Transloom 바늘위키 · 공개 용어 자료
가방 종류
가방 종류 용어 111개를 한국어·영어·베트남어·중국어로 정리했습니다. 다른 분류와 현장 표현도 함께 볼 수 있습니다.
코참 자료실 게시글 보기
아래 목록에서 용어를 살펴보거나 분류를 골라 찾아보세요.
백팩
- English
- Backpack
- Tiếng Việt
- ba lô
- 中文
- 双肩包
가방 종류
핸드백
- English
- Handbag
- Tiếng Việt
- túi xách
- 中文
- 手提包
가방 종류
크로스백
- English
- Crossbody Bag
- Tiếng Việt
- túi đeo chéo
- 中文
- 斜挎包
가방 종류
토트백
- English
- Tote Bag
- Tiếng Việt
- túi tote
- 中文
- 托特包
가방 종류
더플백
- English
- Duffel Bag
- Tiếng Việt
- túi trống
- 中文
- 旅行包
가방 종류
클러치
- English
- Clutch
- Tiếng Việt
- ví cầm tay
- 中文
- 手拿包
가방 종류
힙색
- English
- Waist Bag
- Tiếng Việt
- túi đeo hông
- 中文
- 腰包
가방 종류
메신저백
- English
- Messenger Bag
- Tiếng Việt
- túi đưa thư
- 中文
- 邮差包
가방 종류
슬링백
- English
- Sling Bag
- Tiếng Việt
- túi đeo ngực
- 中文
- 胸包
가방 종류
파우치
- English
- Pouch
- Tiếng Việt
- túi nhỏ
- 中文
- 小袋
가방 종류
보스턴백
- English
- Boston Bag
- Tiếng Việt
- túi Boston
- 中文
- 波士顿包
가방 종류
버킷백
- English
- Bucket Bag
- Tiếng Việt
- túi xô
- 中文
- 水桶包
가방 종류
브리프케이스
- English
- Briefcase
- Tiếng Việt
- cặp
- 中文
- 公文包
가방 종류
캐리어
- English
- Luggage
- Tiếng Việt
- vali kéo
- 中文
- 拉杆箱
가방 종류
쿨러백
- English
- Cooler Bag
- Tiếng Việt
- túi giữ nhiệt
- 中文
- 保温包
가방 종류
에코백
- English
- Eco Bag
- Tiếng Việt
- túi sinh thái
- 中文
- 环保袋
가방 종류
등산배낭
- English
- Hiking Backpack
- Tiếng Việt
- ba lô leo núi
- 中文
- 登山包
가방 종류
새들백
- English
- Saddle Bag
- Tiếng Việt
- túi yên ngựa
- 中文
- 马鞍包
가방 종류
호보백
- English
- Hobo Bag
- Tiếng Việt
- Túi hobo
- 中文
- 霍博包
가방 종류
사첼백
- English
- Satchel
- Tiếng Việt
- Túi satchel
- 中文
- 萨瑟尔包
가방 종류
조임백
- English
- Drawstring Bag
- Tiếng Việt
- Túi dây rút
- 中文
- 束口包
가방 종류
가먼트백
- English
- Garment Bag
- Tiếng Việt
- Túi đựng vest
- 中文
- 西装袋
가방 종류
기저귀 가방
- English
- Diaper Bag
- Tiếng Việt
- Túi bỉm sữa
- 中文
- 妈咪包
가방 종류
카메라백
- English
- Camera Bag
- Tiếng Việt
- Túi máy ảnh
- 中文
- 相机包
가방 종류
드라이백
- English
- Dry Bag
- Tiếng Việt
- Túi chống nước
- 中文
- 防水袋
가방 종류
쇼퍼백
- English
- Shopper Bag
- Tiếng Việt
- Túi shopper
- 中文
- 购物包
가방 종류
위켄더백
- English
- Weekender Bag
- Tiếng Việt
- Túi du lịch ngắn ngày
- 中文
- 周末旅行包
가방 종류
바니티백/화장품함
- English
- Vanity Case
- Tiếng Việt
- Túi đựng mỹ phẩm
- 中文
- 化妆包
가방 종류
공구 가방/툴백
- English
