언어 선택KO한국어
문의하기

Transloom 바늘위키 · 공개 용어 자료

부자재 용어

부자재 용어 131개를 한국어·영어·베트남어·중국어로 정리했습니다. 다른 분류와 현장 표현도 함께 볼 수 있습니다.

코참 자료실 게시글 보기

아래 목록에서 용어를 살펴보거나 분류를 골라 찾아보세요.

지퍼

English
Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo
中文
拉链

부자재 용어

버클

English
Buckle
Tiếng Việt
khóa bấm
中文
扣具

부자재 용어

스냅단추

English
Snap Button
Tiếng Việt
khuy bấm
中文
四合扣

부자재 용어

벨크로

English
Velcro
Tiếng Việt
dán dính
中文
魔术贴

부자재 용어

D링

English
D-ring
Tiếng Việt
móc D
中文
D扣

부자재 용어

고무줄

English
Elastic
Tiếng Việt
thun
中文
松紧带

부자재 용어

파이핑

English
Piping
Tiếng Việt
viền ống
中文
滚边

부자재 용어

라벨

English
Label
Tiếng Việt
nhãn
中文
标签

부자재 용어

직조라벨

English
Woven Label
Tiếng Việt
nhãn dệt
中文
织标

부자재 용어

케어라벨

English
Care Label
Tiếng Việt
nhãn giặt
中文
洗标

부자재 용어

행택

English
Hang Tag
Tiếng Việt
thẻ treo
中文
吊牌

부자재 용어

아일렛

English
Eyelet
Tiếng Việt
ô dê
中文
鸡眼

부자재 용어

리벳

English
Rivet
Tiếng Việt
đinh tán
中文
铆钉

부자재 용어

단추

English
Button
Tiếng Việt
nút
中文
纽扣

부자재 용어

끈

English
Drawstring
Tiếng Việt
dây rút
中文
抽绳

부자재 용어

바이어스테이프

English
Bias Tape
Tiếng Việt
viền chéo
中文
斜纹带

부자재 용어

자석버클

English
Magnetic Clasp
Tiếng Việt
khóa nam châm
中文
磁扣

부자재 용어

카라비너

English
Carabiner
Tiếng Việt
móc khóa
中文
登山扣

부자재 용어

O링

English
O-ring
Tiếng Việt
vòng O
中文
O型环

부자재 용어

사각링

English
Rectangle Ring
Tiếng Việt
vòng chữ nhật
中文
方环

부자재 용어

삼각링

English
Triangle Ring
Tiếng Việt
vòng tam giác
中文
三角环

부자재 용어

스위벨훅

English
Swivel Hook
Tiếng Việt
móc xoay
中文
旋转钩

부자재 용어

트리거훅

English
Trigger Snap
Tiếng Việt
móc càng cua
中文
龙虾扣

부자재 용어

센터바버클

English
Center Bar Buckle
Tiếng Việt
khóa thanh giữa
中文
中间杆扣

부자재 용어

사이드릴리즈버클

English
Side Release Buckle
Tiếng Việt
khóa bấm hông
中文
插扣

부자재 용어

래더락

English
Ladder Lock
Tiếng Việt
khóa thang
中文
日字扣

부자재 용어

캠버클

English
Cam Buckle
Tiếng Việt
khóa cam
中文
凸轮扣

부자재 용어

그로멧

English
Grommet
Tiếng Việt
ô dê lớn
中文
气眼

부자재 용어

와셔

English
Washer
Tiếng Việt
vòng đệm
中文
垫圈

부자재 용어

스터드

English
Stud
Tiếng Việt
đinh tán trang trí
中文
铆钉装饰

부자재 용어

도트스냅

English
Dot Snap
Tiếng Việt
nút bấm
中文
四合扣

부자재 용어

지퍼스토퍼

English
Zipper Stop
Tiếng Việt
chặn khóa kéo
中文
拉链止口

부자재 용어

지퍼테이프

English
Zipper Tape
Tiếng Việt
vải khóa kéo
中文
拉链布带

부자재 용어

슬라이더

English
Slider
Tiếng Việt
con trượt
中文
拉头

부자재 용어

풀탭

English
Pull Tab
Tiếng Việt
đầu kéo
中文
拉片

부자재 용어

바닥징

English
Bag Feet
Tiếng Việt
chân đáy
中文
底钉

부자재 용어

체인

English
Chain
Tiếng Việt
xích
中文
链条

부자재 용어

코일지퍼

English
Coil Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo cuộn
中文
尼龙拉链

부자재 용어

메탈지퍼

English
Metal Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo kim loại
中文
金属拉链

