언어 선택KO한국어
문의하기

Transloom 바늘위키 · 공개 용어 자료

인증·표준 용어

인증·표준 용어 44개를 한국어·영어·베트남어·중국어로 정리했습니다. 다른 분류와 현장 표현도 함께 볼 수 있습니다.

코참 자료실 게시글 보기

아래 목록에서 용어를 살펴보거나 분류를 골라 찾아보세요.

품질검사

English
Quality Inspection
Tiếng Việt
kiểm tra chất lượng
中文
质检

인증·표준 용어

인장강도

English
Tensile Strength
Tiếng Việt
độ bền kéo
中文
拉力强度

인증·표준 용어

마모시험

English
Abrasion Test
Tiếng Việt
thử nghiệm mài mòn
中文
耐磨测试

인증·표준 용어

색상견뢰도

English
Color Fastness
Tiếng Việt
độ bền màu
中文
色牢度

인증·표준 용어

방수

English
Waterproof
Tiếng Việt
chống nước
中文
防水

인증·표준 용어

방염

English
Flame Retardant
Tiếng Việt
chống cháy
中文
阻燃

인증·표준 용어

친환경

English
Eco-friendly
Tiếng Việt
thân thiện môi trường
中文
环保

인증·표준 용어

AZO 프리

English
AZO Free
Tiếng Việt
không AZO
中文
不含偶氮

인증·표준 용어

REACH 인증

English
REACH Certification
Tiếng Việt
chứng nhận REACH
中文
REACH认证

인증·표준 용어

OEKO-TEX

English
OEKO-TEX
Tiếng Việt
OEKO-TEX
中文
OEKO-TEX

인증·표준 용어

내구성

English
Durability
Tiếng Việt
độ bền
中文
耐用性

인증·표준 용어

시험성적서

English
Test Report
Tiếng Việt
báo cáo kiểm tra
中文
检测报告

인증·표준 용어

필링성 (보풀 저항성)

English
Pilling Resistance
Tiếng Việt
Độ bền vón cục
中文
抗起毛起球性

인증·표준 용어

마찰 견뢰도 시험

English
Crocking Test
Tiếng Việt
Kiểm tra độ bền màu ma sát
中文
耐摩擦色牢度测试

인증·표준 용어

GRS 인증

English
Global Recycled Standard (GRS)
Tiếng Việt
Tiêu chuẩn Tái chế Toàn cầu
中文
全球回收标准 (GRS认证)

인증·표준 용어

BSCI 인증

English
BSCI Audit
Tiếng Việt
Đánh giá BSCI
中文
BSCI验厂

인증·표준 용어

프탈레이트 함유량

English
Phthalates Content
Tiếng Việt
Hàm lượng Phthalates
中文
邻苯二甲酸盐含量

인증·표준 용어

치수 안정성

English
Dimensional Stability
Tiếng Việt
Độ ổn định kích thước
中文
尺寸稳定性

인증·표준 용어

합격 품질 수준 (AQL)

English
Acceptable Quality Level (AQL)
Tiếng Việt
Mức chất lượng chấp nhận được
中文
可接受质量水平

인증·표준 용어

발수성

English
Water Repellency
Tiếng Việt
Độ trượt nước
中文
拒水性

인증·표준 용어

캘리포니아 프로포지션 65

English
California Proposition 65
Tiếng Việt
Đạo luật California Proposition 65
中文
加州65法案

인증·표준 용어

포름알데히드 함량

English
Formaldehyde Content
Tiếng Việt
Hàm lượng Formaldehyde
中文
甲醛含量

인증·표준 용어

WRAP 인증

English
WRAP (Worldwide Responsible Accredited Production)
Tiếng Việt
Chứng nhận WRAP
中文
WRAP认证

