Transloom 바늘위키 · 공개 용어 자료
봉제 악세사리 종류
봉제 악세사리 종류 용어 45개를 한국어·영어·베트남어·중국어로 정리했습니다. 다른 분류와 현장 표현도 함께 볼 수 있습니다.
코참 자료실 게시글 보기
아래 목록에서 용어를 살펴보거나 분류를 골라 찾아보세요.
넥타이
- English
- Necktie
- Tiếng Việt
- Cà vạt
- 中文
- 领带
봉제 악세사리 종류
보타이
- English
- Bow Tie
- Tiếng Việt
- Nơ đeo cổ
- 中文
- 领结
봉제 악세사리 종류
포켓 스퀘어
- English
- Pocket Square
- Tiếng Việt
- Khăn cài túi áo
- 中文
- 口袋巾
봉제 악세사리 종류
아스코트 타이
- English
- Ascot Tie
- Tiếng Việt
- Caravat Ascot
- 中文
- 阿斯科特领带
봉제 악세사리 종류
반다나
- English
- Bandana
- Tiếng Việt
- Khăn Bandana
- 中文
- 头巾
봉제 악세사리 종류
인피니티 스카프
- English
- Infinity Scarf
- Tiếng Việt
- Khăn ống
- 中文
- 环形围巾
봉제 악세사리 종류
스누드
- English
- Snood
- Tiếng Việt
- Khăn len ống
- 中文
- 围脖
봉제 악세사리 종류
숄
- English
- Shawl
- Tiếng Việt
- Khăn choàng
- 中文
- 披肩
봉제 악세사리 종류
스톨
- English
- Stole
- Tiếng Việt
- Khăn choàng dài
- 中文
- 长披肩
봉제 악세사리 종류
머플러
- English
- Muffler
- Tiếng Việt
- Khăn quàng cổ
- 中文
- 围巾
봉제 악세사리 종류
가죽 벨트
- English
- Leather Belt
- Tiếng Việt
- Thắt lưng da
- 中文
- 皮带
봉제 악세사리 종류
웨빙 벨트
- English
- Webbing Belt
- Tiếng Việt
- Thắt lưng vải dù
- 中文
- 织带腰带
봉제 악세사리 종류
새시 벨트
- English
- Sash Belt
- Tiếng Việt
- Thắt lưng dạng vải thắt
- 中文
- 腰封
봉제 악세사리 종류
코르셋 벨트
- English
- Corset Belt
- Tiếng Việt
- Thắt lưng corset
- 中文
- 束腰带
봉제 악세사리 종류
드레스 장갑
- English
- Dress Gloves
- Tiếng Việt
- Găng tay lễ phục
- 中文
- 礼服手套
봉제 악세사리 종류
벙어리 장갑
- English
- Mittens
- Tiếng Việt
- Găng tay bao
- 中文
- 连指手套
봉제 악세사리 종류
반장갑
- English
- Fingerless Gloves
- Tiếng Việt
- Găng tay hở ngón
- 中文
- 露指手套
봉제 악세사리 종류
드라이빙 장갑
- English
- Driving Gloves
- Tiếng Việt
- Găng tay lái xe
- 中文
- 驾驶手套
봉제 악세사리 종류
반지갑
- English
- Bifold Wallet
- Tiếng Việt
- Ví gập đôi
- 中文
- 双折钱包
봉제 악세사리 종류
삼단 지갑
- English
- Trifold Wallet
- Tiếng Việt
- Ví gập ba
- 中文
- 三折钱包
봉제 악세사리 종류
장지갑
- English
- Long Wallet
- Tiếng Việt
- Ví dài
- 中文
- 长款钱包
봉제 악세사리 종류
동전 지갑
- English
- Coin Purse
- Tiếng Việt
- Ví đựng tiền xu
- 中文
- 零钱包
봉제 악세사리 종류
카드 홀더
