Transloom 바늘위키 · 공개 용어 자료
가방 부위 용어
가방 부위 용어 105개를 한국어·영어·베트남어·중국어로 정리했습니다. 다른 분류와 현장 표현도 함께 볼 수 있습니다.
코참 자료실 게시글 보기
아래 목록에서 용어를 살펴보거나 분류를 골라 찾아보세요.
몸판
- English
- Body
- Tiếng Việt
- thân túi
- 中文
- 包身
가방 부위 용어
앞판
- English
- Front Panel
- Tiếng Việt
- mặt trước
- 中文
- 前片
가방 부위 용어
뒷판
- English
- Back Panel
- Tiếng Việt
- mặt sau
- 中文
- 后片
가방 부위 용어
옆판
- English
- Side Panel
- Tiếng Việt
- mặt bên
- 中文
- 侧片
가방 부위 용어
밑판
- English
- Bottom Panel
- Tiếng Việt
- đáy
- 中文
- 底板
가방 부위 용어
등판
- English
- Padded Back
- Tiếng Việt
- tấm lưng
- 中文
- 背板
가방 부위 용어
덮개
- English
- Flap
- Tiếng Việt
- nắp
- 中文
- 翻盖
가방 부위 용어
탑리드
- English
- Top Lid
- Tiếng Việt
- nắp trên
- 中文
- 顶盖
가방 부위 용어
거셋
- English
- Gusset
- Tiếng Việt
- hông túi
- 中文
- 侧幅
가방 부위 용어
주머니
- English
- Pocket
- Tiếng Việt
- túi
- 中文
- 口袋
가방 부위 용어
지퍼주머니
- English
- Zipper Pocket
- Tiếng Việt
- túi khóa kéo
- 中文
- 拉链口袋
가방 부위 용어
물통주머니
- English
- Water Bottle Pocket
- Tiếng Việt
- túi bình nước
- 中文
- 水壶袋
가방 부위 용어
노트북칸
- English
- Laptop Compartment
- Tiếng Việt
- ngăn laptop
- 中文
- 电脑隔层
가방 부위 용어
수납공간
- English
- Compartment
- Tiếng Việt
- ngăn chứa
- 中文
- 收纳格
가방 부위 용어
내부칸막이
- English
- Internal Divider
- Tiếng Việt
- vách ngăn
- 中文
- 内隔
가방 부위 용어
어깨끈
- English
- Shoulder Strap
- Tiếng Việt
- dây đeo vai
- 中文
- 肩带
가방 부위 용어
손잡이
- English
- Handle
- Tiếng Việt
- quai xách
- 中文
- 手提
가방 부위 용어
크로스스트랩
- English
- Crossbody Strap
- Tiếng Việt
- dây đeo chéo
- 中文
- 斜挎带
가방 부위 용어
가슴벨트
- English
- Chest Strap
- Tiếng Việt
- dây đai ngực
- 中文
- 胸带
가방 부위 용어
힙벨트
- English
- Hip Belt
- Tiếng Việt
- đai hông
- 中文
- 腰带
가방 부위 용어
드로코드
- English
- Drawcord
- Tiếng Việt
- dây rút
- 中文
- 抽绳
가방 부위 용어
바인딩
- English
- Binding
- Tiếng Việt
- viền bọc
- 中文
- 包边
가방 부위 용어
폼패딩
- English
- Foam Padding
- Tiếng Việt
- mút xốp
- 中文
- 泡棉
가방 부위 용어
입구
- English
- Opening
- Tiếng Việt
- miệng túi
- 中文
- 开口
가방 부위 용어
바퀴
- English
- Wheel
- Tiếng Việt
- bánh xe
- 中文
- 轮子
가방 부위 용어
텔레스코픽핸들
- English
- Telescopic Handle
- Tiếng Việt
- tay kéo
- 中文
- 拉杆
가방 부위 용어
프레임
- English
- Frame
- Tiếng Việt
- khung
- 中文
- 框架
가방 부위 용어
컴프레션스트랩
- English
- Compression Strap
- Tiếng Việt
- dây nén
- 中文
- 压缩带
가방 부위 용어
탈착식스트랩
- English