- Tool Bag
- Tiếng Việt
- Túi đựng dụng cụ
- 中文
- 工具包
가방 종류
노트북 슬리브
- English
- Laptop Sleeve
- Tiếng Việt
- Túi chống sốc laptop
- 中文
- 电脑内胆包
가방 종류
닥터백/프레임백
- English
- Doctor Bag
- Tiếng Việt
- Túi bác sĩ
- 中文
- 医生包/框架包
가방 종류
바게트백
- English
- Baguette Bag
- Tiếng Việt
- Túi kẹp nách
- 中文
- 法棍包
가방 종류
엔벨로프백
- English
- Envelope Bag
- Tiếng Việt
- Túi phong bì
- 中文
- 信封包
가방 종류
배럴백/원통 가방
- English
- Barrel Bag
- Tiếng Việt
- Túi trống
- 中文
- 圆筒包
가방 종류
택티컬백/밀리터리백
- English
- Tactical Bag
- Tiếng Việt
- Túi chiến thuật
- 中文
- 战术包
가방 종류
펫 캐리어/이동장
- English
- Pet Carrier
- Tiếng Việt
- Túi vận chuyển thú cưng
- 中文
- 宠物包
가방 종류
비치백
- English
- Beach Bag
- Tiếng Việt
- Túi đi biển
- 中文
- 沙滩包
가방 종류
구급 가방
- English
- First Aid Bag
- Tiếng Việt
- Túi sơ cứu
- 中文
- 急救包
가방 종류
접이식 가방
- English
- Foldable Bag
- Tiếng Việt
- Túi gấp gọn
- 中文
- 折叠包
가방 종류
하이드레이션 팩
- English
- Hydration Pack
- Tiếng Việt
- Balo túi nước
- 中文
- 水袋包
가방 종류
패니어
- English
- Pannier
- Tiếng Việt
- Túi gác baga
- 中文
- 驮包
가방 종류
미노디에르
- English
- Minaudière
- Tiếng Việt
- Ví cầm tay vỏ cứng
- 中文
- 硬壳晚宴包
가방 종류
롤탑 백
- English
- Roll-top Bag
- Tiếng Việt
- Túi miệng cuộn
- 中文
- 卷口包
가방 종류
체스트 리그
- English
- Chest Rig
- Tiếng Việt
- Túi đeo ngực
- 中文
- 胸挂
가방 종류
아타셰 케이스
- English
- Attache Case
- Tiếng Việt
- Cặp số
- 中文
- 公文箱
가방 종류
볼링 백
- English
- Bowling Bag
- Tiếng Việt
- Túi bowling
- 中文
- 保龄球包
가방 종류
리스트릿
- English
- Wristlet
- Tiếng Việt
- Ví cầm tay có dây đeo
- 中文
- 手腕包
가방 종류
트라페제 백
- English
- Trapeze Bag
- Tiếng Việt
- Túi hình thang
- 中文
- 梯形包
가방 종류
사코슈
- English
- Sacoche
- Tiếng Việt
- Túi Sacoche
- 中文
- 萨科舍包
가방 종류
포쉐트
- English
- Pochette
- Tiếng Việt
- Túi Pochette
- 中文
- 手拿包
가방 종류
클램쉘 백
- English
- Clamshell Bag
- Tiếng Việt
- Túi vỏ sò
- 中文
- 贝壳包
가방 종류
칸틴백
- English
- Canteen Bag
- Tiếng Việt
- Túi hình tròn
- 中文
- 圆饼包
가방 종류
아코디언 백
- English
- Accordion Bag
- Tiếng Việt
- Túi phong cầm
- 中文
- 风琴包
가방 종류
박스 백
- English
- Box Bag
- Tiếng Việt
- Túi hộp
- 中文
- 盒子包
가방 종류
켈리 백
- English
- Kelly Bag
- Tiếng Việt
- Túi Kelly
- 中文
- 凯莉包
가방 종류
버킨 백
- English
- Birkin Bag
- Tiếng Việt
- Túi Birkin
- 中文
- 铂金包
가방 종류
카펫 백
- English
- Carpet Bag
- Tiếng Việt
- Túi thảm
