Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.
몸판
English
Body
Tiếng Việt
thân túi
中文
包身
Thuật ngữ bộ phận túi
앞판
English
Front Panel
Tiếng Việt
mặt trước
中文
前片
Thuật ngữ bộ phận túi
뒷판
English
Back Panel
Tiếng Việt
mặt sau
中文
后片
Thuật ngữ bộ phận túi
옆판
English
Side Panel
Tiếng Việt
mặt bên
中文
侧片
Thuật ngữ bộ phận túi
밑판
English
Bottom Panel
Tiếng Việt
đáy
中文
底板
Thuật ngữ bộ phận túi
등판
English
Padded Back
Tiếng Việt
tấm lưng
中文
背板
Thuật ngữ bộ phận túi
덮개
English
Flap
Tiếng Việt
nắp
中文
翻盖
Thuật ngữ bộ phận túi
탑리드
English
Top Lid
Tiếng Việt
nắp trên
中文
顶盖
Thuật ngữ bộ phận túi
거셋
English
Gusset
Tiếng Việt
hông túi
中文
侧幅
Thuật ngữ bộ phận túi
주머니
English
Pocket
Tiếng Việt
túi
中文
口袋
Thuật ngữ bộ phận túi
지퍼주머니
English
Zipper Pocket
Tiếng Việt
túi khóa kéo
中文
拉链口袋
Thuật ngữ bộ phận túi
물통주머니
English
Water Bottle Pocket
Tiếng Việt
túi bình nước
中文
水壶袋
Thuật ngữ bộ phận túi
노트북칸
English
Laptop Compartment
Tiếng Việt
ngăn laptop
中文
电脑隔层
Thuật ngữ bộ phận túi
수납공간
English
Compartment
Tiếng Việt
ngăn chứa
中文
收纳格
Thuật ngữ bộ phận túi
내부칸막이
English
Internal Divider
Tiếng Việt
vách ngăn
中文
内隔
Thuật ngữ bộ phận túi
어깨끈
English
Shoulder Strap
Tiếng Việt
dây đeo vai
中文
肩带
Thuật ngữ bộ phận túi
손잡이
English
Handle
Tiếng Việt
quai xách
中文
手提
Thuật ngữ bộ phận túi
크로스스트랩
English
Crossbody Strap
Tiếng Việt
dây đeo chéo
中文
斜挎带
Thuật ngữ bộ phận túi
가슴벨트
English
Chest Strap
Tiếng Việt
dây đai ngực
中文
胸带
Thuật ngữ bộ phận túi
힙벨트
English
Hip Belt
Tiếng Việt
đai hông
中文
腰带
Thuật ngữ bộ phận túi
드로코드
English
Drawcord
Tiếng Việt
dây rút
中文
抽绳
Thuật ngữ bộ phận túi
바인딩
English
Binding
Tiếng Việt
viền bọc
中文
包边
Thuật ngữ bộ phận túi
폼패딩
English
Foam Padding
Tiếng Việt
mút xốp
中文
泡棉
Thuật ngữ bộ phận túi
입구
English
Opening
Tiếng Việt
miệng túi
中文
开口
Thuật ngữ bộ phận túi
바퀴
English
Wheel
Tiếng Việt
bánh xe
中文
轮子
Thuật ngữ bộ phận túi
텔레스코픽핸들
English
Telescopic Handle
Tiếng Việt
tay kéo
中文
拉杆
Thuật ngữ bộ phận túi
프레임
English
Frame
Tiếng Việt
khung
中文
框架
Thuật ngữ bộ phận túi
컴프레션스트랩
English
Compression Strap
Tiếng Việt
dây nén
中文
压缩带
Thuật ngữ bộ phận túi
탈착식스트랩
English
Detachable Strap
Tiếng Việt
dây tháo rời
中文
可拆卸肩带
Thuật ngữ bộ phận túi
스트랩조절기
