Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.
백팩
English
Backpack
Tiếng Việt
ba lô
中文
双肩包
Các loại túi
핸드백
English
Handbag
Tiếng Việt
túi xách
中文
手提包
Các loại túi
크로스백
English
Crossbody Bag
Tiếng Việt
túi đeo chéo
中文
斜挎包
Các loại túi
토트백
English
Tote Bag
Tiếng Việt
túi tote
中文
托特包
Các loại túi
더플백
English
Duffel Bag
Tiếng Việt
túi trống
中文
旅行包
Các loại túi
클러치
English
Clutch
Tiếng Việt
ví cầm tay
中文
手拿包
Các loại túi
힙색
English
Waist Bag
Tiếng Việt
túi đeo hông
中文
腰包
Các loại túi
메신저백
English
Messenger Bag
Tiếng Việt
túi đưa thư
中文
邮差包
Các loại túi
슬링백
English
Sling Bag
Tiếng Việt
túi đeo ngực
中文
胸包
Các loại túi
파우치
English
Pouch
Tiếng Việt
túi nhỏ
中文
小袋
Các loại túi
보스턴백
English
Boston Bag
Tiếng Việt
túi Boston
中文
波士顿包
Các loại túi
버킷백
English
Bucket Bag
Tiếng Việt
túi xô
中文
水桶包
Các loại túi
브리프케이스
English
Briefcase
Tiếng Việt
cặp
中文
公文包
Các loại túi
캐리어
English
Luggage
Tiếng Việt
vali kéo
中文
拉杆箱
Các loại túi
쿨러백
English
Cooler Bag
Tiếng Việt
túi giữ nhiệt
中文
保温包
Các loại túi
에코백
English
Eco Bag
Tiếng Việt
túi sinh thái
中文
环保袋
Các loại túi
등산배낭
English
Hiking Backpack
Tiếng Việt
ba lô leo núi
中文
登山包
Các loại túi
새들백
English
Saddle Bag
Tiếng Việt
túi yên ngựa
中文
马鞍包
Các loại túi
호보백
English
Hobo Bag
Tiếng Việt
Túi hobo
中文
霍博包
Các loại túi
사첼백
English
Satchel
Tiếng Việt
Túi satchel
中文
萨瑟尔包
Các loại túi
조임백
English
Drawstring Bag
Tiếng Việt
Túi dây rút
中文
束口包
Các loại túi
가먼트백
English
Garment Bag
Tiếng Việt
Túi đựng vest
中文
西装袋
Các loại túi
기저귀 가방
English
Diaper Bag
Tiếng Việt
Túi bỉm sữa
中文
妈咪包
Các loại túi
카메라백
English
Camera Bag
Tiếng Việt
Túi máy ảnh
中文
相机包
Các loại túi
드라이백
English
Dry Bag
Tiếng Việt
Túi chống nước
中文
防水袋
Các loại túi
쇼퍼백
English
Shopper Bag
Tiếng Việt
Túi shopper
中文
购物包
Các loại túi
위켄더백
English
Weekender Bag
Tiếng Việt
Túi du lịch ngắn ngày
中文
周末旅行包
Các loại túi
바니티백/화장품함
English
Vanity Case
Tiếng Việt
Túi đựng mỹ phẩm
中文
化妆包
Các loại túi
공구 가방/툴백
English
Tool Bag
Tiếng Việt
Túi đựng dụng cụ
中文
工具包
Các loại túi
노트북 슬리브
English
Laptop Sleeve
Tiếng Việt
Túi chống sốc laptop
中文
电脑内胆包
Các loại túi
닥터백/프레임백
English
Doctor Bag
Tiếng Việt
Túi bác sĩ
中文
医生包/框架包
Các loại túi
바게트백
English
Baguette Bag
Tiếng Việt
Túi kẹp nách
中文
法棍包
Các loại túi
엔벨로프백
English
Envelope Bag
Tiếng Việt
Túi phong bì
中文
信封包
Các loại túi
배럴백/원통 가방
English
Barrel Bag
Tiếng Việt
Túi trống
中文
圆筒包
Các loại túi
택티컬백/밀리터리백
English
Tactical Bag
Tiếng Việt
Túi chiến thuật
中文
战术包
Các loại túi
펫 캐리어/이동장
English
Pet Carrier
Tiếng Việt
Túi vận chuyển thú cưng
中文
宠物包
Các loại túi
비치백
English
Beach Bag
Tiếng Việt
Túi đi biển
中文
沙滩包
Các loại túi
구급 가방
English
First Aid Bag
Tiếng Việt
Túi sơ cứu
中文
急救包
Các loại túi
접이식 가방
English
