Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.
지퍼
English
Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo
中文
拉链
Thuật ngữ phụ liệu
버클
English
Buckle
Tiếng Việt
khóa bấm
中文
扣具
Thuật ngữ phụ liệu
스냅단추
English
Snap Button
Tiếng Việt
khuy bấm
中文
四合扣
Thuật ngữ phụ liệu
벨크로
English
Velcro
Tiếng Việt
dán dính
中文
魔术贴
Thuật ngữ phụ liệu
D링
English
D-ring
Tiếng Việt
móc D
中文
D扣
Thuật ngữ phụ liệu
고무줄
English
Elastic
Tiếng Việt
thun
中文
松紧带
Thuật ngữ phụ liệu
파이핑
English
Piping
Tiếng Việt
viền ống
中文
滚边
Thuật ngữ phụ liệu
라벨
English
Label
Tiếng Việt
nhãn
中文
标签
Thuật ngữ phụ liệu
직조라벨
English
Woven Label
Tiếng Việt
nhãn dệt
中文
织标
Thuật ngữ phụ liệu
케어라벨
English
Care Label
Tiếng Việt
nhãn giặt
中文
洗标
Thuật ngữ phụ liệu
행택
English
Hang Tag
Tiếng Việt
thẻ treo
中文
吊牌
Thuật ngữ phụ liệu
아일렛
English
Eyelet
Tiếng Việt
ô dê
中文
鸡眼
Thuật ngữ phụ liệu
리벳
English
Rivet
Tiếng Việt
đinh tán
中文
铆钉
Thuật ngữ phụ liệu
단추
English
Button
Tiếng Việt
nút
中文
纽扣
Thuật ngữ phụ liệu
끈
English
Drawstring
Tiếng Việt
dây rút
中文
抽绳
Thuật ngữ phụ liệu
바이어스테이프
English
Bias Tape
Tiếng Việt
viền chéo
中文
斜纹带
Thuật ngữ phụ liệu
자석버클
English
Magnetic Clasp
Tiếng Việt
khóa nam châm
中文
磁扣
Thuật ngữ phụ liệu
카라비너
English
Carabiner
Tiếng Việt
móc khóa
中文
登山扣
Thuật ngữ phụ liệu
O링
English
O-ring
Tiếng Việt
vòng O
中文
O型环
Thuật ngữ phụ liệu
사각링
English
Rectangle Ring
Tiếng Việt
vòng chữ nhật
中文
方环
Thuật ngữ phụ liệu
삼각링
English
Triangle Ring
Tiếng Việt
vòng tam giác
中文
三角环
Thuật ngữ phụ liệu
스위벨훅
English
Swivel Hook
Tiếng Việt
móc xoay
中文
旋转钩
Thuật ngữ phụ liệu
트리거훅
English
Trigger Snap
Tiếng Việt
móc càng cua
中文
龙虾扣
Thuật ngữ phụ liệu
센터바버클
English
Center Bar Buckle
Tiếng Việt
khóa thanh giữa
中文
中间杆扣
Thuật ngữ phụ liệu
사이드릴리즈버클
English
Side Release Buckle
Tiếng Việt
khóa bấm hông
中文
插扣
Thuật ngữ phụ liệu
래더락
English
Ladder Lock
Tiếng Việt
khóa thang
中文
日字扣
Thuật ngữ phụ liệu
캠버클
English
Cam Buckle
Tiếng Việt
khóa cam
中文
凸轮扣
Thuật ngữ phụ liệu
그로멧
English
Grommet
Tiếng Việt
ô dê lớn
中文
气眼
Thuật ngữ phụ liệu
와셔
English
Washer
Tiếng Việt
vòng đệm
中文
垫圈
Thuật ngữ phụ liệu
스터드
English
Stud
Tiếng Việt
đinh tán trang trí
中文
铆钉装饰
Thuật ngữ phụ liệu
도트스냅
English
Dot Snap
Tiếng Việt
nút bấm
中文
四合扣
Thuật ngữ phụ liệu
지퍼스토퍼
English
Zipper Stop
Tiếng Việt
chặn khóa kéo
中文
拉链止口
Thuật ngữ phụ liệu
지퍼테이프
English
Zipper Tape
Tiếng Việt
vải khóa kéo
中文
拉链布带
Thuật ngữ phụ liệu
슬라이더
English
Slider
Tiếng Việt
con trượt
中文
拉头
Thuật ngữ phụ liệu
풀탭
English
Pull Tab
Tiếng Việt
đầu kéo
中文
拉片
Thuật ngữ phụ liệu
바닥징
English
Bag Feet
Tiếng Việt
chân đáy
中文
底钉
Thuật ngữ phụ liệu
체인
English
Chain
Tiếng Việt
xích
中文
链条
Thuật ngữ phụ liệu
