Ngôn ngữVITiếng Việt
Liên hệ

Barneulwiki của Transloom · tài liệu thuật ngữ công khai

Thuật ngữ bộ phận mũ

Thuật ngữ bộ phận mũ: 32 thuật ngữ bằng tiếng Hàn, Anh, Việt và Trung. Các nhóm khác và cách nói tại xưởng cũng xem được.

Xem bài viết trên KOCHAM

Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.

크라운

English
Crown
Tiếng Việt
đỉnh mũ
中文
帽冠

Thuật ngữ bộ phận mũ

챙

English
Brim
Tiếng Việt
vành mũ
中文
帽檐

Thuật ngữ bộ phận mũ

바이저

English
Visor
Tiếng Việt
lưỡi trai
中文
帽舌

Thuật ngữ bộ phận mũ

스웻밴드

English
Sweatband
Tiếng Việt
băng mồ hôi
中文
吸汗带

Thuật ngữ bộ phận mũ

패널

English
Panel
Tiếng Việt
mảnh mũ
中文
帽片

Thuật ngữ bộ phận mũ

아일렛

English
Eyelet
Tiếng Việt
lỗ thoát khí
中文
气孔

Thuật ngữ bộ phận mũ

탑버튼

English
Top Button
Tiếng Việt
nút đỉnh
中文
顶扣

Thuật ngữ bộ phận mũ

스냅백 클로저

English
Snapback Closure
Tiếng Việt
khóa bấm
中文
按扣调节

Thuật ngữ bộ phận mũ

스트랩백 클로저

English
Strapback Closure
Tiếng Việt
khóa dây
中文
搭扣调节

Thuật ngữ bộ phận mũ

턱끈

English
Chin Strap
Tiếng Việt
dây cằm
中文
下巴带

Thuật ngữ bộ phận mũ

심

English
Buckram
Tiếng Việt
cốt cứng
中文
帽衬

Thuật ngữ bộ phận mũ

후면 메쉬

English
Back Mesh
Tiếng Việt
lưới sau
中文
后网

Thuật ngữ bộ phận mũ

사이즈 테이프

English
Size Tape
Tiếng Việt
băng size
中文
尺码带

Thuật ngữ bộ phận mũ

바이어스테이프

English
Bias Tape
Tiếng Việt
Dây viền
中文
包边带

Thuật ngữ bộ phận mũ

앞판

English
Front Panel
Tiếng Việt
Panel trước
中文
前片

Thuật ngữ bộ phận mũ

뒷판

English
Back Panel
Tiếng Việt
Panel sau
中文
后片

Thuật ngữ bộ phận mũ

옆판

English
Side Panel
Tiếng Việt
Panel bên
中文
侧片

Thuật ngữ bộ phận mũ

상챙

English
Top Visor
Tiếng Việt
Mặt trên vành
中文
帽檐上面

Thuật ngữ bộ phận mũ

하챙

English
Under Visor
Tiếng Việt
Mặt dưới vành
中文
帽檐下面

Thuật ngữ bộ phận mũ

접착심

English
Fusible Interlining
Tiếng Việt
Mex dán
中文
粘合衬

Thuật ngữ bộ phận mũ

PE 보드

English
PE Board
Tiếng Việt
Nhựa PE lõi vành
中文
PE板

Thuật ngữ bộ phận mũ

샌드위치 바이저

English
Sandwich Visor
Tiếng Việt
Vành sandwich
中文
三明治帽檐

Thuật ngữ bộ phận mũ

시접 테이프

English
Seam Tape
Tiếng Việt
Dải băng đường may
中文
缝份贴条

Thuật ngữ bộ phận mũ

안감

English
Cap Lining
Tiếng Việt
Vải lót mũ
中文
帽里布

Thuật ngữ bộ phận mũ

이마 라인

English
Front Band
Tiếng Việt
Viền trán
中文
前额带

Thuật ngữ bộ phận mũ

뒤 열림

English
Back Opening
Tiếng Việt
Khoảng mở sau
中文
后开口

Thuật ngữ bộ phận mũ

폼

English
Foam Front
Tiếng Việt
Mút xốp trước
中文
海绵前片

Thuật ngữ bộ phận mũ

메쉬 원단

English
Mesh Fabric
Tiếng Việt
Vải lưới
中文
网布

Thuật ngữ bộ phận mũ

턱끈 고리

English
Chin Strap Loop
Tiếng Việt
Vòng quai mũ
中文
下巴带环

Thuật ngữ bộ phận mũ

컴포트 밴드

English
Comfort Band
Tiếng Việt
Đai thoải mái
中文
舒适带

Thuật ngữ bộ phận mũ

와이어

English
Wire Brim Insert
Tiếng Việt
Dây kẽm vành mũ
中文
帽檐铁丝

Thuật ngữ bộ phận mũ

스티커 라벨

English
Sticker Label
Tiếng Việt
Nhãn dán
中文
不干胶标

Thuật ngữ bộ phận mũ

Đọc theo nhóm

Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.