Foldable Bag
Tiếng Việt
Túi gấp gọn
中文
折叠包
Các loại túi
하이드레이션 팩
English
Hydration Pack
Tiếng Việt
Balo túi nước
中文
水袋包
Các loại túi
패니어
English
Pannier
Tiếng Việt
Túi gác baga
中文
驮包
Các loại túi
미노디에르
English
Minaudière
Tiếng Việt
Ví cầm tay vỏ cứng
中文
硬壳晚宴包
Các loại túi
롤탑 백
English
Roll-top Bag
Tiếng Việt
Túi miệng cuộn
中文
卷口包
Các loại túi
체스트 리그
English
Chest Rig
Tiếng Việt
Túi đeo ngực
中文
胸挂
Các loại túi
아타셰 케이스
English
Attache Case
Tiếng Việt
Cặp số
中文
公文箱
Các loại túi
볼링 백
English
Bowling Bag
Tiếng Việt
Túi bowling
中文
保龄球包
Các loại túi
리스트릿
English
Wristlet
Tiếng Việt
Ví cầm tay có dây đeo
中文
手腕包
Các loại túi
트라페제 백
English
Trapeze Bag
Tiếng Việt
Túi hình thang
中文
梯形包
Các loại túi
사코슈
English
Sacoche
Tiếng Việt
Túi Sacoche
中文
萨科舍包
Các loại túi
포쉐트
English
Pochette
Tiếng Việt
Túi Pochette
中文
手拿包
Các loại túi
클램쉘 백
English
Clamshell Bag
Tiếng Việt
Túi vỏ sò
中文
贝壳包
Các loại túi
칸틴백
English
Canteen Bag
Tiếng Việt
Túi hình tròn
中文
圆饼包
Các loại túi
아코디언 백
English
Accordion Bag
Tiếng Việt
Túi phong cầm
中文
风琴包
Các loại túi
박스 백
English
Box Bag
Tiếng Việt
Túi hộp
中文
盒子包
Các loại túi
켈리 백
English
Kelly Bag
Tiếng Việt
Túi Kelly
中文
凯莉包
Các loại túi
버킨 백
English
Birkin Bag
Tiếng Việt
Túi Birkin
中文
铂金包
Các loại túi
카펫 백
English
Carpet Bag
Tiếng Việt
Túi thảm
中文
地毯包
Các loại túi
머프 백
English
Muff Bag
Tiếng Việt
Túi ống giữ ấm tay
中文
暖手筒包
Các loại túi
폴드오버 클러치
English
Foldover Clutch
Tiếng Việt
Ví cầm tay gập
中文
折叠手拿包
Các loại túi
키스락 백
English
Kiss-lock Bag
Tiếng Việt
Túi khóa khung
中文
口金包
Các loại túi
퀼팅 백
English
Quilted Bag
Tiếng Việt
Túi chần bông
中文
绗缝包
Các loại túi
체인 백
English
Chain Bag
Tiếng Việt
Túi dây xích
中文
链条包
Các loại túi
플랩 백
English
Flap Bag
Tiếng Việt
Túi nắp gập
中文
翻盖包
Các loại túi
탑 핸들 백
English
Top Handle Bag
Tiếng Việt
Túi xách tay
中文
手提包
Các loại túi
럭색
English
Rucksack
Tiếng Việt
Ba lô
中文
双肩背包
Các loại túi
데이팩
English
Daypack
Tiếng Việt
Ba lô nhỏ
中文
日用背包
Các loại túi
어썰트 팩
English
Assault Pack
Tiếng Việt
Ba lô chiến thuật
中文
战术背包
Các loại túi
홀 백
English
Haul Bag
Tiếng Việt
Túi kéo đồ leo núi
中文
吊装袋
Các loại túi
초크 백
English
Chalk Bag
Tiếng Việt
Túi đựng bột phấn
中文
镁粉袋
Các loại túi
요가 매트 백
English
Yoga Mat Bag
Tiếng Việt
Túi đựng thảm yoga
中文
瑜伽垫包
Các loại túi
파일럿 케이스
English
Pilot Case
Tiếng Việt
Cặp phi công
中文
飞行员箱
Các loại túi
트렁크
English
Trunk
Tiếng Việt
Rương
中文
衣箱
Các loại túi
발리스
English
Valise
Tiếng Việt
Vali nhỏ
中文
小型旅行包
Các loại túi
해버색
English
Haversack
Tiếng Việt
Túi Haversack
中文
杂囊包
Các loại túi
뮤제트 백
English
Musette Bag
Tiếng Việt
Túi Musette
中文
补给包
Các loại túi
벨트 백
English
Belt Bag
Tiếng Việt
Túi đeo hông
中文
腰包
Các loại túi
마이크로 백
English
Micro Bag
Tiếng Việt
Túi siêu nhỏ
中文
微型包
