Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.
패널 재단
English
Panel Cutting
Tiếng Việt
Cắt panel
中文
裁片
Quy trình sản xuất mũ
합포
English
Fusing
Tiếng Việt
Ép mex
中文
粘合
Quy trình sản xuất mũ
패널 봉합
English
Panel Joining
Tiếng Việt
Ráp panel
中文
拼接
Quy trình sản xuất mũ
자수 위치 잡기
English
Embroidery Placement
Tiếng Việt
Định vị thêu
中文
定位刺绣
Quy trình sản xuất mũ
블로킹
English
Blocking
Tiếng Việt
Ép khuôn
中文
定型
Quy trình sản xuất mũ
스팀 프레스
English
Steam Pressing
Tiếng Việt
Ủi hơi nước
中文
蒸汽熨烫
Quy trình sản xuất mũ
챙 성형
English
Visor Forming
Tiếng Việt
Ép vành mũ
中文
帽檐成型
Quy trình sản xuất mũ
프리커브
English
Pre-curving
Tiếng Việt
Uốn cong vành
中文
预弯加工
Quy trình sản xuất mũ
챙 부착
English
Visor Attachment
Tiếng Việt
Gắn vành mũ
中文
装帽檐
Quy trình sản xuất mũ
땀띠 부착
English
Sweatband Attachment
Tiếng Việt
Gắn đai mồ hôi
中文
装吸汗带
Quy trình sản xuất mũ
아일렛 펀칭
English
Eyelet Punching
Tiếng Việt
Đục lỗ thông hơi
中文
打气眼
Quy trình sản xuất mũ
탑 버튼 부착
English
Top Button Setting
Tiếng Việt
Gắn nút đỉnh
中文
装顶扣
Quy trình sản xuất mũ
사이즈 조절기 부착
English
Closure Attachment
Tiếng Việt
Gắn khóa điều chỉnh
中文
装调节扣
Quy trình sản xuất mũ
세탁 가공
English
Garment Washing
Tiếng Việt
Giặt xử lý
中文
水洗加工
Quy trình sản xuất mũ
형틀
English
Hat Block
Tiếng Việt
Khuôn mũ
中文
帽模
Quy trình sản xuất mũ
마감 처리
English
Final Assembly
Tiếng Việt
Hoàn thiện
中文
最终整理
Quy trình sản xuất mũ
실밥 제거
English
Thread Trimming
Tiếng Việt
Cắt chỉ thừa
中文
剪线头
Quy trình sản xuất mũ
포장
English
Hat Packing
Tiếng Việt
Đóng gói mũ
中文
帽子包装
Quy trình sản xuất mũ
패널 어긋남
English
Panel Misalignment
Tiếng Việt
Lệch panel
中文
拼片错位
Quy trình sản xuất mũ
챙 휨
English
Visor Warping
Tiếng Việt
Vành bị vênh
中文
帽檐弯曲
Quy trình sản xuất mũ
자수 주름
English
Embroidery Puckering
Tiếng Việt
Nhăn thêu
中文
刺绣起皱
Quy trình sản xuất mũ
자수 위치 불량
English
Embroidery Misplacement
Tiếng Việt
Lệch vị trí thêu
中文
刺绣位置偏移
Quy trình sản xuất mũ
크라운 변형
English
Crown Distortion
Tiếng Việt
Biến dạng thân mũ
中文
帽冠变形
Quy trình sản xuất mũ
아일렛 불량
English
Eyelet Defect
Tiếng Việt
Lỗi lỗ thông hơi
中文
气眼不良
Quy trình sản xuất mũ
봉합선 벌어짐
English
Seam Opening
Tiếng Việt
Bung đường may
中文
开缝
Quy trình sản xuất mũ
심지 들뜸
English
Buckram Separation
Tiếng Việt
Bong mex
中文
衬布分离
Quy trình sản xuất mũ
사이즈 오차
English
Size Deviation
Tiếng Việt
Sai lệch kích thước
中文
尺寸偏差
Quy trình sản xuất mũ
색상 차이
English
Color Variation
Tiếng Việt
Lệch màu
中文
色差
Quy trình sản xuất mũ
오염
English
Stain
Tiếng Việt
Vết bẩn
中文
污渍
Quy trình sản xuất mũ
실밥 잔여
English
Loose Thread
Tiếng Việt
Sót chỉ thừa
中文
残线
Quy trình sản xuất mũ
플랫 시밍
English
Flat Seaming
Tiếng Việt
May phẳng
中文
平缝
Quy trình sản xuất mũ
바인딩 시밍
English
Binding Seam
Tiếng Việt
May viền
中文
包缝
Quy trình sản xuất mũ
탑 스티칭
English
Top Stitching
Tiếng Việt
May mí
中文
面线
Quy trình sản xuất mũ
Không có thuật ngữ phù hợp.
Hãy thử bằng ngôn ngữ khác hoặc cách nói tại xưởng.
Đọc theo nhóm
Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.