English
Strap Adjuster
Tiếng Việt
khoá chỉnh
中文
调节扣
Thuật ngữ bộ phận túi
지퍼풀러
English
Zipper Pull
Tiếng Việt
đầu kéo
中文
拉链头
Thuật ngữ bộ phận túi
코드록
English
Cord Lock
Tiếng Việt
khoá dây
中文
绳扣
Thuật ngữ bộ phận túi
레인커버
English
Rain Cover
Tiếng Việt
áo mưa túi
中文
防雨罩
Thuật ngữ bộ phận túi
반사재
English
Reflective Material
Tiếng Việt
vật liệu phản quang
中文
反光材料
Thuật ngữ bộ phận túi
잠금장치
English
Lock
Tiếng Việt
khoá
中文
锁
Thuật ngữ bộ phận túi
숨김주머니
English
Hidden Pocket
Tiếng Việt
túi ẩn
中文
隐藏口袋
Thuật ngữ bộ phận túi
네임택
English
Name Tag
Tiếng Việt
thẻ tên
中文
行李牌
Thuật ngữ bộ phận túi
보강판
English
Stiffener
Tiếng Việt
tấm gia cố
中文
加强板
Thuật ngữ bộ phận túi
나카마치
English
Internal Gusset
Tiếng Việt
hông giữa
中文
中幅
Thuật ngữ bộ phận túi
소바
English
Edge
Tiếng Việt
mép
中文
边缘
Thuật ngữ bộ phận túi
스토퍼 (돼지코)
English
Stopper
Tiếng Việt
Nút chặn dây
中文
弹簧扣
Thuật ngữ bộ phận túi
벨크로 (찍찍이)
English
Hook & Loop
Tiếng Việt
Băng gai dính
中文
魔术贴
Thuật ngữ bộ phận túi
바닥발 (속발)
English
Bottom Studs
Tiếng Việt
Chân đế túi
中文
底脚
Thuật ngữ bộ phận túi
데이지 체인
English
Daisy Chain
Tiếng Việt
Dây Daisy Chain
中文
菊绳
Thuật ngữ bộ phận túi
몰리 시스템
English
MOLLE System
Tiếng Việt
Hệ thống MOLLE
中文
MOLLE系统
Thuật ngữ bộ phận túi
트롤리 슬리브
English
Trolley Sleeve
Tiếng Việt
Đai gắn vali
中文
拉杆箱插带
Thuật ngữ bộ phận túi
지퍼 가라지
English
Zipper Garage
Tiếng Việt
Nắp che đầu khóa
中文
拉链头保护罩
Thuật ngữ bộ phận túi
스톰 플랩
English
Storm Flap
Tiếng Việt
Nắp chắn mưa
中文
防雨片
Thuật ngữ bộ phận túi
로드 리프터
English
Load Lifter
Tiếng Việt
Dây trợ lực
中文
重心调节带
Thuật ngữ bộ phận túi
스테빌라이저 스트랩
English
Stabilizer Strap
Tiếng Việt
Dây ổn định
中文
稳定带
Thuật ngữ bộ phận túi
키 폽 (열쇠 고리)
English
Key Fob
Tiếng Việt
Móc chìa khóa
中文
钥匙扣
Thuật ngữ bộ phận túi
펜 루프 (펜꽂이)
English
Pen Loop
Tiếng Việt
Vòng cài bút
中文
插笔口
Thuật ngữ bộ phận túi
메쉬 포켓 (망사 주머니)
English
Mesh Pocket
Tiếng Việt
Túi lưới
中文
网袋
Thuật ngữ bộ phận túi
이밴드 (고무 밴드)
English
Elastic Band
Tiếng Việt
Dây thun
中文
松紧带
Thuật ngữ bộ phận túi
휘슬 버클
English
Whistle Buckle
Tiếng Việt
Khóa còi
中文
求生哨扣
Thuật ngữ bộ phận túi
스냅 단추 (똑딱이)
English
Snap Fastener
Tiếng Việt
Nút bấm
中文
四合扣
Thuật ngữ bộ phận túi
웨빙 키퍼
English
Webbing Keeper
Tiếng Việt
