Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.
고높이
- English
- Crown Height
- Tiếng Việt
- chiều cao đỉnh mũ
- 中文
- 帽冠高度
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
하이 프로파일
- English
- High Profile
- Tiếng Việt
- kiểu đỉnh cao
- 中文
- 高冠型
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
로우 프로파일
- English
- Low Profile
- Tiếng Việt
- kiểu đỉnh thấp
- 中文
- 低冠型
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
미드 프로파일
- English
- Mid Profile
- Tiếng Việt
- kiểu đỉnh trung bình
- 中文
- 中冠型
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
구부림
- English
- Curved Visor
- Tiếng Việt
- lưỡi cong
- 中文
- 弯檐
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
플랫 바이저
- English
- Flat Visor
- Tiếng Việt
- lưỡi phẳng
- 中文
- 平檐
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
5패널
- English
- 5-Panel
- Tiếng Việt
- 5 mảnh
- 中文
- 五片帽
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
6패널
- English
- 6-Panel
- Tiếng Việt
- 6 mảnh
- 中文
- 六片帽
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
언스트럭처드
- English
- Unstructured
- Tiếng Việt
- không cốt
- 中文
- 无定型
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
스트럭처드
- English
- Structured
- Tiếng Việt
- có cốt
- 中文
- 有定型
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
자수
- English
- Embroidery
- Tiếng Việt
- thêu
- 中文
- 刺绣
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
퍼프 자수
- English
- Puff Embroidery
- Tiếng Việt
- thêu nổi
- 中文
- 立体刺绣
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
둘레
- English
- Circumference
- Tiếng Việt
- chu vi đầu
- 中文
- 头围
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
깊이
- English
- Depth
- Tiếng Việt
- độ sâu mũ
- 中文
- 帽深
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
워싱
- English
- Washing
- Tiếng Việt
- giặt
- 中文
- 水洗
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
피그먼트 다잉
- English
- Pigment Dyeing
- Tiếng Việt
- nhuộm pigment
- 中文
- 颜料染色
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
언더 바이저
- English
- Underbrim
- Tiếng Việt
- mặt dưới lưỡi trai
- 中文
- 帽檐内侧
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
머리둘레
- English
- Head Circumference
- Tiếng Việt
- Chu vi vòng đầu
- 中文
- 头围
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
챙 너비
- English
- Brim Width
- Tiếng Việt
- Chiều rộng vành
- 中文
- 帽檐宽度
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
챙 곡률
- English
- Visor Curve
- Tiếng Việt
- Độ cong vành
- 中文
- 帽檐弧度
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
앞높이
- English
- Front Height
- Tiếng Việt
- Chiều cao trước
- 中文
- 前高
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
뒷높이
- English
- Back Height
- Tiếng Việt
- Chiều cao sau
- 中文
- 后高
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
프리사이즈
- English
- One Size Fits Most
- Tiếng Việt
- Freesize
- 中文
- 均码
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
플라스틱 스냅
- English
- Plastic Snap Closure
- Tiếng Việt
- Khóa nhựa bấm
- 中文
- 塑料按扣
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
벨크로 클로저
- English
- Velcro Closure
- Tiếng Việt
- Khóa dán Velcro
- 中文
- 魔术贴
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
금속 버클
- English
- Metal Buckle Closure
- Tiếng Việt
- Khóa kim loại
- 中文
- 金属扣
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
슬라이드 버클
- English
- Slide Buckle
- Tiếng Việt
- Khóa trượt
- 中文
- 滑动扣
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
고무 밴드 클로저
- English
- Elastic Band Closure
- Tiếng Việt
- Dây thun co giãn
- 中文
- 松紧带
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
드로우코드
- English
- Drawcord
- Tiếng Việt
- Dây rút
- 中文
- 抽绳
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
클립 백
- English
- Clip Back Closure
- Tiếng Việt
- Khóa kẹp sau
- 中文
- 夹扣
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
D링 버클
- English
- D-ring Buckle
- Tiếng Việt
- Khóa vòng D
- 中文
- D环扣