- Detachable Strap
- Tiếng Việt
- dây tháo rời
- 中文
- 可拆卸肩带
가방 부위 용어
스트랩조절기
- English
- Strap Adjuster
- Tiếng Việt
- khoá chỉnh
- 中文
- 调节扣
가방 부위 용어
지퍼풀러
- English
- Zipper Pull
- Tiếng Việt
- đầu kéo
- 中文
- 拉链头
가방 부위 용어
코드록
- English
- Cord Lock
- Tiếng Việt
- khoá dây
- 中文
- 绳扣
가방 부위 용어
레인커버
- English
- Rain Cover
- Tiếng Việt
- áo mưa túi
- 中文
- 防雨罩
가방 부위 용어
반사재
- English
- Reflective Material
- Tiếng Việt
- vật liệu phản quang
- 中文
- 反光材料
가방 부위 용어
잠금장치
- English
- Lock
- Tiếng Việt
- khoá
- 中文
- 锁
가방 부위 용어
숨김주머니
- English
- Hidden Pocket
- Tiếng Việt
- túi ẩn
- 中文
- 隐藏口袋
가방 부위 용어
네임택
- English
- Name Tag
- Tiếng Việt
- thẻ tên
- 中文
- 行李牌
가방 부위 용어
보강판
- English
- Stiffener
- Tiếng Việt
- tấm gia cố
- 中文
- 加强板
가방 부위 용어
나카마치
- English
- Internal Gusset
- Tiếng Việt
- hông giữa
- 中文
- 中幅
가방 부위 용어
소바
- English
- Edge
- Tiếng Việt
- mép
- 中文
- 边缘
가방 부위 용어
스토퍼 (돼지코)
- English
- Stopper
- Tiếng Việt
- Nút chặn dây
- 中文
- 弹簧扣
가방 부위 용어
벨크로 (찍찍이)
- English
- Hook & Loop
- Tiếng Việt
- Băng gai dính
- 中文
- 魔术贴
가방 부위 용어
바닥발 (속발)
- English
- Bottom Studs
- Tiếng Việt
- Chân đế túi
- 中文
- 底脚
가방 부위 용어
데이지 체인
- English
- Daisy Chain
- Tiếng Việt
- Dây Daisy Chain
- 中文
- 菊绳
가방 부위 용어
몰리 시스템
- English
- MOLLE System
- Tiếng Việt
- Hệ thống MOLLE
- 中文
- MOLLE系统
가방 부위 용어
트롤리 슬리브
- English
- Trolley Sleeve
- Tiếng Việt
- Đai gắn vali
- 中文
- 拉杆箱插带
가방 부위 용어
지퍼 가라지
- English
- Zipper Garage
- Tiếng Việt
- Nắp che đầu khóa
- 中文
- 拉链头保护罩
가방 부위 용어
스톰 플랩
- English
- Storm Flap
- Tiếng Việt
- Nắp chắn mưa
- 中文
- 防雨片
가방 부위 용어
로드 리프터
- English
- Load Lifter
- Tiếng Việt
- Dây trợ lực
- 中文
- 重心调节带
가방 부위 용어
스테빌라이저 스트랩
- English
- Stabilizer Strap
- Tiếng Việt
- Dây ổn định
- 中文
- 稳定带
가방 부위 용어
키 폽 (열쇠 고리)
- English
- Key Fob
- Tiếng Việt
- Móc chìa khóa
- 中文
- 钥匙扣
가방 부위 용어
펜 루프 (펜꽂이)
- English
- Pen Loop
- Tiếng Việt
- Vòng cài bút
- 中文
- 插笔口
가방 부위 용어
메쉬 포켓 (망사 주머니)
- English
- Mesh Pocket
- Tiếng Việt
- Túi lưới
- 中文
- 网袋
가방 부위 용어
이밴드 (고무 밴드)
- English
- Elastic Band
- Tiếng Việt
- Dây thun
- 中文
- 松紧带
가방 부위 용어
휘슬 버클
- English
- Whistle Buckle
- Tiếng Việt
- Khóa còi
- 中文
- 求生哨扣
가방 부위 용어
스냅 단추 (똑딱이)
- English
- Snap Fastener
- Tiếng Việt
- Nút bấm
- 中文
- 四合扣
