Transloom 바늘위키 · 공개 용어 자료
모자 제조 공정
모자 제조 공정 용어 33개를 한국어·영어·베트남어·중국어로 정리했습니다. 다른 분류와 현장 표현도 함께 볼 수 있습니다.
코참 자료실 게시글 보기
아래 목록에서 용어를 살펴보거나 분류를 골라 찾아보세요.
패널 재단
- English
- Panel Cutting
- Tiếng Việt
- Cắt panel
- 中文
- 裁片
모자 제조 공정
합포
- English
- Fusing
- Tiếng Việt
- Ép mex
- 中文
- 粘合
모자 제조 공정
패널 봉합
- English
- Panel Joining
- Tiếng Việt
- Ráp panel
- 中文
- 拼接
모자 제조 공정
자수 위치 잡기
- English
- Embroidery Placement
- Tiếng Việt
- Định vị thêu
- 中文
- 定位刺绣
모자 제조 공정
블로킹
- English
- Blocking
- Tiếng Việt
- Ép khuôn
- 中文
- 定型
모자 제조 공정
스팀 프레스
- English
- Steam Pressing
- Tiếng Việt
- Ủi hơi nước
- 中文
- 蒸汽熨烫
모자 제조 공정
챙 성형
- English
- Visor Forming
- Tiếng Việt
- Ép vành mũ
- 中文
- 帽檐成型
모자 제조 공정
프리커브
- English
- Pre-curving
- Tiếng Việt
- Uốn cong vành
- 中文
- 预弯加工
모자 제조 공정
챙 부착
- English
- Visor Attachment
- Tiếng Việt
- Gắn vành mũ
- 中文
- 装帽檐
모자 제조 공정
땀띠 부착
- English
- Sweatband Attachment
- Tiếng Việt
- Gắn đai mồ hôi
- 中文
- 装吸汗带
모자 제조 공정
아일렛 펀칭
- English
- Eyelet Punching
- Tiếng Việt
- Đục lỗ thông hơi
- 中文
- 打气眼
모자 제조 공정
탑 버튼 부착
- English
- Top Button Setting
- Tiếng Việt
- Gắn nút đỉnh
- 中文
- 装顶扣
모자 제조 공정
사이즈 조절기 부착
- English
- Closure Attachment
- Tiếng Việt
- Gắn khóa điều chỉnh
- 中文
- 装调节扣
모자 제조 공정
세탁 가공
- English
- Garment Washing
- Tiếng Việt
- Giặt xử lý
- 中文
- 水洗加工
모자 제조 공정
형틀
- English
- Hat Block
- Tiếng Việt
- Khuôn mũ
- 中文
- 帽模
모자 제조 공정
마감 처리
- English
- Final Assembly
- Tiếng Việt
- Hoàn thiện
- 中文
- 最终整理
모자 제조 공정
실밥 제거
- English
- Thread Trimming
- Tiếng Việt
- Cắt chỉ thừa
- 中文
- 剪线头
모자 제조 공정
포장
- English
- Hat Packing
- Tiếng Việt
- Đóng gói mũ
- 中文
- 帽子包装
모자 제조 공정
패널 어긋남
- English
- Panel Misalignment
- Tiếng Việt
- Lệch panel
- 中文
- 拼片错位
모자 제조 공정
챙 휨
- English
- Visor Warping
- Tiếng Việt
- Vành bị vênh
- 中文
- 帽檐弯曲
모자 제조 공정
자수 주름
- English
- Embroidery Puckering
- Tiếng Việt
- Nhăn thêu
- 中文
- 刺绣起皱
모자 제조 공정
자수 위치 불량
- English
- Embroidery Misplacement
- Tiếng Việt
- Lệch vị trí thêu
- 中文
- 刺绣位置偏移
모자 제조 공정
크라운 변형
- English
- Crown Distortion
- Tiếng Việt
- Biến dạng thân mũ
- 中文
- 帽冠变形
모자 제조 공정
아일렛 불량
- English
- Eyelet Defect
- Tiếng Việt
- Lỗi lỗ thông hơi
- 中文
- 气眼不良
모자 제조 공정
봉합선 벌어짐
- English
- Seam Opening
- Tiếng Việt
- Bung đường may
- 中文
- 开缝
모자 제조 공정
심지 들뜸
- English
- Buckram Separation
- Tiếng Việt
- Bong mex
- 中文
- 衬布分离
모자 제조 공정
사이즈 오차
- English
- Size Deviation
- Tiếng Việt
- Sai lệch kích thước
- 中文
- 尺寸偏差
모자 제조 공정
색상 차이
- English
- Color Variation
- Tiếng Việt
- Lệch màu
- 中文
- 色差
모자 제조 공정
오염
- English
- Stain
- Tiếng Việt
- Vết bẩn
- 中文
- 污渍
모자 제조 공정
실밥 잔여
- English
- Loose Thread
- Tiếng Việt
- Sót chỉ thừa
- 中文
- 残线
모자 제조 공정
플랫 시밍
- English
- Flat Seaming
- Tiếng Việt
- May phẳng
- 中文
- 平缝
모자 제조 공정
바인딩 시밍
- English
- Binding Seam
- Tiếng Việt
- May viền
- 中文
- 包缝
모자 제조 공정
탑 스티칭
- English
- Top Stitching
- Tiếng Việt
- May mí
- 中文
- 面线
모자 제조 공정
일치하는 용어가 없습니다.
다른 언어나 현장 표현으로 검색해 보세요.
분류별로 읽기
분류별 주소를 복사해 공유할 수 있습니다. 같은 용어도 현장과 문맥에 따라 뜻이 달라질 수 있습니다. 중요한 사양은 그림이나 샘플을 함께 보며 확인하세요.