- English
- Card Holder
- Tiếng Việt
- Ví đựng thẻ
- 中文
- 卡包
봉제 악세사리 종류
머니 클립
- English
- Money Clip
- Tiếng Việt
- Kẹp tiền
- 中文
- 钞票夹
봉제 악세사리 종류
화장품 파우치
- English
- Cosmetic Pouch
- Tiếng Việt
- Túi đựng mỹ phẩm
- 中文
- 化妆包
봉제 악세사리 종류
여권 커버
- English
- Passport Cover
- Tiếng Việt
- Bao hộ chiếu
- 中文
- 护照夹
봉제 악세사리 종류
러기지 택
- English
- Luggage Tag
- Tiếng Việt
- Thẻ hành lý
- 中文
- 行李牌
봉제 악세사리 종류
안대
- English
- Eye Mask
- Tiếng Việt
- Bịt mắt
- 中文
- 眼罩
봉제 악세사리 종류
헤어밴드
- English
- Headband
- Tiếng Việt
- Băng đô
- 中文
- 发带
봉제 악세사리 종류
스크런치
- English
- Scrunchie
- Tiếng Việt
- Dây buộc tóc scrunchie
- 中文
- 发圈
봉제 악세사리 종류
헤어 리본
- English
- Hair Bow
- Tiếng Việt
- Nơ cài tóc
- 中文
- 蝴蝶结发饰
봉제 악세사리 종류
귀마개
- English
- Earmuffs
- Tiếng Việt
- Bịt tai giữ ấm
- 中文
- 耳罩
봉제 악세사리 종류
손수건
- English
- Handkerchief
- Tiếng Việt
- Khăn tay
- 中文
- 手帕
봉제 악세사리 종류
앞치마
- English
- Apron
- Tiếng Việt
- Tạp dề
- 中文
- 围裙
봉제 악세사리 종류
넥 게이터
- English
- Neck Gaiter
- Tiếng Việt
- Khăn ống đa năng
- 中文
- 围脖
봉제 악세사리 종류
서스펜더
- English
- Suspenders
- Tiếng Việt
- Dây đai quần
- 中文
- 吊带
봉제 악세사리 종류
암 워머
- English
- Arm Warmer
- Tiếng Việt
- Găng tay ống
- 中文
- 袖套
봉제 악세사리 종류
레그 워머
- English
- Leg Warmer
- Tiếng Việt
- Tất ống chân
- 中文
- 袜套
봉제 악세사리 종류
안경 케이스
- English
- Glasses Case
- Tiếng Việt
- Túi đựng kính
- 中文
- 眼镜袋
봉제 악세사리 종류
북 커버
- English
- Book Cover
- Tiếng Việt
- Bìa bao sách
- 中文
- 书套
봉제 악세사리 종류
주얼리 롤
- English
- Jewelry Roll
- Tiếng Việt
- Túi cuộn trang sức
- 中文
- 首饰收纳卷
봉제 악세사리 종류
크라바트
- English
- Cravat
- Tiếng Việt
- Khăn Cravat
- 中文
- 领巾
봉제 악세사리 종류
커머번드
- English
- Cummerbund
- Tiếng Việt
- Đai bụng tuxedo
- 中文
- 礼服腰封
봉제 악세사리 종류
넥 워머
- English
- Neck Warmer
- Tiếng Việt
- Khăn ống
- 中文
- 围脖
봉제 악세사리 종류
클러치 백
- English
- Clutch Bag
- Tiếng Việt
- Túi cầm tay
- 中文
- 手拿包
봉제 악세사리 종류
일치하는 용어가 없습니다.
다른 언어나 현장 표현으로 검색해 보세요.
분류별로 읽기
분류별 주소를 복사해 공유할 수 있습니다. 같은 용어도 현장과 문맥에 따라 뜻이 달라질 수 있습니다. 중요한 사양은 그림이나 샘플을 함께 보며 확인하세요.