언어 선택KO한국어
문의하기

Transloom 바늘위키 · 공개 용어 자료

품질 검사 용어

품질 검사 용어 38개를 한국어·영어·베트남어·중국어로 정리했습니다. 다른 분류와 현장 표현도 함께 볼 수 있습니다.

코참 자료실 게시글 보기

아래 목록에서 용어를 살펴보거나 분류를 골라 찾아보세요.

불량

English
Defect
Tiếng Việt
lỗi
中文
不良

품질 검사 용어

2등품

English
B-grade
Tiếng Việt
hàng B
中文
B品

품질 검사 용어

재작업

English
Rework
Tiếng Việt
làm lại
中文
返工

품질 검사 용어

검품

English
Inspection
Tiếng Việt
kiểm hàng
中文
验货

품질 검사 용어

전수검사

English
100% Inspection
Tiếng Việt
kiểm 100%
中文
全检

품질 검사 용어

추출검사

English
Random Sampling Inspection
Tiếng Việt
kiểm ngẫu nhiên
中文
抽检

품질 검사 용어

실밥

English
Thread End
Tiếng Việt
đầu chỉ
中文
线头

품질 검사 용어

올풀림

English
Fraying
Tiếng Việt
sổ sợi
中文
脱丝

품질 검사 용어

우는현상

English
Puckering
Tiếng Việt
nhăn
中文
起皱

품질 검사 용어

들뜸

English
Lifting
Tiếng Việt
bong
中文
起翘

품질 검사 용어

색차

English
Color Difference
Tiếng Việt
lệch màu
中文
色差

품질 검사 용어

핀홀

English
Pinhole
Tiếng Việt
lỗ kim
中文
针孔

품질 검사 용어

철형재단

English
Die-cut
Tiếng Việt
dập khuôn
中文
模切

품질 검사 용어

스냅

English
Snap Button
Tiếng Việt
nút bấm
中文
四合扣

품질 검사 용어

아일렛

English
Eyelet
Tiếng Việt
ô-dê
中文
鸡眼扣

품질 검사 용어

풀기

English
Seam Ripping
Tiếng Việt
tháo chỉ
中文
拆线

품질 검사 용어

메또 (땀뜀)

English
Skipped Stitch
Tiếng Việt
Bỏ mũi
中文
跳针

품질 검사 용어

탕 차이 (이색)

English
Shading
Tiếng Việt
Lệch màu
中文
色差

품질 검사 용어

검침

English
Needle Detection
Tiếng Việt
Dò kim
中文
检针

품질 검사 용어

은펜 자국

English
Silver Pen Mark
Tiếng Việt
Vết bút bạc
中文
银笔痕迹

품질 검사 용어

조시 불량 (장력 불량)

English
Loose Tension
Tiếng Việt
Lỏng chỉ
中文
线迹松弛

품질 검사 용어

바늘 자국

English
Needle Mark
Tiếng Việt
Vết kim
中文
针孔

품질 검사 용어

박리

English
Delamination
Tiếng Việt
Tách lớp
中文
脱层

품질 검사 용어

대칭성

English
Symmetry
Tiếng Việt
Đối xứng
中文
对称性

품질 검사 용어

중심 이탈

English
Off-center
Tiếng Việt
Lệch tâm
中文
偏位

품질 검사 용어

단차 (짝짝이)

English
Hi-Lo (High-Low)
Tiếng Việt
Lệch cao thấp
中文
高低不平

품질 검사 용어

실 뭉침 (조시 불량)

English
Bird's Nest
Tiếng Việt
Rối chỉ (Tổ chim)
中文
鸟巢 (乱线)

품질 검사 용어

번들거림 (아타리)

English
Shiners
Tiếng Việt
Bóng vải (Vết bóng)
中文
极光 (烫痕)

품질 검사 용어

봉제 터짐

English
Open Seam
Tiếng Việt
Hở đường may
中文
缝道开口

품질 검사 용어

땀수 불균일

English
Uneven Stitching
Tiếng Việt
Mũi chỉ không đều
中文
针距不均

품질 검사 용어

바늘 부러짐 (침절)

English
Needle Breakage
Tiếng Việt
Gãy kim
中文
断针

품질 검사 용어

이중 박음질 (니도)

English
Double Stitching
Tiếng Việt
May chồng chỉ
中文
重线

품질 검사 용어

엣지코트 박리 (기리메)

English
Edge Paint Peeling
Tiếng Việt
Bong sơn cạnh
中文
油边脱落

품질 검사 용어

지퍼 울음

English
Zipper Wavy
Tiếng Việt
Dây kéo bị gợn sóng
中文
拉链起波浪

품질 검사 용어

오염 (얼룩)

English
Stain/Soil
Tiếng Việt
Vết bẩn
中文
污渍

품질 검사 용어

식서 방향 (결 방향)

English
Grain Line
Tiếng Việt
Canh sợi
中文
经向

품질 검사 용어

장력 불균형 (조시 불량)

English
Unbalanced Tension
Tiếng Việt
Sức căng chỉ không đều
中文
线迹张力不良

품질 검사 용어

치수 허용 오차

English
Measurement Tolerance
Tiếng Việt
Dung sai kích thước
中文
尺寸公差

품질 검사 용어

분류별로 읽기

분류별 주소를 복사해 공유할 수 있습니다. 같은 용어도 현장과 문맥에 따라 뜻이 달라질 수 있습니다. 중요한 사양은 그림이나 샘플을 함께 보며 확인하세요.