부자재 용어

비스론지퍼

English
VISLON Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo nhựa đúc
中文
树脂拉链

부자재 용어

방수지퍼

English
Waterproof Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo chống nước
中文
防水拉链

부자재 용어

양방향지퍼

English
Two-way Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo hai chiều
中文
双开拉链

부자재 용어

오픈엔드지퍼

English
Open-end Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo mở đuôi
中文
开尾拉链

부자재 용어

콘실지퍼

English
Concealed Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo ẩn
中文
隐形拉链

부자재 용어

리버스지퍼

English
Reverse Zipper
Tiếng Việt
khóa kéo ngược
中文
反装拉链

부자재 용어

지퍼호수

English
Zipper Gauge
Tiếng Việt
cỡ khóa kéo
中文
拉链号数

부자재 용어

조절 버클 (비죠)

English
Tri-glide Buckle
Tiếng Việt
Khóa tăng giảm
中文
日字扣

부자재 용어

코드 팁

English
Cord End
Tiếng Việt
Đầu bịt dây
中文
吊钟

부자재 용어

접착 테이프

English
Fusible Tape
Tiếng Việt
Băng keo ủi
中文
粘合衬条

부자재 용어

메인 라벨

English
Main Label
Tiếng Việt
Nhãn chính
中文
主标

부자재 용어

사이즈 라벨

English
Size Label
Tiếng Việt
Nhãn size
中文
尺码标

부자재 용어

끼움 라벨

English
Flag Label
Tiếng Việt
Nhãn kẹp
中文
侧标

부자재 용어

전사 라벨

English
Heat Transfer Label
Tiếng Việt
Nhãn ép nhiệt
中文
热转印标

부자재 용어

가죽 와펜

English
Leather Patch
Tiếng Việt
Nhãn da
中文
皮牌

부자재 용어

오토 슬라이더

English
Auto-lock Slider
Tiếng Việt
Đầu khóa tự động
中文
自锁拉头

부자재 용어

넌락 슬라이더

English
Non-lock Slider
Tiếng Việt
Đầu khóa không khóa
中文
无锁拉头

부자재 용어

나비침/박스

English
Pin and Box
Tiếng Việt
Chốt và hộp
中文
插销和方块

부자재 용어

기둥 단추

English
Shank Button
Tiếng Việt
Cúc có chân
中文
有脚纽扣

부자재 용어

흔들이 단추

English
Tack Button
Tiếng Việt
Cúc quần jean
中文
工字扣

부자재 용어

가시 단추

English
Prong Snap
Tiếng Việt
Cúc bấm 5 chấu
中文
五爪扣

부자재 용어

훅앤아이

English
Hook and Eye
Tiếng Việt
Móc và mắt
中文
钩扣

부자재 용어

에글릿

English
Aglet
Tiếng Việt
Đầu bịt dây
中文
绳头

부자재 용어

바인딩 테이프

English
Binding Tape
Tiếng Việt
Dây viền
中文
包边带

부자재 용어

헤링본 테이프

English
Herringbone Tape
Tiếng Việt
Dây xương cá
中文
人字带

부자재 용어

골직 리본

English
Grosgrain Ribbon
Tiếng Việt
Ruy băng gân
中文
罗纹带

부자재 용어

반사 테이프

English
Reflective Tape
Tiếng Việt
Băng phản quang
中文
反光带

부자재 용어

망사 테이프

English
Horsehair Braid
Tiếng Việt
Lưới tạo phồng
中文
马尾衬

부자재 용어

어깨 패드

English
Shoulder Pad
Tiếng Việt
Đệm vai
中文
肩垫

부자재 용어

고무 스트링

English
Elastic Cord
Tiếng Việt
Dây thun tròn