인증·표준 용어

일광 견뢰도

English
Color Fastness to Light
Tiếng Việt
Độ bền màu với ánh sáng
中文
耐光色牢度

인증·표준 용어

물 견뢰도

English
Color Fastness to Water
Tiếng Việt
Độ bền màu với nước
中文
耐水色牢度

인증·표준 용어

니켈 용출

English
Nickel Release
Tiếng Việt
Sự giải phóng Niken
中文
镍释放量

인증·표준 용어

납 함유량

English
Lead Content
Tiếng Việt
Hàm lượng chì
中文
铅含量

인증·표준 용어

카드뮴 함유량

English
Cadmium Content
Tiếng Việt
Hàm lượng Cadimi
中文
镉含量

인증·표준 용어

pH 지수

English
pH Value
Tiếng Việt
Độ pH
中文
pH值

인증·표준 용어

내굴곡성

English
Flex Resistance
Tiếng Việt
Độ bền uốn
中文
耐屈挠性

인증·표준 용어

내스내깅성

English
Snagging Resistance
Tiếng Việt
Độ bền chống rút sợi
中文
抗勾丝性

인증·표준 용어

국제 유기농 섬유 표준

English
Global Organic Textile Standard (GOTS)
Tiếng Việt
Tiêu chuẩn Dệt may Hữu cơ Toàn cầu
中文
全球有机纺织品标准

인증·표준 용어

힉 인덱스

English
Higg Index
Tiếng Việt
Chỉ số Higg
中文
Higg指数

인증·표준 용어

SMETA 심사 (세덱스 윤리 무역 심사)

English
SMETA (Sedex Members Ethical Trade Audit)
Tiếng Việt
Đánh giá SMETA (Kiểm định đạo đức kinh doanh Sedex)
中文
SMETA 审核 (Sedex 会员道德贸易审核)

인증·표준 용어

SA8000 (사회적 책임 인증)

English
SA8000
Tiếng Việt
Chứng nhận SA8000 (Trách nhiệm xã hội)
中文
SA8000 社会责任标准认证

인증·표준 용어

C-TPAT (미국 물류 보안 인증)

English
C-TPAT
Tiếng Việt
Chứng nhận C-TPAT (An ninh vận chuyển)
中文
C-TPAT (海关-商贸反恐伙伴关系)

인증·표준 용어

ISO 9001 (품질경영시스템)

English
ISO 9001
Tiếng Việt
Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001
中文
ISO 9001 质量管理体系

인증·표준 용어

ISO 14001 (환경경영시스템)

English
ISO 14001
Tiếng Việt
Hệ thống quản lý môi trường ISO 14001
中文
ISO 14001 环境管理体系

인증·표준 용어

미국 소비자 제품 안전 개선법 (CPSIA)

English
CPSIA
Tiếng Việt
Đạo luật CPSIA (An toàn sản phẩm tiêu dùng Hoa Kỳ)
中文
CPSIA (美国消费品安全改进法案)

인증·표준 용어

국제산림관리협의회 인증 (FSC)

English
FSC (Forest Stewardship Council)
Tiếng Việt
Chứng nhận FSC (Hội đồng quản lý rừng)
中文
FSC 森林认证

인증·표준 용어

세탁 후 외관

English
Appearance After Washing
Tiếng Việt
Ngoại quan sau khi giặt
中文
洗后外观

인증·표준 용어

해수 견뢰도

English
Color Fastness to Sea Water
Tiếng Việt
Độ bền màu với nước biển
中文
耐海水色牢度

인증·표준 용어

페놀릭 황변

English
Phenolic Yellowing
Tiếng Việt
Hiện tượng ố vàng Phenolic
中文
酚醛黄变

인증·표준 용어

샤프 포인트 및 날카로운 가장자리 시험

English
Sharp Point/Edge Test
Tiếng Việt
Kiểm tra điểm nhọn và cạnh sắc
中文
尖端和边缘测试

인증·표준 용어

분류별로 읽기

분류별 주소를 복사해 공유할 수 있습니다. 같은 용어도 현장과 문맥에 따라 뜻이 달라질 수 있습니다. 중요한 사양은 그림이나 샘플을 함께 보며 확인하세요.