Ngôn ngữVITiếng Việt
Liên hệ

Barneulwiki của Transloom · tài liệu thuật ngữ công khai

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

Thuật ngữ chuyên ngành mũ: 61 thuật ngữ bằng tiếng Hàn, Anh, Việt và Trung. Các nhóm khác và cách nói tại xưởng cũng xem được.

Xem bài viết trên KOCHAM

Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.

고높이

English
Crown Height
Tiếng Việt
chiều cao đỉnh mũ
中文
帽冠高度

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

하이 프로파일

English
High Profile
Tiếng Việt
kiểu đỉnh cao
中文
高冠型

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

로우 프로파일

English
Low Profile
Tiếng Việt
kiểu đỉnh thấp
中文
低冠型

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

미드 프로파일

English
Mid Profile
Tiếng Việt
kiểu đỉnh trung bình
中文
中冠型

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

구부림

English
Curved Visor
Tiếng Việt
lưỡi cong
中文
弯檐

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

플랫 바이저

English
Flat Visor
Tiếng Việt
lưỡi phẳng
中文
平檐

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

5패널

English
5-Panel
Tiếng Việt
5 mảnh
中文
五片帽

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

6패널

English
6-Panel
Tiếng Việt
6 mảnh
中文
六片帽

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

언스트럭처드

English
Unstructured
Tiếng Việt
không cốt
中文
无定型

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

스트럭처드

English
Structured
Tiếng Việt
có cốt
中文
有定型

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

자수

English
Embroidery
Tiếng Việt
thêu
中文
刺绣

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

퍼프 자수

English
Puff Embroidery
Tiếng Việt
thêu nổi
中文
立体刺绣

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

둘레

English
Circumference
Tiếng Việt
chu vi đầu
中文
头围

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

깊이

English
Depth
Tiếng Việt
độ sâu mũ
中文
帽深

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

워싱

English
Washing
Tiếng Việt
giặt
中文
水洗

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

피그먼트 다잉

English
Pigment Dyeing
Tiếng Việt
nhuộm pigment
中文
颜料染色

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

언더 바이저

English
Underbrim
Tiếng Việt
mặt dưới lưỡi trai
中文
帽檐内侧

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

머리둘레

English
Head Circumference
Tiếng Việt
Chu vi vòng đầu
中文
头围

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

챙 너비

English
Brim Width
Tiếng Việt
Chiều rộng vành
中文
帽檐宽度

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

챙 곡률

English
Visor Curve
Tiếng Việt
Độ cong vành
中文
帽檐弧度

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

앞높이

English
Front Height
Tiếng Việt
Chiều cao trước
中文
前高

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

뒷높이

English
Back Height
Tiếng Việt
Chiều cao sau
中文
后高

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

프리사이즈

English
One Size Fits Most
Tiếng Việt
Freesize
中文
均码

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

플라스틱 스냅

English
Plastic Snap Closure
Tiếng Việt
Khóa nhựa bấm
中文
塑料按扣

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

벨크로 클로저

English
Velcro Closure
Tiếng Việt
Khóa dán Velcro
中文
魔术贴

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

금속 버클

English
Metal Buckle Closure
Tiếng Việt
Khóa kim loại
中文
金属扣

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

슬라이드 버클

English
Slide Buckle
Tiếng Việt
Khóa trượt
中文
滑动扣

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

고무 밴드 클로저

English
Elastic Band Closure
Tiếng Việt
Dây thun co giãn
中文
松紧带

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

드로우코드

English
Drawcord
Tiếng Việt
Dây rút
中文
抽绳

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

클립 백

English
Clip Back Closure
Tiếng Việt
Khóa kẹp sau
中文
夹扣

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

D링 버클

English
D-ring Buckle
Tiếng Việt
Khóa vòng D
中文
D环扣

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

셀프 패브릭 스트랩

English
Self-fabric Strap
Tiếng Việt
Dây vải đồng chất
中文
同面料带

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

플렉스핏

English
Flexfit
Tiếng Việt
Flexfit
中文
弹力贴合

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

트윌 원단

English
Twill Fabric
Tiếng Việt
Vải twill
中文
斜纹布

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

코듀로이

English
Corduroy
Tiếng Việt
Vải nhung kẻ
中文
灯芯绒

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

울 펠트

English
Wool Felt
Tiếng Việt
Nỉ len
中文
羊毛毡

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

립스탑 원단

English
Ripstop Fabric
Tiếng Việt
Vải ripstop
中文
防撕裂布

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

방수 코팅

English
Waterproof Coating
Tiếng Việt
Lớp phủ chống nước
中文
防水涂层

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

땀띠 원단

English
Sweatband Material
Tiếng Việt
Vải đai mồ hôi
中文
吸汗带面料

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

마에

English
Front (Factory Term)
Tiếng Việt
Phía trước
中文
前面

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

쓰바

English
Brim (Factory Term)
Tiếng Việt
Vành mũ
中文
帽檐

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

하토메

English
Eyelet (Factory Term)
Tiếng Việt
Lỗ khoen
中文
气眼

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

시아게

English
Finishing (Factory Term)
Tiếng Việt
Hoàn thiện
中文
整理

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

겐핀

English
Quality Inspection (Factory Term)
Tiếng Việt
Kiểm tra chất lượng
中文
验货

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

이토키리

English
Thread Trimming (Factory Term)
Tiếng Việt
Cắt chỉ thừa
中文
剪线头

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

마찌

English
Gusset (Factory Term)
Tiếng Việt
Nếp gấp bên
中文
侧幅

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

오모테

English
Right Side (Factory Term)
Tiếng Việt
Mặt phải vải
中文
正面

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

우라

English
Wrong Side (Factory Term)
Tiếng Việt
Mặt trái vải
中文
反面

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

노바시

English
Stretching (Factory Term)
Tiếng Việt
Kéo giãn
中文
拉伸

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

시보리

English
Gathering (Factory Term)
Tiếng Việt
Thu nhỏ / Xếp nếp
中文
缩褶

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

다시

English
Edge Turning (Factory Term)
Tiếng Việt
Lật mép
中文
翻边

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

카타

English
Pattern Mold (Factory Term)
Tiếng Việt
Khuôn / Rập
中文
模型

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

호소우

English
Packing (Factory Term)
Tiếng Việt
Đóng gói
中文
包装

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

가먼트 다이

English
Garment Dyed
Tiếng Việt
Nhuộm thành phẩm
中文
成衣染色

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

오일 워싱

English
Oil Wash
Tiếng Việt
Giặt dầu
中文
油洗

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

빈티지 워싱

English
Vintage Wash
Tiếng Việt
Giặt vintage
中文
复古水洗

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

흡습속건

English
Moisture Wicking
Tiếng Việt
Thấm hút nhanh khô
中文
吸湿速干

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

자외선 차단

English
UV Protection
Tiếng Việt
Chống tia UV
中文
防紫外线

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

발수 가공

English
Water Repellent Finish
Tiếng Việt
Xử lý chống thấm
中文
拒水处理

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

오버사이즈 핏

English
Oversized Fit
Tiếng Việt
Kiểu rộng
中文
宽松版型

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

유니섹스 핏

English
Unisex Fit
Tiếng Việt
Kiểu unisex
中文
男女通用

Thuật ngữ chuyên ngành mũ

Đọc theo nhóm

Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.