Transloom 바늘위키 · 공개 용어 자료
포장·물류 용어
포장·물류 용어 58개를 한국어·영어·베트남어·중국어로 정리했습니다. 다른 분류와 현장 표현도 함께 볼 수 있습니다.
코참 자료실 게시글 보기
아래 목록에서 용어를 살펴보거나 분류를 골라 찾아보세요.
포장
- English
- Packaging
- Tiếng Việt
- đóng gói
- 中文
- 包装
포장·물류 용어
내박스
- English
- Inner Carton
- Tiếng Việt
- hộp trong
- 中文
- 内箱
포장·물류 용어
외박스
- English
- Master Carton
- Tiếng Việt
- thùng ngoài
- 中文
- 外箱
포장·물류 용어
폴리백
- English
- Poly Bag
- Tiếng Việt
- túi ni lông
- 中文
- 塑料袋
포장·물류 용어
행택
- English
- Hang Tag
- Tiếng Việt
- thẻ treo
- 中文
- 吊牌
포장·물류 용어
바코드
- English
- Barcode
- Tiếng Việt
- mã vạch
- 中文
- 条形码
포장·물류 용어
선적
- English
- Shipment
- Tiếng Việt
- xuất hàng
- 中文
- 出货
포장·물류 용어
납기
- English
- Lead Time
- Tiếng Việt
- thời gian giao hàng
- 中文
- 交期
포장·물류 용어
수량
- English
- Quantity
- Tiếng Việt
- số lượng
- 中文
- 数量
포장·물류 용어
단가
- English
- Unit Price
- Tiếng Việt
- đơn giá
- 中文
- 单价
포장·물류 용어
본선인도
- English
- FOB
- Tiếng Việt
- FOB
- 中文
- FOB
포장·물류 용어
컬러라벨
- English
- Color Label
- Tiếng Việt
- nhãn màu
- 中文
- 颜色标签
포장·물류 용어
케어라벨
- English
- Care Label
- Tiếng Việt
- nhãn giặt
- 中文
- 洗涤标
포장·물류 용어
CBM (입방미터)
- English
- CBM (Cubic Meter)
- Tiếng Việt
- Số khối (CBM)
- 中文
- 立方米
포장·물류 용어
패킹 리스트 (P/L)
- English
- Packing List
- Tiếng Việt
- Danh sách đóng gói
- 中文
- 装箱单
포장·물류 용어
총중량 (G.W.)
- English
- Gross Weight (G.W.)
- Tiếng Việt
- Trọng lượng tổng
- 中文
- 毛重
포장·물류 용어
순중량 (N.W.)
- English
- Net Weight (N.W.)
- Tiếng Việt
- Trọng lượng tịnh
- 中文
- 净重
포장·물류 용어
방습제 (실리카겔)
- English
- Desiccant
- Tiếng Việt
- Gói hút ẩm
- 中文
- 干燥剂
포장·물류 용어
혼합 구성 (아소트)
- English
- Assortment
- Tiếng Việt
- Phối bộ (Assort)
- 中文
- 混装
포장·물류 용어
행거 포장 (GOH)
- English
- GOH (Garment on Hanger)
- Tiếng Việt
- Hàng treo (GOH)
- 中文
- 挂装
포장·물류 용어
습지 (유지)
- English
- Tissue Paper
- Tiếng Việt
- Giấy pơ-luya
- 中文
- 拷贝纸
포장·물류 용어
비율 포장
- English
- Ratio Packing
- Tiếng Việt
- Đóng gói theo tỷ lệ
- 中文
- 配比装箱
포장·물류 용어
HS 코드 (세번 부호)
- English
- HS Code
- Tiếng Việt
- Mã HS
- 中文
- 海关编码
포장·물류 용어
선하증권 (B/L)
- English
- Bill of Lading (B/L)
- Tiếng Việt
- Vận đơn
- 中文
- 提单
포장·물류 용어
충전재 (보형물)
- English
- Stuffing
- Tiếng Việt
- Vật liệu nhồi (Giấy độn)
- 中文
- 填充物 (塞纸)
포장·물류 용어
팔레트 적재
- English
- Palletizing
- Tiếng Việt
- Đóng pallet
- 中文
- 打托 (托盘化)
포장·물류 용어
솔리드 포장
- English
- Solid Packing
- Tiếng Việt
- Đóng gói đồng màu đồng size
- 中文
- 单色单码装
포장·물류 용어
가격 택
- English
- Price Ticket
- Tiếng Việt
- Thẻ giá
- 中文
- 价格牌
포장·물류 용어
LCL 화물
- English
- LCL (Less than Container Load)
- Tiếng Việt
- Hàng lẻ (LCL)
- 中文
- 拼箱
포장·물류 용어
FCL 화물
- English
- FCL (Full Container Load)
- Tiếng Việt
- Hàng nguyên container (FCL)
