Ngôn ngữVITiếng Việt
Liên hệ

Barneulwiki của Transloom · tài liệu thuật ngữ công khai

Trang trí · gia công mũ

Trang trí · gia công mũ术语: 27 thuật ngữ bằng tiếng Hàn, Anh, Việt và Trung. Các nhóm khác và cách nói tại xưởng cũng xem được.

Xem bài viết trên KOCHAM

Hãy xem danh sách bên dưới hoặc chọn một nhóm để tra.

평면 자수

English
Flat Embroidery
Tiếng Việt
Thêu phẳng
中文
平绣

Trang trí · gia công mũ

3D 입체 자수

English
3D Puff Embroidery
Tiếng Việt
Thêu nổi 3D
中文
3D立体刺绣

Trang trí · gia công mũ

아플리케

English
Applique
Tiếng Việt
Đắp vải
中文
贴布绣

Trang trí · gia công mũ

와펜

English
Wappen Patch
Tiếng Việt
Huy hiệu vải
中文
臂章

Trang trí · gia công mũ

직조 라벨

English
Woven Label
Tiếng Việt
Nhãn dệt
中文
织唛

Trang trí · gia công mũ

금속 뱃지

English
Metal Badge
Tiếng Việt
Huy hiệu kim loại
中文
金属徽章

Trang trí · gia công mũ

실크스크린 프린트

English
Screen Printing
Tiếng Việt
In lụa
中文
丝网印刷

Trang trí · gia công mũ

열전사 프린트

English
Heat Transfer Print
Tiếng Việt
In chuyển nhiệt
中文
热转印

Trang trí · gia công mũ

레이저 컷

English
Laser Cut
Tiếng Việt
Cắt laser
中文
激光切割

Trang trí · gia công mũ

고무 라벨

English
Rubber Patch
Tiếng Việt
Nhãn cao su
中文
橡胶标

Trang trí · gia công mũ

파이핑

English
Piping
Tiếng Việt
Viền nổi
中文
嵌条

Trang trí · gia công mũ

뒤 자수

English
Back Embroidery
Tiếng Việt
Thêu sau
中文
后绣

Trang trí · gia công mũ

사이드 자수

English
Side Embroidery
Tiếng Việt
Thêu bên hông
中文
侧绣

Trang trí · gia công mũ

자수 백킹

English
Embroidery Backing
Tiếng Việt
Vải lót thêu
中文
刺绣衬纸

Trang trí · gia công mũ

승화 전사

English
Sublimation Print
Tiếng Việt
In thăng hoa
中文
热升华印花

Trang trí · gia công mũ

디지털 프린트

English
Digital Printing
Tiếng Việt
In kỹ thuật số
中文
数码印花

Trang trí · gia công mũ

자수 밀도

English
Stitch Density
Tiếng Việt
Mật độ mũi thêu
中文
针数密度

Trang trí · gia công mũ

자수 데이터

English
Embroidery Data File
Tiếng Việt
File dữ liệu thêu
中文
刺绣数据

Trang trí · gia công mũ

핫 스탬핑

English
Hot Stamping
Tiếng Việt
Dập nóng
中文
烫金

Trang trí · gia công mũ

엠보싱

English
Embossing
Tiếng Việt
Dập nổi
中文
压花

Trang trí · gia công mũ

디보싱

English
Debossing
Tiếng Việt
Dập chìm
中文
压凹

Trang trí · gia công mũ

체인 스티치 자수

English
Chain Stitch Embroidery
Tiếng Việt
Thêu mũi xích
中文
链式刺绣

Trang trí · gia công mũ

보더 자수

English
Bordered Embroidery
Tiếng Việt
Thêu viền
中文
边框刺绣

Trang trí · gia công mũ

열접착 라벨

English
Heat Seal Label
Tiếng Việt
Nhãn dán nhiệt
中文
热封标

Trang trí · gia công mũ

직접 자수

English
Direct Embroidery
Tiếng Việt
Thêu trực tiếp
中文
直接刺绣

Trang trí · gia công mũ

캡 자수

English
Cap Embroidery
Tiếng Việt
Thêu mũ
中文
帽子刺绣

Trang trí · gia công mũ

톤온톤 자수

English
Tone-on-Tone Embroidery
Tiếng Việt
Thêu đồng màu
中文
同色刺绣

Trang trí · gia công mũ

Đọc theo nhóm

Mỗi nhóm có địa chỉ riêng để sao chép và chia sẻ. Cùng một từ có thể khác nghĩa tùy xưởng và ngữ cảnh, nên thông số quan trọng hãy xác nhận cùng hình vẽ hoặc mẫu.