가방 부위 용어
웨빙 키퍼
- English
- Webbing Keeper
- Tiếng Việt
- Đai giữ dây
- 中文
- 织带固定环
가방 부위 용어
지퍼 엘리먼트 (무시)
- English
- Zipper Teeth
- Tiếng Việt
- Răng khóa
- 中文
- 链牙
가방 부위 용어
핸들 랩 (손잡이 커버)
- English
- Handle Wrap
- Tiếng Việt
- Miếng bọc tay cầm
- 中文
- 手把套
가방 부위 용어
바닥판 (소코이타)
- English
- Bottom Board
- Tiếng Việt
- Tấm lót đáy
- 中文
- 底板
가방 부위 용어
사이드 압축 버클
- English
- Side Compression Buckle
- Tiếng Việt
- Khóa nén bên hông
- 中文
- 侧边压缩扣
가방 부위 용어
하이드레이션 포트
- English
- Hydration Port
- Tiếng Việt
- Cổng dẫn nước
- 中文
- 饮水管出口
가방 부위 용어
멜빵 고정 루프
- English
- Shoulder Strap Retainer
- Tiếng Việt
- Đai giữ dây đeo vai
- 中文
- 肩带固定环
가방 부위 용어
트라이글라이드
- English
- Triglide
- Tiếng Việt
- Khóa tăng giảm
- 中文
- 日字扣
가방 부위 용어
확장 지퍼
- English
- Expansion Zipper
- Tiếng Việt
- Dây kéo nới rộng
- 中文
- 扩容拉链
가방 부위 용어
도난 방지 고리
- English
- Anti-theft Hook
- Tiếng Việt
- Móc chống trộm
- 中文
- 防盗挂钩
가방 부위 용어
에어 메쉬
- English
- Ventilation Mesh
- Tiếng Việt
- Lưới sandwich
- 中文
- 三明治网布
가방 부위 용어
지퍼 슬라이더 (스라이다)
- English
- Zipper Slider
- Tiếng Việt
- Đầu kéo
- 中文
- 拉头
가방 부위 용어
웰트 (입술)
- English
- Welt
- Tiếng Việt
- Cơi túi
- 中文
- 嵌线
가방 부위 용어
슬립 포켓 (오픈 포켓)
- English
- Slip Pocket
- Tiếng Việt
- Túi không khóa
- 中文
- 插袋
가방 부위 용어
웨빙 팁 (말단 처리)
- English
- Webbing End
- Tiếng Việt
- Đầu dây đai
- 中文
- 织带尾部
가방 부위 용어
벨로우즈 포켓 (가리가리)
- English
- Bellows Pocket
- Tiếng Việt
- Túi hộp
- 中文
- 风琴袋
가방 부위 용어
개고리 (회전 고리)
- English
- Swivel Snap Hook
- Tiếng Việt
- Móc chó xoay
- 中文
- 旋转狗扣
가방 부위 용어
오거나이저
- English
- Organizer
- Tiếng Việt
- Ngăn tổ chức
- 中文
- 收纳隔层
가방 부위 용어
지퍼 연장 끈
- English
- Zipper Extension
- Tiếng Việt
- Dây kéo dài khóa
- 中文
- 拉链拉绳
가방 부위 용어
심지 파이핑
- English
- Cord Piping
- Tiếng Việt
- Viền có lõi
- 中文
- 包芯嵌条
가방 부위 용어
지퍼 가드 (지퍼 덮개)
- English
- Zipper Guard
- Tiếng Việt
- Miếng che khóa
- 中文
- 拉链挡布
가방 부위 용어
합포 원단
- English
- Backing Fabric
- Tiếng Việt
- Vải ép
- 中文
- 贴合布
가방 부위 용어
핸들 보강재
- English
- Handle Patch
- Tiếng Việt
- Miếng gia cố tay cầm
- 中文
- 手把加固片
가방 부위 용어
더스트백
- English
- Dust Bag
- Tiếng Việt
- Túi chống bụi
- 中文
- 防尘袋
가방 부위 용어
가슴 스트랩 슬라이더
- English
- Sternum Slider
- Tiếng Việt
- Con trượt dây ngực
- 中文
- 胸带调节扣
가방 부위 용어
삼각 날개
- English