Đai giữ dây
中文
织带固定环
Thuật ngữ bộ phận túi
지퍼 엘리먼트 (무시)
English
Zipper Teeth
Tiếng Việt
Răng khóa
中文
链牙
Thuật ngữ bộ phận túi
핸들 랩 (손잡이 커버)
English
Handle Wrap
Tiếng Việt
Miếng bọc tay cầm
中文
手把套
Thuật ngữ bộ phận túi
바닥판 (소코이타)
English
Bottom Board
Tiếng Việt
Tấm lót đáy
中文
底板
Thuật ngữ bộ phận túi
사이드 압축 버클
English
Side Compression Buckle
Tiếng Việt
Khóa nén bên hông
中文
侧边压缩扣
Thuật ngữ bộ phận túi
하이드레이션 포트
English
Hydration Port
Tiếng Việt
Cổng dẫn nước
中文
饮水管出口
Thuật ngữ bộ phận túi
멜빵 고정 루프
English
Shoulder Strap Retainer
Tiếng Việt
Đai giữ dây đeo vai
中文
肩带固定环
Thuật ngữ bộ phận túi
트라이글라이드
English
Triglide
Tiếng Việt
Khóa tăng giảm
中文
日字扣
Thuật ngữ bộ phận túi
확장 지퍼
English
Expansion Zipper
Tiếng Việt
Dây kéo nới rộng
中文
扩容拉链
Thuật ngữ bộ phận túi
도난 방지 고리
English
Anti-theft Hook
Tiếng Việt
Móc chống trộm
中文
防盗挂钩
Thuật ngữ bộ phận túi
에어 메쉬
English
Ventilation Mesh
Tiếng Việt
Lưới sandwich
中文
三明治网布
Thuật ngữ bộ phận túi
지퍼 슬라이더 (스라이다)
English
Zipper Slider
Tiếng Việt
Đầu kéo
中文
拉头
Thuật ngữ bộ phận túi
웰트 (입술)
English
Welt
Tiếng Việt
Cơi túi
中文
嵌线
Thuật ngữ bộ phận túi
슬립 포켓 (오픈 포켓)
English
Slip Pocket
Tiếng Việt
Túi không khóa
中文
插袋
Thuật ngữ bộ phận túi
웨빙 팁 (말단 처리)
English
Webbing End
Tiếng Việt
Đầu dây đai
中文
织带尾部
Thuật ngữ bộ phận túi
벨로우즈 포켓 (가리가리)
English
Bellows Pocket
Tiếng Việt
Túi hộp
中文
风琴袋
Thuật ngữ bộ phận túi
개고리 (회전 고리)
English
Swivel Snap Hook
Tiếng Việt
Móc chó xoay
中文
旋转狗扣
Thuật ngữ bộ phận túi
오거나이저
English
Organizer
Tiếng Việt
Ngăn tổ chức
中文
收纳隔层
Thuật ngữ bộ phận túi
지퍼 연장 끈
English
Zipper Extension
Tiếng Việt
Dây kéo dài khóa
中文
拉链拉绳
Thuật ngữ bộ phận túi
심지 파이핑
English
Cord Piping
Tiếng Việt
Viền có lõi
中文
包芯嵌条
Thuật ngữ bộ phận túi
지퍼 가드 (지퍼 덮개)
English
Zipper Guard
Tiếng Việt
Miếng che khóa
中文
拉链挡布
Thuật ngữ bộ phận túi
합포 원단
English
Backing Fabric
Tiếng Việt
Vải ép
中文
贴合布
Thuật ngữ bộ phận túi
핸들 보강재
English
Handle Patch
Tiếng Việt
Miếng gia cố tay cầm
中文
手把加固片
Thuật ngữ bộ phận túi
더스트백
English
Dust Bag
Tiếng Việt
Túi chống bụi
中文
防尘袋
Thuật ngữ bộ phận túi
가슴 스트랩 슬라이더
English
Sternum Slider
Tiếng Việt
Con trượt dây ngực
中文
胸带调节扣
Thuật ngữ bộ phận túi
삼각 날개
English
Triangle Wing
Tiếng Việt