코일지퍼
English
Coil Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo cuộn
中文
尼龙拉链
Thuật ngữ phụ liệu
메탈지퍼
English
Metal Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo kim loại
中文
金属拉链
Thuật ngữ phụ liệu
비스론지퍼
English
VISLON Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo nhựa đúc
中文
树脂拉链
Thuật ngữ phụ liệu
방수지퍼
English
Waterproof Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo chống nước
中文
防水拉链
Thuật ngữ phụ liệu
양방향지퍼
English
Two-way Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo hai chiều
中文
双开拉链
Thuật ngữ phụ liệu
오픈엔드지퍼
English
Open-end Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo mở đuôi
中文
开尾拉链
Thuật ngữ phụ liệu
콘실지퍼
English
Concealed Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo ẩn
中文
隐形拉链
Thuật ngữ phụ liệu
리버스지퍼
English
Reverse Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo ngược
中文
反装拉链
Thuật ngữ phụ liệu
지퍼호수
English
Zipper Gauge
Tiếng Việt
cỡ khóa kéo
中文
拉链号数
Thuật ngữ phụ liệu
조절 버클 (비죠)
English
Tri-glide Buckle
Tiếng Việt
Khóa tăng giảm
中文
日字扣
Thuật ngữ phụ liệu
코드 팁
English
Cord End
Tiếng Việt
Đầu bịt dây
中文
吊钟
Thuật ngữ phụ liệu
접착 테이프
English
Fusible Tape
Tiếng Việt
Băng keo ủi
中文
粘合衬条
Thuật ngữ phụ liệu
메인 라벨
English
Main Label
Tiếng Việt
Nhãn chính
中文
主标
Thuật ngữ phụ liệu
사이즈 라벨
English
Size Label
Tiếng Việt
Nhãn size
中文
尺码标
Thuật ngữ phụ liệu
끼움 라벨
English
Flag Label
Tiếng Việt
Nhãn kẹp
中文
侧标
Thuật ngữ phụ liệu
전사 라벨
English
Heat Transfer Label
Tiếng Việt
Nhãn ép nhiệt
中文
热转印标
Thuật ngữ phụ liệu
가죽 와펜
English
Leather Patch
Tiếng Việt
Nhãn da
中文
皮牌
Thuật ngữ phụ liệu
오토 슬라이더
English
Auto-lock Slider
Tiếng Việt
Đầu khóa tự động
中文
自锁拉头
Thuật ngữ phụ liệu
넌락 슬라이더
English
Non-lock Slider
Tiếng Việt
Đầu khóa không khóa
中文
无锁拉头
Thuật ngữ phụ liệu
나비침/박스
English
Pin and Box
Tiếng Việt
Chốt và hộp
中文
插销和方块
Thuật ngữ phụ liệu
기둥 단추
English
Shank Button
Tiếng Việt
Cúc có chân
中文
有脚纽扣
Thuật ngữ phụ liệu
흔들이 단추
English
Tack Button
Tiếng Việt
Cúc quần jean
中文
工字扣
Thuật ngữ phụ liệu
가시 단추
English
Prong Snap
Tiếng Việt
Cúc bấm 5 chấu
中文
五爪扣
Thuật ngữ phụ liệu
훅앤아이
English
Hook and Eye
Tiếng Việt
Móc và mắt
中文
钩扣
Thuật ngữ phụ liệu
에글릿
English
Aglet
Tiếng Việt
Đầu bịt dây
中文
绳头
Thuật ngữ phụ liệu
바인딩 테이프
English
Binding Tape
Tiếng Việt
Dây viền
中文
包边带
Thuật ngữ phụ liệu
헤링본 테이프
English
Herringbone Tape
Tiếng Việt
Dây xương cá
中文
人字带
Thuật ngữ phụ liệu
골직 리본
English
Grosgrain Ribbon
Tiếng Việt
Ruy băng gân
中文
罗纹带
Thuật ngữ phụ liệu
반사 테이프
English
Reflective Tape
Tiếng Việt
Băng phản quang
中文
反光带
Thuật ngữ phụ liệu
망사 테이프
English
Horsehair Braid
Tiếng Việt
Lưới tạo phồng
中文
马尾衬
Thuật ngữ phụ liệu