- 中文
- 地毯包
가방 종류
머프 백
- English
- Muff Bag
- Tiếng Việt
- Túi ống giữ ấm tay
- 中文
- 暖手筒包
가방 종류
폴드오버 클러치
- English
- Foldover Clutch
- Tiếng Việt
- Ví cầm tay gập
- 中文
- 折叠手拿包
가방 종류
키스락 백
- English
- Kiss-lock Bag
- Tiếng Việt
- Túi khóa khung
- 中文
- 口金包
가방 종류
퀼팅 백
- English
- Quilted Bag
- Tiếng Việt
- Túi chần bông
- 中文
- 绗缝包
가방 종류
체인 백
- English
- Chain Bag
- Tiếng Việt
- Túi dây xích
- 中文
- 链条包
가방 종류
플랩 백
- English
- Flap Bag
- Tiếng Việt
- Túi nắp gập
- 中文
- 翻盖包
가방 종류
탑 핸들 백
- English
- Top Handle Bag
- Tiếng Việt
- Túi xách tay
- 中文
- 手提包
가방 종류
럭색
- English
- Rucksack
- Tiếng Việt
- Ba lô
- 中文
- 双肩背包
가방 종류
데이팩
- English
- Daypack
- Tiếng Việt
- Ba lô nhỏ
- 中文
- 日用背包
가방 종류
어썰트 팩
- English
- Assault Pack
- Tiếng Việt
- Ba lô chiến thuật
- 中文
- 战术背包
가방 종류
홀 백
- English
- Haul Bag
- Tiếng Việt
- Túi kéo đồ leo núi
- 中文
- 吊装袋
가방 종류
초크 백
- English
- Chalk Bag
- Tiếng Việt
- Túi đựng bột phấn
- 中文
- 镁粉袋
가방 종류
요가 매트 백
- English
- Yoga Mat Bag
- Tiếng Việt
- Túi đựng thảm yoga
- 中文
- 瑜伽垫包
가방 종류
파일럿 케이스
- English
- Pilot Case
- Tiếng Việt
- Cặp phi công
- 中文
- 飞行员箱
가방 종류
트렁크
- English
- Trunk
- Tiếng Việt
- Rương
- 中文
- 衣箱
가방 종류
발리스
- English
- Valise
- Tiếng Việt
- Vali nhỏ
- 中文
- 小型旅行包
가방 종류
해버색
- English
- Haversack
- Tiếng Việt
- Túi Haversack
- 中文
- 杂囊包
가방 종류
뮤제트 백
- English
- Musette Bag
- Tiếng Việt
- Túi Musette
- 中文
- 补给包
가방 종류
벨트 백
- English
- Belt Bag
- Tiếng Việt
- Túi đeo hông
- 中文
- 腰包
가방 종류
마이크로 백
- English
- Micro Bag
- Tiếng Việt
- Túi siêu nhỏ
- 中文
- 微型包
가방 종류
네트 백
- English
- Net Bag
- Tiếng Việt
- Túi lưới
- 中文
- 网兜包
가방 종류
젤리 백
- English
- Jelly Bag
- Tiếng Việt
- Túi nhựa dẻo
- 中文
- 果冻包
가방 종류
우븐 백
- English
- Woven Bag
- Tiếng Việt
- Túi đan
- 中文
- 编织包
가방 종류
바스켓 백
- English
- Basket Bag
- Tiếng Việt
- Túi giỏ
- 中文
- 篮子包
가방 종류
피크닉 햄퍼
- English
- Picnic Hamper
- Tiếng Việt
- Giỏ dã ngoại
- 中文
- 野餐篮
가방 종류
와인 백
- English
- Wine Bag
- Tiếng Việt
- Túi đựng rượu
- 中文
- 红酒包
가방 종류
햇 박스
- English
- Hat Box
- Tiếng Việt
- Hộp đựng mũ
- 中文
- 帽盒
가방 종류
주얼리 케이스
- English
- Jewelry Case
- Tiếng Việt
- Hộp đựng trang sức
- 中文
- 珠宝盒
가방 종류
테크 오거나이저
- English
- Tech Organizer
- Tiếng Việt
- Túi đựng phụ kiện công nghệ