中文
弹力绳

부자재 용어

사출 벨크로

English
Molded Hook
Tiếng Việt
Gai nhựa
中文
射出勾

부자재 용어

PE판

English
PE Board
Tiếng Việt
Tấm nhựa PE
中文
PE板

부자재 용어

EVA 폼

English
EVA Foam
Tiếng Việt
Mút EVA
中文
EVA泡棉

부자재 용어

메쉬

English
Mesh Fabric
Tiếng Việt
Vải lưới
中文
网眼布

부자재 용어

본딩사

English
Bonded Nylon Thread
Tiếng Việt
Chỉ nylon bonded
中文
邦迪线

부자재 용어

심실링 테이프

English
Seam Sealing Tape
Tiếng Việt
Băng keo dán đường may
中文
压胶条

부자재 용어

자석 도트

English
Magnetic Snap
Tiếng Việt
Nút hít
中文
磁铁扣

부자재 용어

스프링 도트

English
Spring Snap
Tiếng Việt
Nút bấm lò xo
中文
弹簧扣

부자재 용어

조절기

English
Adjuster Buckle
Tiếng Việt
Tăng đưa
中文
调节扣

부자재 용어

G-후크

English
G-hook
Tiếng Việt
Móc chữ G
中文
G型扣

부자재 용어

몰리 웨빙

English
Molle Webbing
Tiếng Việt
Dây đai Molle
中文
MOLLE织带

부자재 용어

지퍼 풀러

English
Zipper Puller
Tiếng Việt
Tay kéo khóa
中文
拉片

부자재 용어

트윌 테이프

English
Twill Tape
Tiếng Việt
Dây dệt chéo
中文
斜纹带

부자재 용어

파이핑 심

English
Piping Cord
Tiếng Việt
Lõi gân
中文
骨绳

부자재 용어

직조 고무줄

English
Woven Elastic
Tiếng Việt
Chun dệt
中文
织带松紧

부자재 용어

금속 팁

English
Metal End Tip
Tiếng Việt
Đầu bịt kim loại
中文
金属绳头

부자재 용어

자카드 웨빙

English
Jacquard Webbing
Tiếng Việt
Dây dệt Jacquard
中文
提花织带

부자재 용어

시카고 스크류

English
Chicago Screw
Tiếng Việt
Đinh ốc Chicago
中文
芝加哥螺丝

부자재 용어

나일론 웨빙

English
Nylon Webbing
Tiếng Việt
Dây đai Nylon
中文
尼龙织带

부자재 용어

PP 웨빙

English
PP Webbing
Tiếng Việt
Dây đai PP
中文
PP织带

부자재 용어

고무 라벨

English
Rubber Patch
Tiếng Việt
Logo cao su
中文
橡胶章

부자재 용어

실리콘 라벨

English
Silicone Label
Tiếng Việt
Nhãn Silicon
中文
硅胶标

부자재 용어

텐션 락 (사다리 비조)

English
Tension Lock
Tiếng Việt
Khóa thang
中文
目字扣

부자재 용어

웨빙 팁 (End Tip)

English
Webbing End Clip
Tiếng Việt
Đầu bịt dây đai
中文
织带尾夹

부자재 용어

프린트 라벨

English
Printed Label
Tiếng Việt
Nhãn in
中文
印标

부자재 용어

매립형 자석

English
Hidden Magnetic Snap
Tiếng Việt
Nút nam châm ẩn
中文
隐形磁扣

부자재 용어

반사 파이핑

English
Reflective Piping
Tiếng Việt
Viền phản quang
中文
反光嵌条

부자재 용어

스펀사 (Spun Thread)

English
Spun Polyester Thread
Tiếng Việt
Chỉ Spun
中文
涤纶短纤线

부자재 용어

지퍼 체인 (Long Chain)

English
Zipper Chain
Tiếng Việt
Dây kéo cuộn
中文
码装拉链

부자재 용어

핫멜트 필름

English
Hot-melt Film
Tiếng Việt
Màng keo nhiệt
中文
热熔胶膜

부자재 용어

실락 (Seal Lock)

English
Seal Lock
Tiếng Việt
Dây treo thẻ bài
中文
吊粒

부자재 용어

지퍼 이빨 (무시)

