Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.
평면 자수
English
Flat Embroidery
Tiếng Việt
Thêu phẳng
中文
平绣
Trang trí · gia công mũ
3D 입체 자수
English
3D Puff Embroidery
Tiếng Việt
Thêu nổi 3D
中文
3D立体刺绣
Trang trí · gia công mũ
아플리케
English
Applique
Tiếng Việt
Đắp vải
中文
贴布绣
Trang trí · gia công mũ
와펜
English
Wappen Patch
Tiếng Việt
Huy hiệu vải
中文
臂章
Trang trí · gia công mũ
직조 라벨
English
Woven Label
Tiếng Việt
Nhãn dệt
中文
织唛
Trang trí · gia công mũ
금속 뱃지
English
Metal Badge
Tiếng Việt
Huy hiệu kim loại
中文
金属徽章
Trang trí · gia công mũ
실크스크린 프린트
English
Screen Printing
Tiếng Việt
In lụa
中文
丝网印刷
Trang trí · gia công mũ
열전사 프린트
English
Heat Transfer Print
Tiếng Việt
In chuyển nhiệt
中文
热转印
Trang trí · gia công mũ
레이저 컷
English
Laser Cut
Tiếng Việt
Cắt laser
中文
激光切割
Trang trí · gia công mũ
고무 라벨
English
Rubber Patch
Tiếng Việt
Nhãn cao su
中文
橡胶标
Trang trí · gia công mũ
파이핑
English
Piping
Tiếng Việt
Viền nổi
中文
嵌条
Trang trí · gia công mũ
뒤 자수
English
Back Embroidery
Tiếng Việt
Thêu sau
中文
后绣
Trang trí · gia công mũ
사이드 자수
English
Side Embroidery
Tiếng Việt
Thêu bên hông
中文
侧绣
Trang trí · gia công mũ
자수 백킹
English
Embroidery Backing
Tiếng Việt
Vải lót thêu
中文
刺绣衬纸
Trang trí · gia công mũ
승화 전사
English
Sublimation Print
Tiếng Việt
In thăng hoa
中文
热升华印花
Trang trí · gia công mũ
디지털 프린트
English
Digital Printing
Tiếng Việt
In kỹ thuật số
中文
数码印花
Trang trí · gia công mũ
자수 밀도
English
Stitch Density
Tiếng Việt
Mật độ mũi thêu
中文
针数密度
Trang trí · gia công mũ
자수 데이터
English
Embroidery Data File
Tiếng Việt
File dữ liệu thêu
中文
刺绣数据
Trang trí · gia công mũ
핫 스탬핑
English
Hot Stamping
Tiếng Việt
Dập nóng
中文
烫金
Trang trí · gia công mũ
엠보싱
English
Embossing
Tiếng Việt
Dập nổi
中文
压花
Trang trí · gia công mũ
디보싱
English
Debossing
Tiếng Việt
Dập chìm
中文
压凹
Trang trí · gia công mũ
체인 스티치 자수
English
Chain Stitch Embroidery
Tiếng Việt
Thêu mũi xích
中文
链式刺绣
Trang trí · gia công mũ
보더 자수
English
Bordered Embroidery
Tiếng Việt
Thêu viền
中文
边框刺绣
Trang trí · gia công mũ
열접착 라벨
English
Heat Seal Label
Tiếng Việt
Nhãn dán nhiệt
中文
热封标
Trang trí · gia công mũ
직접 자수
English
Direct Embroidery
Tiếng Việt
Thêu trực tiếp
中文
直接刺绣
Trang trí · gia công mũ
캡 자수
English
Cap Embroidery
Tiếng Việt
Thêu mũ
中文
帽子刺绣
Trang trí · gia công mũ
톤온톤 자수
English
Tone-on-Tone Embroidery
Tiếng Việt
Thêu đồng màu
中文
同色刺绣
Trang trí · gia công mũ
Không có thuật ngữ phù hợp.
Hãy thử bằng ngôn ngữ khác hoặc cách nói tại xưởng.
Đọc theo nhóm
Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.