- 中文
- 数码收纳包
가방 종류
돕 키트
- English
- Dopp Kit
- Tiếng Việt
- Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân
- 中文
- 洗漱包
가방 종류
마켓 백
- English
- Market Bag
- Tiếng Việt
- Túi đi chợ
- 中文
- 购物袋
가방 종류
냅색
- English
- Knapsack
- Tiếng Việt
- Ba lô dây rút
- 中文
- 束口背囊
가방 종류
포트폴리오 백
- English
- Portfolio
- Tiếng Việt
- Túi đựng hồ sơ
- 中文
- 公文包
가방 종류
필드 백
- English
- Field Bag
- Tiếng Việt
- Túi dã ngoại
- 中文
- 户外工具包
가방 종류
디티 백
- English
- Ditty Bag
- Tiếng Việt
- Túi đựng đồ cá nhân
- 中文
- 杂物袋
가방 종류
트레인 케이스
- English
- Train Case
- Tiếng Việt
- Cốp trang điểm
- 中文
- 化妆箱
가방 종류
뉴스보이 백
- English
- Newsboy Bag
- Tiếng Việt
- Túi Newsboy
- 中文
- 报童包
가방 종류
하프문 백
- English
- Half-moon Bag
- Tiếng Việt
- Túi bán nguyệt
- 中文
- 半月包
가방 종류
트라이앵글 백
- English
- Triangle Bag
- Tiếng Việt
- Túi hình tam giác
- 中文
- 三角包
가방 종류
런드리 백
- English
- Laundry Bag
- Tiếng Việt
- Túi giặt
- 中文
- 洗衣袋
가방 종류
슈즈 백
- English
- Shoe Bag
- Tiếng Việt
- Túi đựng giày
- 中文
- 鞋袋
가방 종류
핸들바 백
- English
- Handlebar Bag
- Tiếng Việt
- Túi treo ghi đông
- 中文
- 车把包
가방 종류
스케이트보드 백
- English
- Skateboard Bag
- Tiếng Việt
- Túi đựng ván trượt
- 中文
- 滑板包
가방 종류
숄더백
- English
- Shoulder Bag
- Tiếng Việt
- Túi đeo vai
- 中文
- 单肩包
가방 종류
화장품파우치
- English
- Cosmetic Pouch / Makeup Bag
- Tiếng Việt
- Túi mỹ phẩm
- 中文
- 化妆包
가방 종류
트롤리
- English
- Trolley / Rolling Luggage
- Tiếng Việt
- Vali kéo
- 中文
- 拉杆箱
가방 종류
기내용가방
- English
- Carry-on Bag
- Tiếng Việt
- Túi xách lên máy bay
- 中文
- 登机包
가방 종류
여행가방
- English
- Travel Bag / Luggage
- Tiếng Việt
- Túi du lịch
- 中文
- 旅行包
가방 종류
미니백
- English
- Mini Bag
- Tiếng Việt
- Túi mini
- 中文
- 迷你包
가방 종류
노트북가방
- English
- Laptop Bag / Laptop Case
- Tiếng Việt
- Túi đựng laptop
- 中文
- 电脑包
가방 종류
기저귀가방
- English
- Diaper Bag
- Tiếng Việt
- Túi đựng đồ cho bé
- 中文
- 妈咪包
가방 종류
골프백
- English
- Golf Bag
- Tiếng Việt
- Túi golf
- 中文
- 高尔夫球包
가방 종류
하드케이스
- English
- Hard Case / Hard Shell
- Tiếng Việt
- Hộp cứng
- 中文
- 硬壳箱
가방 종류
소프트케이스
- English
- Soft Case / Soft Shell
- Tiếng Việt
- Hộp mềm
- 中文
- 软壳箱
가방 종류
일치하는 용어가 없습니다.
다른 언어나 현장 표현으로 검색해 보세요.
분류별로 읽기
분류별 주소를 복사해 공유할 수 있습니다. 같은 용어도 현장과 문맥에 따라 뜻이 달라질 수 있습니다. 중요한 사양은 그림이나 샘플을 함께 보며 확인하세요.