Các loại túi
네트 백
English
Net Bag
Tiếng Việt
Túi lưới
中文
网兜包
Các loại túi
젤리 백
English
Jelly Bag
Tiếng Việt
Túi nhựa dẻo
中文
果冻包
Các loại túi
우븐 백
English
Woven Bag
Tiếng Việt
Túi đan
中文
编织包
Các loại túi
바스켓 백
English
Basket Bag
Tiếng Việt
Túi giỏ
中文
篮子包
Các loại túi
피크닉 햄퍼
English
Picnic Hamper
Tiếng Việt
Giỏ dã ngoại
中文
野餐篮
Các loại túi
와인 백
English
Wine Bag
Tiếng Việt
Túi đựng rượu
中文
红酒包
Các loại túi
햇 박스
English
Hat Box
Tiếng Việt
Hộp đựng mũ
中文
帽盒
Các loại túi
주얼리 케이스
English
Jewelry Case
Tiếng Việt
Hộp đựng trang sức
中文
珠宝盒
Các loại túi
테크 오거나이저
English
Tech Organizer
Tiếng Việt
Túi đựng phụ kiện công nghệ
中文
数码收纳包
Các loại túi
돕 키트
English
Dopp Kit
Tiếng Việt
Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân
中文
洗漱包
Các loại túi
마켓 백
English
Market Bag
Tiếng Việt
Túi đi chợ
中文
购物袋
Các loại túi
냅색
English
Knapsack
Tiếng Việt
Ba lô dây rút
中文
束口背囊
Các loại túi
포트폴리오 백
English
Portfolio
Tiếng Việt
Túi đựng hồ sơ
中文
公文包
Các loại túi
필드 백
English
Field Bag
Tiếng Việt
Túi dã ngoại
中文
户外工具包
Các loại túi
디티 백
English
Ditty Bag
Tiếng Việt
Túi đựng đồ cá nhân
中文
杂物袋
Các loại túi
트레인 케이스
English
Train Case
Tiếng Việt
Cốp trang điểm
中文
化妆箱
Các loại túi
뉴스보이 백
English
Newsboy Bag
Tiếng Việt
Túi Newsboy
中文
报童包
Các loại túi
하프문 백
English
Half-moon Bag
Tiếng Việt
Túi bán nguyệt
中文
半月包
Các loại túi
트라이앵글 백
English
Triangle Bag
Tiếng Việt
Túi hình tam giác
中文
三角包
Các loại túi
런드리 백
English
Laundry Bag
Tiếng Việt
Túi giặt
中文
洗衣袋
Các loại túi
슈즈 백
English
Shoe Bag
Tiếng Việt
Túi đựng giày
中文
鞋袋
Các loại túi
핸들바 백
English
Handlebar Bag
Tiếng Việt
Túi treo ghi đông
中文
车把包
Các loại túi
스케이트보드 백
English
Skateboard Bag
Tiếng Việt
Túi đựng ván trượt
中文
滑板包
Các loại túi
숄더백
English
Shoulder Bag
Tiếng Việt
Túi đeo vai
中文
单肩包
Các loại túi
화장품파우치
English
Cosmetic Pouch / Makeup Bag
Tiếng Việt
Túi mỹ phẩm
中文
化妆包
Các loại túi
트롤리
English
Trolley / Rolling Luggage
Tiếng Việt
Vali kéo
中文
拉杆箱
Các loại túi
기내용가방
English
Carry-on Bag
Tiếng Việt
Túi xách lên máy bay
中文
登机包
Các loại túi
여행가방
English
Travel Bag / Luggage
Tiếng Việt
Túi du lịch
中文
旅行包
Các loại túi
미니백
English
Mini Bag
Tiếng Việt
Túi mini
中文
迷你包
Các loại túi
노트북가방
English
Laptop Bag / Laptop Case
Tiếng Việt
Túi đựng laptop
中文
电脑包
Các loại túi
기저귀가방
English
Diaper Bag
Tiếng Việt
Túi đựng đồ cho bé
中文
妈咪包
Các loại túi
골프백
English
Golf Bag
Tiếng Việt
Túi golf
中文
高尔夫球包
Các loại túi
하드케이스
English
Hard Case / Hard Shell
Tiếng Việt
Hộp cứng
中文
硬壳箱
Các loại túi
소프트케이스
English
Soft Case / Soft Shell
Tiếng Việt
Hộp mềm
中文
软壳箱
Các loại túi
Không có thuật ngữ phù hợp.
Hãy thử bằng ngôn ngữ khác hoặc cách nói tại xưởng.
Đọc theo nhóm
Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.