Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.
크라운
English
Crown
Tiếng Việt
đỉnh mũ
中文
帽冠
Thuật ngữ bộ phận mũ
챙
English
Brim
Tiếng Việt
vành mũ
中文
帽檐
Thuật ngữ bộ phận mũ
바이저
English
Visor
Tiếng Việt
lưỡi trai
中文
帽舌
Thuật ngữ bộ phận mũ
스웻밴드
English
Sweatband
Tiếng Việt
băng mồ hôi
中文
吸汗带
Thuật ngữ bộ phận mũ
패널
English
Panel
Tiếng Việt
mảnh mũ
中文
帽片
Thuật ngữ bộ phận mũ
아일렛
English
Eyelet
Tiếng Việt
lỗ thoát khí
中文
气孔
Thuật ngữ bộ phận mũ
탑버튼
English
Top Button
Tiếng Việt
nút đỉnh
中文
顶扣
Thuật ngữ bộ phận mũ
스냅백 클로저
English
Snapback Closure
Tiếng Việt
khóa bấm
中文
按扣调节
Thuật ngữ bộ phận mũ
스트랩백 클로저
English
Strapback Closure
Tiếng Việt
khóa dây
中文
搭扣调节
Thuật ngữ bộ phận mũ
턱끈
English
Chin Strap
Tiếng Việt
dây cằm
中文
下巴带
Thuật ngữ bộ phận mũ
심
English
Buckram
Tiếng Việt
cốt cứng
中文
帽衬
Thuật ngữ bộ phận mũ
후면 메쉬
English
Back Mesh
Tiếng Việt
lưới sau
中文
后网
Thuật ngữ bộ phận mũ
사이즈 테이프
English
Size Tape
Tiếng Việt
băng size
中文
尺码带
Thuật ngữ bộ phận mũ
바이어스테이프
English
Bias Tape
Tiếng Việt
Dây viền
中文
包边带
Thuật ngữ bộ phận mũ
앞판
English
Front Panel
Tiếng Việt
Panel trước
中文
前片
Thuật ngữ bộ phận mũ
뒷판
English
Back Panel
Tiếng Việt
Panel sau
中文
后片
Thuật ngữ bộ phận mũ
옆판
English
Side Panel
Tiếng Việt
Panel bên
中文
侧片
Thuật ngữ bộ phận mũ
상챙
English
Top Visor
Tiếng Việt
Mặt trên vành
中文
帽檐上面
Thuật ngữ bộ phận mũ
하챙
English
Under Visor
Tiếng Việt
Mặt dưới vành
中文
帽檐下面
Thuật ngữ bộ phận mũ
접착심
English
Fusible Interlining
Tiếng Việt
Mex dán
中文
粘合衬
Thuật ngữ bộ phận mũ
PE 보드
English
PE Board
Tiếng Việt
Nhựa PE lõi vành
中文
PE板
Thuật ngữ bộ phận mũ
샌드위치 바이저
English
Sandwich Visor
Tiếng Việt
Vành sandwich
中文
三明治帽檐
Thuật ngữ bộ phận mũ
시접 테이프
English
Seam Tape
Tiếng Việt
Dải băng đường may
中文
缝份贴条
Thuật ngữ bộ phận mũ
안감
English
Cap Lining
Tiếng Việt
Vải lót mũ
中文
帽里布
Thuật ngữ bộ phận mũ
이마 라인
English
Front Band
Tiếng Việt
Viền trán
中文
前额带
Thuật ngữ bộ phận mũ
뒤 열림
English
Back Opening
Tiếng Việt
Khoảng mở sau
中文
后开口
Thuật ngữ bộ phận mũ
폼
English
Foam Front
Tiếng Việt
Mút xốp trước
中文
海绵前片
Thuật ngữ bộ phận mũ
메쉬 원단
English
Mesh Fabric
Tiếng Việt
Vải lưới
中文
网布
Thuật ngữ bộ phận mũ
턱끈 고리
English
Chin Strap Loop
Tiếng Việt
Vòng quai mũ
中文
下巴带环
Thuật ngữ bộ phận mũ
컴포트 밴드
English
Comfort Band
Tiếng Việt
Đai thoải mái
中文
舒适带
Thuật ngữ bộ phận mũ
와이어
English
Wire Brim Insert
Tiếng Việt
Dây kẽm vành mũ
中文
帽檐铁丝
Thuật ngữ bộ phận mũ
스티커 라벨
English
Sticker Label
Tiếng Việt
Nhãn dán
中文
不干胶标
Thuật ngữ bộ phận mũ
Không có thuật ngữ phù hợp.
Hãy thử bằng ngôn ngữ khác hoặc cách nói tại xưởng.
Đọc theo nhóm
Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.