Miếng đệm tam giác
中文
三角翼
Thuật ngữ bộ phận túi
플랩
English
Flap
Tiếng Việt
Nắp
中文
袋盖
Thuật ngữ bộ phận túi
포켓
English
Pocket
Tiếng Việt
Túi
中文
口袋
Thuật ngữ bộ phận túi
겉주머니
English
Outer Pocket / External Pocket
Tiếng Việt
Túi ngoài
中文
外袋
Thuật ngữ bộ phận túi
앞주머니
English
Front Pocket
Tiếng Việt
Túi trước
中文
前袋
Thuật ngữ bộ phận túi
메쉬포켓
English
Mesh Pocket
Tiếng Việt
Túi lưới
中文
网袋
Thuật ngữ bộ phận túi
탑핸들
English
Top Handle
Tiếng Việt
Quai xách trên
中文
手提柄
Thuật ngữ bộ phận túi
스트링
English
Drawstring
Tiếng Việt
Dây rút
中文
抽绳
Thuật ngữ bộ phận túi
키클립
English
Key Clip / Key Hook
Tiếng Việt
Móc khóa
中文
钥匙扣环
Thuật ngữ bộ phận túi
트롤리슬리브
English
Trolley Sleeve / Luggage Pass-through
Tiếng Việt
Dải luồn cần kéo
中文
拉杆箱固定带
Thuật ngữ bộ phận túi
프레임시트
English
Frame Sheet
Tiếng Việt
Tấm khung
中文
框架板
Thuật ngữ bộ phận túi
보드
English
Board / Stiffener
Tiếng Việt
Tấm cứng định hình
中文
支撑板
Thuật ngữ bộ phận túi
로드리프터
English
Load Lifter Strap
Tiếng Việt
Dây kéo giảm tải vai
中文
负重调节带
Thuật ngữ bộ phận túi
확장지퍼
English
Expansion Zipper / Expandable Zipper
Tiếng Việt
Khóa mở rộng
中文
扩容拉链
Thuật ngữ bộ phận túi
안전지퍼
English
Security Zipper / Anti-theft Zipper
Tiếng Việt
Khóa chống trộm
中文
防盗拉链
Thuật ngữ bộ phận túi
토글
English
Toggle
Tiếng Việt
Nút toggle
中文
牛角扣
Thuật ngữ bộ phận túi
행거루프
English
Hanger Loop / Hang Loop
Tiếng Việt
Vòng treo
中文
挂环
Thuật ngữ bộ phận túi
슈컴파트먼트
English
Shoe Compartment
Tiếng Việt
Ngăn đựng giày
中文
鞋仓
Thuật ngữ bộ phận túi
하이드레이션슬리브
English
Hydration Sleeve / Water Bladder Pocket
Tiếng Việt
Ngăn túi nước
中文
水袋仓
Thuật ngữ bộ phận túi
데이지체인
English
Daisy Chain / Lash Tab
Tiếng Việt
Vòng treo daisy chain
中文
菊绳挂环
Thuật ngữ bộ phận túi
방수주머니
English
Waterproof Pocket / Wet Pocket
Tiếng Việt
Túi chống nước
中文
防水袋
Thuật ngữ bộ phận túi
뒷주머니
English
Back Pocket / Rear Pocket
Tiếng Việt
Túi sau
中文
后袋
Thuật ngữ bộ phận túi
패딩칸
English
Padded Compartment
Tiếng Việt
Ngăn đệm lót
中文
加厚隔层
Thuật ngữ bộ phận túi
와끼포켓
English
Side Seam Pocket
Tiếng Việt
Túi sườn
中文
侧缝口袋
Thuật ngữ bộ phận túi
Không có thuật ngữ phù hợp.
Hãy thử bằng ngôn ngữ khác hoặc cách nói tại xưởng.
Đọc theo nhóm
Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.