English
Zipper Element
Tiếng Việt
Răng dây kéo
中文
链齿

부자재 용어

토글 단추

English
Toggle Button
Tiếng Việt
Cúc sừng bò
中文
牛角扣

부자재 용어

회전 고리

English
Lobster Clasp
Tiếng Việt
Móc chó
中文
狗扣

부자재 용어

세미 오토 슬라이더

English
Semi-auto Lock Slider
Tiếng Việt
Đầu khóa bán tự động
中文
半自动拉头

부자재 용어

양면 슬라이더

English
Reversible Slider
Tiếng Việt
Đầu khóa xoay
中文
旋转拉头

부자재 용어

투명사

English
Nylon Monofilament Thread
Tiếng Việt
Chỉ cước
中文
尼龙单丝

부자재 용어

스냅 테이프

English
Snap Tape
Tiếng Việt
Dây nút bấm
中文
揿钮带

부자재 용어

혼용률 라벨

English
Content Label
Tiếng Việt
Nhãn thành phần
中文
成分标签

부자재 용어

RFID 태그

English
RFID Tag
Tiếng Việt
Thẻ RFID
中文
RFID标签

부자재 용어

실리콘 밴드

English
Silicon Gripper Elastic
Tiếng Việt
Thun chống trượt
中文
滴胶松紧带

부자재 용어

U자 상지

English
U-stop
Tiếng Việt
Chặn trên chữ U
中文
U型上止

부자재 용어

슬라이더 크라운

English
Slider Crown
Tiếng Việt
Trụ đầu khóa
中文
拉头帽仔

부자재 용어

봉제형 자석

English
Magnetic Sew-on Button
Tiếng Việt
Nam châm khâu
中文
缝制磁扣

부자재 용어

편직 고무줄

English
Braided Elastic
Tiếng Việt
Dây thun dệt
中文
编织松紧带

부자재 용어

공정표

English
Joker Tag
Tiếng Việt
Thẻ Joker
中文
尺码票

부자재 용어

중공 리벳

English
Hollow Rivet
Tiếng Việt
Đinh tán rỗng
中文
空心铆钉

부자재 용어

부자재

English
Accessories / Trims
Tiếng Việt
Phụ liệu
中文
辅料

부자재 용어

리본

English
Ribbon
Tiếng Việt
Ruy băng
中文
丝带

부자재 용어

테이프

English
Tape
Tiếng Việt
Dây viền
中文
织带

부자재 용어

하미다시테이프

English
Piping
Tiếng Việt
Dây viền bo (piping)
中文
滚边条(Piping)

부자재 용어

와끼라벨

English
Woven Label
Tiếng Việt
Nhãn dệt
中文
织唛

부자재 용어

프린팅라벨

English
Printed Label
Tiếng Việt
Nhãn in
中文
印唛

부자재 용어

스트랩패드

English
Strap Pad / Shoulder Strap Padding
Tiếng Việt
Đệm quai
中文
肩带垫

부자재 용어

턴락

English
Turn Lock / Twist Lock
Tiếng Việt
Khóa xoay
中文
旋转锁扣

부자재 용어

와이어

English
Wire
Tiếng Việt
Dây thép định hình
中文
定型钢丝

부자재 용어

본

English
Boning / Wire
Tiếng Việt
Thanh định hình (boning)
中文
定型骨条

부자재 용어

구멍

English
Eyelet
Tiếng Việt
Khoen
中文
气眼

부자재 용어

장식단추

English
Decorative Button
Tiếng Việt
Cúc trang trí
中文
装饰扣

부자재 용어

실기둥

English
Thread Shank
Tiếng Việt
Quấn chân nút
中文
绕脚

부자재 용어

자바라

English
Rickrack
Tiếng Việt
Dây zigzag
中文
蛇腹带

부자재 용어

치카라 버튼

English
Stay Button
Tiếng Việt
Nút đệm
中文
垫扣

부자재 용어

분류별로 읽기

분류별 주소를 복사해 공유할 수 있습니다. 같은 용어도 현장과 문맥에 따라 뜻이 달라질 수 있습니다. 중요한 사양은 그림이나 샘플을 함께 보며 확인하세요.