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
셀프 패브릭 스트랩
- English
- Self-fabric Strap
- Tiếng Việt
- Dây vải đồng chất
- 中文
- 同面料带
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
플렉스핏
- English
- Flexfit
- Tiếng Việt
- Flexfit
- 中文
- 弹力贴合
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
트윌 원단
- English
- Twill Fabric
- Tiếng Việt
- Vải twill
- 中文
- 斜纹布
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
코듀로이
- English
- Corduroy
- Tiếng Việt
- Vải nhung kẻ
- 中文
- 灯芯绒
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
울 펠트
- English
- Wool Felt
- Tiếng Việt
- Nỉ len
- 中文
- 羊毛毡
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
립스탑 원단
- English
- Ripstop Fabric
- Tiếng Việt
- Vải ripstop
- 中文
- 防撕裂布
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
방수 코팅
- English
- Waterproof Coating
- Tiếng Việt
- Lớp phủ chống nước
- 中文
- 防水涂层
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
땀띠 원단
- English
- Sweatband Material
- Tiếng Việt
- Vải đai mồ hôi
- 中文
- 吸汗带面料
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
마에
- English
- Front (Factory Term)
- Tiếng Việt
- Phía trước
- 中文
- 前面
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
쓰바
- English
- Brim (Factory Term)
- Tiếng Việt
- Vành mũ
- 中文
- 帽檐
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
하토메
- English
- Eyelet (Factory Term)
- Tiếng Việt
- Lỗ khoen
- 中文
- 气眼
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
시아게
- English
- Finishing (Factory Term)
- Tiếng Việt
- Hoàn thiện
- 中文
- 整理
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
겐핀
- English
- Quality Inspection (Factory Term)
- Tiếng Việt
- Kiểm tra chất lượng
- 中文
- 验货
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
이토키리
- English
- Thread Trimming (Factory Term)
- Tiếng Việt
- Cắt chỉ thừa
- 中文
- 剪线头
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
마찌
- English
- Gusset (Factory Term)
- Tiếng Việt
- Nếp gấp bên
- 中文
- 侧幅
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
오모테
- English
- Right Side (Factory Term)
- Tiếng Việt
- Mặt phải vải
- 中文
- 正面
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
우라
- English
- Wrong Side (Factory Term)
- Tiếng Việt
- Mặt trái vải
- 中文
- 反面
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
노바시
- English
- Stretching (Factory Term)
- Tiếng Việt
- Kéo giãn
- 中文
- 拉伸
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
시보리
- English
- Gathering (Factory Term)
- Tiếng Việt
- Thu nhỏ / Xếp nếp
- 中文
- 缩褶
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
다시
- English
- Edge Turning (Factory Term)
- Tiếng Việt
- Lật mép
- 中文
- 翻边
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
카타
- English
- Pattern Mold (Factory Term)
- Tiếng Việt
- Khuôn / Rập
- 中文
- 模型
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
호소우
- English
- Packing (Factory Term)
- Tiếng Việt
- Đóng gói
- 中文
- 包装
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
가먼트 다이
- English
- Garment Dyed
- Tiếng Việt
- Nhuộm thành phẩm
- 中文
- 成衣染色
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
오일 워싱
- English
- Oil Wash
- Tiếng Việt
- Giặt dầu
- 中文
- 油洗
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
빈티지 워싱
- English
- Vintage Wash
- Tiếng Việt
- Giặt vintage
- 中文
- 复古水洗
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
흡습속건
- English
- Moisture Wicking
- Tiếng Việt
- Thấm hút nhanh khô
- 中文
- 吸湿速干
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
자외선 차단
- English
- UV Protection
- Tiếng Việt
- Chống tia UV
- 中文
- 防紫外线
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
발수 가공
- English
- Water Repellent Finish
- Tiếng Việt
- Xử lý chống thấm
- 中文
- 拒水处理
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
오버사이즈 핏
- English
- Oversized Fit
- Tiếng Việt
- Kiểu rộng
- 中文
- 宽松版型
Thuật ngữ chuyên ngành mũ
유니섹스 핏
- English
- Unisex Fit
- Tiếng Việt
- Kiểu unisex
- 中文
- 男女通用
Thuật ngữ chuyên ngành mũ