文
- 横机领
缝制技术术语
우마
- English
- Pressing Buck
- Tiếng Việt
- Gối ủi
- 中文
- 烫马
缝制技术术语
우아마이
- English
- Overlap Front
- Tiếng Việt
- Thân trước ngoài
- 中文
- 上门襟
缝制技术术语
우아에리
- English
- Top Collar
- Tiếng Việt
- Lá cổ trên
- 中文
- 表领
缝制技术术语
우찌아이
- English
- Overlap
- Tiếng Việt
- Độ chồng
- 中文
- 叠合量
缝制技术术语
유비야
- English
- Thimble
- Tiếng Việt
- Đê khâu
- 中文
- 顶针
缝制技术术语
자고
- English
- Tailor's Chalk
- Tiếng Việt
- Phấn may
- 中文
- 划粉
缝制技术术语
지도리
- English
- Catch Stitch
- Tiếng Việt
- Mũi khâu vắt chéo
- 中文
- 交叉缝
缝制技术术语
쿠사리
- English
- Thread Loop
- Tiếng Việt
- Khuyết dây chỉ
- 中文
- 线袢
缝制技术术语
쿠세도리
- English
- Shrinking and Stretching
- Tiếng Việt
- Ủi tạo form
- 中文
- 归拔
缝制技术术语
하리핀
- English
- Pin
- Tiếng Việt
- Kim ghim
- 中文
- 大头针
缝制技术术语
하찌사시
- English
- Padding Stitch
- Tiếng Việt
- Mũi khâu chữ bát
- 中文
- 八字缝
缝制技术术语
헤라시
- English
- Narrowing
- Tiếng Việt
- Giảm mũi
- 中文
- 收针
缝制技术术语
헤찌마에리
- English
- Shawl Collar
- Tiếng Việt
- Cổ sam
- 中文
- 青果领
缝制技术术语
후야시
- English
- Widening
- Tiếng Việt
- Tăng mũi
- 中文
- 加针
缝制技术术语
没有匹配的术语。
换一种语言,或用现场常用的说法搜搜看。
按分类浏览
每个分类都有可复制分享的地址。同一个词在不同工厂和语境里意思可能不同,重要规格请对着图样或样品确认。