- 中文
- 整箱
포장·물류 용어
심지판 (고시)
- English
- Backing Board
- Tiếng Việt
- Bìa lưng
- 中文
- 衬板
포장·물류 용어
항곰팡이 스티커
- English
- Anti-Mold Sticker
- Tiếng Việt
- Miếng dán chống mốc
- 中文
- 防霉贴
포장·물류 용어
탈리 시트
- English
- Tally Sheet
- Tiếng Việt
- Bảng kiểm đếm
- 中文
- 理货单
포장·물류 용어
사출핀
- English
- Tag Pin
- Tiếng Việt
- Đạn xỏ
- 中文
- 胶针
포장·물류 용어
SKU (재고 관리 코드)
- English
- SKU (Stock Keeping Unit)
- Tiếng Việt
- Mã SKU
- 中文
- SKU (库存单位)
포장·물류 용어
방청 포장
- English
- VCI (Volatile Corrosion Inhibitor)
- Tiếng Việt
- Chống gỉ pha khí (VCI)
- 中文
- 气相防锈 (VCI)
포장·물류 용어
사이드 마크
- English
- Side Mark
- Tiếng Việt
- Mác cạnh
- 中文
- 侧唛
포장·물류 용어
원산지 증명서
- English
- Certificate of Origin (C/O)
- Tiếng Việt
- Giấy chứng nhận xuất xứ
- 中文
- 原产地证明书
포장·물류 용어
포장 지침서
- English
- Packing Instruction
- Tiếng Việt
- Hướng dẫn đóng gói
- 中文
- 包装指示书
포장·물류 용어
플랫 팩
- English
- Flat Pack
- Tiếng Việt
- Đóng gói phẳng
- 中文
- 平装
포장·물류 용어
이중 골판지 박스
- English
- Double Wall (DW) Carton
- Tiếng Việt
- Thùng carton 5 lớp
- 中文
- 双瓦楞纸箱
포장·물류 용어
함수율
- English
- Moisture Content
- Tiếng Việt
- Độ ẩm
- 中文
- 含水率
포장·물류 용어
UPC 스티커
- English
- UPC Sticker
- Tiếng Việt
- Tem UPC
- 中文
- UPC贴纸
포장·물류 용어
사이즈 스티커
- English
- Size Sticker
- Tiếng Việt
- Tem size
- 中文
- 尺码贴纸
포장·물류 용어
PP 밴드
- English
- PP Strapping Band
- Tiếng Việt
- Dây đai PP
- 中文
- PP打包带
포장·물류 용어
스트레치 필름
- English
- Stretch Film
- Tiếng Việt
- Màng quấn pallet
- 中文
- 缠绕膜
포장·물류 용어
코너 가드
- English
- Corner Guard
- Tiếng Việt
- Thanh nẹp góc
- 中文
- 纸护角
포장·물류 용어
훈증 증명서
- English
- Fumigation Certificate
- Tiếng Việt
- Giấy chứng nhận khử trùng
- 中文
- 熏蒸证书
포장·물류 용어
부킹 노트
- English
- Booking Note
- Tiếng Việt
- Lệnh cấp chỗ
- 中文
- 订舱单
포장·물류 용어
수하인
- English
- Consignee
- Tiếng Việt
- Người nhận hàng
- 中文
- 收货人
포장·물류 용어
착하 통지처
- English
- Notify Party
- Tiếng Việt
- Bên thông báo
- 中文
- 通知人
포장·물류 용어
부족 선적
- English
- Short-shipment
- Tiếng Việt
- Giao thiếu hàng
- 中文
- 短装
포장·물류 용어
스캔 검수 포장
- English
- Scan & Pack
- Tiếng Việt
- Quét mã đóng gói
- 中文
- 扫描装箱
포장·물류 용어
박스 봉함
- English
- Carton Sealing
- Tiếng Việt
- Dán thùng carton
- 中文
- 纸箱封口
포장·물류 용어
킴벌 택
- English
- Kimball Tag
- Tiếng Việt
- Thẻ Kimball
- 中文
- 金宝卡
포장·물류 용어
행거 루프
- English
- Hanger Loop
- Tiếng Việt
- Dây treo áo
- 中文
- 衣架挂带
포장·물류 용어
베일 포장
- English
- Bale Packing
- Tiếng Việt
- Đóng kiện
- 中文
- 捆包
포장·물류 용어
벌크 포장
- English
- Bulk Packing
- Tiếng Việt
- Đóng gói hàng rời
- 中文
- 散装
포장·물류 용어
일치하는 용어가 없습니다.
다른 언어나 현장 표현으로 검색해 보세요.
분류별로 읽기
분류별 주소를 복사해 공유할 수 있습니다. 같은 용어도 현장과 문맥에 따라 뜻이 달라질 수 있습니다. 중요한 사양은 그림이나 샘플을 함께 보며 확인하세요.