어깨 패드
English
Shoulder Pad
Tiếng Việt
Đệm vai
中文
肩垫
Thuật ngữ phụ liệu
고무 스트링
English
Elastic Cord
Tiếng Việt
Dây thun tròn
中文
弹力绳
Thuật ngữ phụ liệu
사출 벨크로
English
Molded Hook
Tiếng Việt
Gai nhựa
中文
射出勾
Thuật ngữ phụ liệu
PE판
English
PE Board
Tiếng Việt
Tấm nhựa PE
中文
PE板
Thuật ngữ phụ liệu
EVA 폼
English
EVA Foam
Tiếng Việt
Mút EVA
中文
EVA泡棉
Thuật ngữ phụ liệu
메쉬
English
Mesh Fabric
Tiếng Việt
Vải lưới
中文
网眼布
Thuật ngữ phụ liệu
본딩사
English
Bonded Nylon Thread
Tiếng Việt
Chỉ nylon bonded
中文
邦迪线
Thuật ngữ phụ liệu
심실링 테이프
English
Seam Sealing Tape
Tiếng Việt
Băng keo dán đường may
中文
压胶条
Thuật ngữ phụ liệu
자석 도트
English
Magnetic Snap
Tiếng Việt
Nút hít
中文
磁铁扣
Thuật ngữ phụ liệu
스프링 도트
English
Spring Snap
Tiếng Việt
Nút bấm lò xo
中文
弹簧扣
Thuật ngữ phụ liệu
조절기
English
Adjuster Buckle
Tiếng Việt
Tăng đưa
中文
调节扣
Thuật ngữ phụ liệu
G-후크
English
G-hook
Tiếng Việt
Móc chữ G
中文
G型扣
Thuật ngữ phụ liệu
몰리 웨빙
English
Molle Webbing
Tiếng Việt
Dây đai Molle
中文
MOLLE织带
Thuật ngữ phụ liệu
지퍼 풀러
English
Zipper Puller
Tiếng Việt
Tay kéo khóa
中文
拉片
Thuật ngữ phụ liệu
트윌 테이프
English
Twill Tape
Tiếng Việt
Dây dệt chéo
中文
斜纹带
Thuật ngữ phụ liệu
파이핑 심
English
Piping Cord
Tiếng Việt
Lõi gân
中文
骨绳
Thuật ngữ phụ liệu
직조 고무줄
English
Woven Elastic
Tiếng Việt
Chun dệt
中文
织带松紧
Thuật ngữ phụ liệu
금속 팁
English
Metal End Tip
Tiếng Việt
Đầu bịt kim loại
中文
金属绳头
Thuật ngữ phụ liệu
자카드 웨빙
English
Jacquard Webbing
Tiếng Việt
Dây dệt Jacquard
中文
提花织带
Thuật ngữ phụ liệu
시카고 스크류
English
Chicago Screw
Tiếng Việt
Đinh ốc Chicago
中文
芝加哥螺丝
Thuật ngữ phụ liệu
나일론 웨빙
English
Nylon Webbing
Tiếng Việt
Dây đai Nylon
中文
尼龙织带
Thuật ngữ phụ liệu
PP 웨빙
English
PP Webbing
Tiếng Việt
Dây đai PP
中文
PP织带
Thuật ngữ phụ liệu
고무 라벨
English
Rubber Patch
Tiếng Việt
Logo cao su
中文
橡胶章
Thuật ngữ phụ liệu
실리콘 라벨
English
Silicone Label
Tiếng Việt
Nhãn Silicon
中文
硅胶标
Thuật ngữ phụ liệu
텐션 락 (사다리 비조)
English
Tension Lock
Tiếng Việt
Khóa thang
中文
目字扣
Thuật ngữ phụ liệu
웨빙 팁 (End Tip)
English
Webbing End Clip
Tiếng Việt
Đầu bịt dây đai
中文
织带尾夹
Thuật ngữ phụ liệu
프린트 라벨
English
Printed Label
Tiếng Việt
Nhãn in
中文
印标
Thuật ngữ phụ liệu
매립형 자석
English
Hidden Magnetic Snap
Tiếng Việt
Nút nam châm ẩn
中文
隐形磁扣
Thuật ngữ phụ liệu
반사 파이핑
English
Reflective Piping
Tiếng Việt
Viền phản quang
中文
反光嵌条
Thuật ngữ phụ liệu
스펀사 (Spun Thread)
English
Spun Polyester Thread
Tiếng Việt
Chỉ Spun
中文
涤纶短纤线
Thuật ngữ phụ liệu
지퍼 체인 (Long Chain)
English
Zipper Chain
Tiếng Việt
Dây kéo cuộn
中文
码装拉链
Thuật ngữ phụ liệu
핫멜트 필름
English
Hot-melt Film
Tiếng Việt
Màng keo nhiệt
中文
热熔胶膜
Thuật ngữ phụ liệu
실락 (Seal Lock)
English
Seal Lock
Tiếng Việt
Dây treo thẻ bài