- Triangle Wing
- Tiếng Việt
- Miếng đệm tam giác
- 中文
- 三角翼
가방 부위 용어
플랩
- English
- Flap
- Tiếng Việt
- Nắp
- 中文
- 袋盖
가방 부위 용어
포켓
- English
- Pocket
- Tiếng Việt
- Túi
- 中文
- 口袋
가방 부위 용어
겉주머니
- English
- Outer Pocket / External Pocket
- Tiếng Việt
- Túi ngoài
- 中文
- 外袋
가방 부위 용어
앞주머니
- English
- Front Pocket
- Tiếng Việt
- Túi trước
- 中文
- 前袋
가방 부위 용어
메쉬포켓
- English
- Mesh Pocket
- Tiếng Việt
- Túi lưới
- 中文
- 网袋
가방 부위 용어
탑핸들
- English
- Top Handle
- Tiếng Việt
- Quai xách trên
- 中文
- 手提柄
가방 부위 용어
스트링
- English
- Drawstring
- Tiếng Việt
- Dây rút
- 中文
- 抽绳
가방 부위 용어
키클립
- English
- Key Clip / Key Hook
- Tiếng Việt
- Móc khóa
- 中文
- 钥匙扣环
가방 부위 용어
트롤리슬리브
- English
- Trolley Sleeve / Luggage Pass-through
- Tiếng Việt
- Dải luồn cần kéo
- 中文
- 拉杆箱固定带
가방 부위 용어
프레임시트
- English
- Frame Sheet
- Tiếng Việt
- Tấm khung
- 中文
- 框架板
가방 부위 용어
보드
- English
- Board / Stiffener
- Tiếng Việt
- Tấm cứng định hình
- 中文
- 支撑板
가방 부위 용어
로드리프터
- English
- Load Lifter Strap
- Tiếng Việt
- Dây kéo giảm tải vai
- 中文
- 负重调节带
가방 부위 용어
확장지퍼
- English
- Expansion Zipper / Expandable Zipper
- Tiếng Việt
- Khóa mở rộng
- 中文
- 扩容拉链
가방 부위 용어
안전지퍼
- English
- Security Zipper / Anti-theft Zipper
- Tiếng Việt
- Khóa chống trộm
- 中文
- 防盗拉链
가방 부위 용어
토글
- English
- Toggle
- Tiếng Việt
- Nút toggle
- 中文
- 牛角扣
가방 부위 용어
행거루프
- English
- Hanger Loop / Hang Loop
- Tiếng Việt
- Vòng treo
- 中文
- 挂环
가방 부위 용어
슈컴파트먼트
- English
- Shoe Compartment
- Tiếng Việt
- Ngăn đựng giày
- 中文
- 鞋仓
가방 부위 용어
하이드레이션슬리브
- English
- Hydration Sleeve / Water Bladder Pocket
- Tiếng Việt
- Ngăn túi nước
- 中文
- 水袋仓
가방 부위 용어
데이지체인
- English
- Daisy Chain / Lash Tab
- Tiếng Việt
- Vòng treo daisy chain
- 中文
- 菊绳挂环
가방 부위 용어
방수주머니
- English
- Waterproof Pocket / Wet Pocket
- Tiếng Việt
- Túi chống nước
- 中文
- 防水袋
가방 부위 용어
뒷주머니
- English
- Back Pocket / Rear Pocket
- Tiếng Việt
- Túi sau
- 中文
- 后袋
가방 부위 용어
패딩칸
- English
- Padded Compartment
- Tiếng Việt
- Ngăn đệm lót
- 中文
- 加厚隔层
가방 부위 용어
와끼포켓
- English
- Side Seam Pocket
- Tiếng Việt
- Túi sườn
- 中文
- 侧缝口袋
가방 부위 용어
일치하는 용어가 없습니다.
다른 언어나 현장 표현으로 검색해 보세요.
분류별로 읽기
분류별 주소를 복사해 공유할 수 있습니다. 같은 용어도 현장과 문맥에 따라 뜻이 달라질 수 있습니다. 중요한 사양은 그림이나 샘플을 함께 보며 확인하세요.