中文
吊粒
Thuật ngữ phụ liệu
지퍼 이빨 (무시)
English
Zipper Element
Tiếng Việt
Răng dây kéo
中文
链齿
Thuật ngữ phụ liệu
토글 단추
English
Toggle Button
Tiếng Việt
Cúc sừng bò
中文
牛角扣
Thuật ngữ phụ liệu
회전 고리
English
Lobster Clasp
Tiếng Việt
Móc chó
中文
狗扣
Thuật ngữ phụ liệu
세미 오토 슬라이더
English
Semi-auto Lock Slider
Tiếng Việt
Đầu khóa bán tự động
中文
半自动拉头
Thuật ngữ phụ liệu
양면 슬라이더
English
Reversible Slider
Tiếng Việt
Đầu khóa xoay
中文
旋转拉头
Thuật ngữ phụ liệu
투명사
English
Nylon Monofilament Thread
Tiếng Việt
Chỉ cước
中文
尼龙单丝
Thuật ngữ phụ liệu
스냅 테이프
English
Snap Tape
Tiếng Việt
Dây nút bấm
中文
揿钮带
Thuật ngữ phụ liệu
혼용률 라벨
English
Content Label
Tiếng Việt
Nhãn thành phần
中文
成分标签
Thuật ngữ phụ liệu
RFID 태그
English
RFID Tag
Tiếng Việt
Thẻ RFID
中文
RFID标签
Thuật ngữ phụ liệu
실리콘 밴드
English
Silicon Gripper Elastic
Tiếng Việt
Thun chống trượt
中文
滴胶松紧带
Thuật ngữ phụ liệu
U자 상지
English
U-stop
Tiếng Việt
Chặn trên chữ U
中文
U型上止
Thuật ngữ phụ liệu
슬라이더 크라운
English
Slider Crown
Tiếng Việt
Trụ đầu khóa
中文
拉头帽仔
Thuật ngữ phụ liệu
봉제형 자석
English
Magnetic Sew-on Button
Tiếng Việt
Nam châm khâu
中文
缝制磁扣
Thuật ngữ phụ liệu
편직 고무줄
English
Braided Elastic
Tiếng Việt
Dây thun dệt
中文
编织松紧带
Thuật ngữ phụ liệu
공정표
English
Joker Tag
Tiếng Việt
Thẻ Joker
中文
尺码票
Thuật ngữ phụ liệu
중공 리벳
English
Hollow Rivet
Tiếng Việt
Đinh tán rỗng
中文
空心铆钉
Thuật ngữ phụ liệu
부자재
English
Accessories / Trims
Tiếng Việt
Phụ liệu
中文
辅料
Thuật ngữ phụ liệu
리본
English
Ribbon
Tiếng Việt
Ruy băng
中文
丝带
Thuật ngữ phụ liệu
테이프
English
Tape
Tiếng Việt
Dây viền
中文
织带
Thuật ngữ phụ liệu
하미다시테이프
English
Piping
Tiếng Việt
Dây viền bo (piping)
中文
滚边条(Piping)
Thuật ngữ phụ liệu
와끼라벨
English
Woven Label
Tiếng Việt
Nhãn dệt
中文
织唛
Thuật ngữ phụ liệu
프린팅라벨
English
Printed Label
Tiếng Việt
Nhãn in
中文
印唛
Thuật ngữ phụ liệu
스트랩패드
English
Strap Pad / Shoulder Strap Padding
Tiếng Việt
Đệm quai
中文
肩带垫
Thuật ngữ phụ liệu
턴락
English
Turn Lock / Twist Lock
Tiếng Việt
Khóa xoay
中文
旋转锁扣
Thuật ngữ phụ liệu
와이어
English
Wire
Tiếng Việt
Dây thép định hình
中文
定型钢丝
Thuật ngữ phụ liệu
본
English
Boning / Wire
Tiếng Việt
Thanh định hình (boning)
中文
定型骨条
Thuật ngữ phụ liệu
구멍
English
Eyelet
Tiếng Việt
Khoen
中文
气眼
Thuật ngữ phụ liệu
장식단추
English
Decorative Button
Tiếng Việt
Cúc trang trí
中文
装饰扣
Thuật ngữ phụ liệu
실기둥
English
Thread Shank
Tiếng Việt
Quấn chân nút
中文
绕脚
Thuật ngữ phụ liệu
자바라
English
Rickrack
Tiếng Việt
Dây zigzag
中文
蛇腹带
Thuật ngữ phụ liệu
치카라 버튼
English
Stay Button
Tiếng Việt
Nút đệm
中文
垫扣
Thuật ngữ phụ liệu
Không có thuật ngữ phù hợp.
Hãy thử bằng ngôn ngữ khác hoặc cách nói tại xưởng.
Đọc theo nhóm
Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.